Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Nhâm Dần 1962

Tóm tắt nhanh

  • 7/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Dần (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 2 10/8 (điểm 10/10), Thứ 4 12/8 (điểm 8/10), Thứ 3 18/8 (điểm 9/10), Thứ 7 22/8 (điểm 8/10), Chủ nhật 23/8 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Nhâm Dần: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Bính Thân với tuổi Nhâm Dần: điểm 4/10 — Kém.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 8/2026 tuổi Nhâm Dần có bao nhiêu ngày tốt?

Có 7/31 ngày tốt cho tuổi Nhâm Dần (từ điểm 6/10): 10, 11, 12, 16, 18, 22 và 23/8, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 10, 12, 18, 22 và 23/8.

Tháng 8/2026 dương lịch phần lớn là tháng Bính Thân (từ tiết Lập Thu ngày 7/8; 1–6/8 còn thuộc tháng Ất Mùi). Với tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962 (Kim Bạch Kim), tháng Thân xung tuổi Dần — việc trọng đại như cưới hỏi, động thổ nên cân nhắc lùi sang tháng khác nếu hoãn được; can Bính là Thiên Tài của can Nhâm — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).

Lọc riêng cho tuổi Nhâm Dần: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Thân), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 16/8 (Chủ nhật), 22/8 (Thứ 7), 23/8 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 10/8 (Trực Thành), 12/8 (Trực Khai), 22/8 (Trực Thành). Năm 2026 tuổi Nhâm Dần (tuổi mụ 65) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 8/2026 cho tuổi Nhâm Dần

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
10/08 Thứ 2 Âm lịch: 28/06Bính Thìn · Trực ThànhTất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtbình hòa; Thổ sinh Kimkhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
11/08 Thứ 3 Âm lịch: 29/06Đinh Tỵ · Trực ThuChủy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)7 điểm — TốtTỵ hình, hại Dần; Thổ sinh Kimcưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
12/08 Thứ 4 Âm lịch: 30/06Mậu Ngọ · Trực KhaiSâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtNgọ tam hợp Dầnkhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
16/08 Chủ nhật Âm lịch: 04/07Nhâm Tuất · Trực MãnTinh (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)6 điểm — TốtTuất tam hợp Dầnkhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
18/08 Thứ 3 Âm lịch: 06/07Giáp Tý · Trực ĐịnhDực (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Kimkhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
22/08 Thứ 7 Âm lịch: 10/07Mậu Thìn · Trực ThànhĐê (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
23/08 Chủ nhật Âm lịch: 11/07Kỷ Tỵ · Trực ThuPhòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtTỵ hình, hại Dầncưới hỏi 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Nhâm Dần đều thuộc tháng Bính Thân (từ tiết Lập Thu 18:42 ngày 7/8).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 8/2026 cho tuổi Nhâm Dần?

Thứ 2 10/8/2026 (Bính Thìn, âm 28/6) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 18/8 (điểm 9/10).

Tháng 8/2026 tuổi Nhâm Dần nên tránh những ngày nào?

Có 24/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Dần — nặng nhất là 2, 14 và 26/8 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Thân): 2/8 (Mậu Thân), 14/8 (Canh Thân, còn phạm Bách Kỵ), 26/8 (Nhâm Thân, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mùi, ngày Kỷ; tháng Thân, ngày Canh): 3, 14, 24/8
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 15, 19, 25, 30/8
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 17, 26/8
    • Thọ Tử (tháng Thân, ngày Sửu): 7, 19, 31/8
    • Sát Chủ (tháng Thân, ngày Sửu): 7, 19, 31/8
    • Dương Công Kỵ (ngày 8 tháng 7 âm): 20/8
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/8 (Nguyệt Phá); 27/8 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/8 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 6/8 (điểm 1/10 — điểm ngày chung 1); 13/8 (điểm 5/10 — nạp âm Thiên Thượng Hỏa khắc mệnh); 21/8 (điểm 0/10 — nạp âm Lư Trung Hỏa khắc mệnh); 28/8 (điểm 4/10 — nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc mệnh); 29/8 (điểm 0/10 — nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 8/2026 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.