Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Nhâm Ngọ 2002

Tóm tắt nhanh

  • 4/28 ngày tốt cho tuổi Nhâm Ngọ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 4 18/2 (điểm 8/10), Thứ 5 26/2 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Nhâm Ngọ: 11 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 10 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Canh Dần với tuổi Nhâm Ngọ: điểm 9/10 — Rất thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 2/2026 tuổi Nhâm Ngọ có bao nhiêu ngày tốt?

Có 4/28 ngày tốt cho tuổi Nhâm Ngọ (từ điểm 6/10): 11, 18, 25 và 26/2, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 18 và 26/2.

Tháng 2/2026 dương lịch phần lớn là tháng Canh Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Kỷ Sửu). Với tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002 (Dương Liễu Mộc), chi tháng Dần tam hợp với tuổi Ngọ nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Canh là Thiên Ấn của can Nhâm — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 9/10 (rất thuận).

Lọc riêng cho tuổi Nhâm Ngọ: đã loại 11 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 10 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (4 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.

Can Nhâm thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: tháng 2 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2026 tuổi Nhâm Ngọ (tuổi mụ 25) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 2/2026 cho tuổi Nhâm Ngọ

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
11/02 Thứ 4 Âm lịch: 24/12Bính Thìn · Trực MãnCơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
18/02 Thứ 4 Âm lịch: 02/01Quý Hợi · Trực ThuBích (cát) · Câu Trận (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; Thủy sinh Mộccưới hỏi 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
25/02 Thứ 4 Âm lịch: 09/01Canh Ngọ · Trực ĐịnhSâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)7 điểm — TốtNgọ tự hình (trùng chi tuổi)khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
26/02 Thứ 5 Âm lịch: 10/01Tân Mùi · Trực ChấpTỉnh (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtMùi lục hợp Ngọkhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Nhâm Ngọ đều thuộc tháng Canh Dần (từ tiết Lập Xuân 03:02 ngày 4/2).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2026 cho tuổi Nhâm Ngọ?

Thứ 4 18/2/2026 (Quý Hợi, âm 2/1) và Thứ 5 26/2/2026 (Tân Mùi, âm 10/1) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 25/2 (điểm 7/10).

Tháng 2/2026 tuổi Nhâm Ngọ nên tránh những ngày nào?

Có 24/28 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Nhâm Ngọ — nặng nhất là 7 và 19/2 (ngày Tý xung tuổi Ngọ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Tý): 7/2 (Nhâm Tý, còn phạm Bách Kỵ), 19/2 (Giáp Tý, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 11 ngày[2]:
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 10, 21/2
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 14, 19, 23/2
    • Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất): 5, 17/2
    • Dương Công Kỵ (ngày 19 tháng 12 âm): 6/2
    • Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 7, 19/2
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 9, 19/2
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2/2 (Nguyệt Phá); 15/2 (Nguyệt Phá); 27/2 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 3/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 4/2 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 8/2 (điểm 5/10 — Sửu hại Ngọ); 12/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 13/2 (điểm 5/10 — Ngọ tự hình (trùng chi tuổi)); 16/2 (điểm 1/10 — điểm ngày chung 0); 20/2 (điểm 3/10 — Sửu hại Ngọ, nạp âm Hải Trung Kim khắc mệnh); 22/2 (điểm 5/10 — Mão phá Ngọ); 24/2 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 28/2 (điểm 0/10 — nạp âm Kiếm Phong Kim khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 2/2026 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.