Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Quý Sửu 1973
Tóm tắt nhanh
- 9/30 ngày tốt cho tuổi Quý Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 5 4/6 (điểm 9/10), Thứ 3 9/6 (điểm 9/10), Thứ 3 16/6 (điểm 8/10), Thứ 5 18/6 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Quý Sửu: 13 ngày Bách Kỵ, 3 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Giáp Ngọ với tuổi Quý Sửu: điểm 3/10 — Cần thận trọng.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 6/2026 tuổi Quý Sửu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 9/30 ngày tốt cho tuổi Quý Sửu (từ điểm 6/10): 4, 9, 13, 15, 16, 18, 24, 25 và 30/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 4, 9, 16 và 18/6.
Tháng 6/2026 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ). Với tuổi Quý Sửu sinh năm 1973 (Tang Đố Mộc), tháng Ngọ hại tuổi Sửu — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Giáp là Thương Quan của can Quý — tháng dễ va chạm lời nói — ký kết, làm việc với cơ quan nên đọc kỹ giấy tờ và ưu tiên ngày Trực Định. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 3/10 (cần thận trọng).
Lọc riêng cho tuổi Quý Sửu: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 13/6 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Quý thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 4/6 (Trực Định), 15/6 (Trực Mãn), 16/6 (Trực Bình). Năm 2026 tuổi Quý Sửu (tuổi mụ 54) phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 6/2026 cho tuổi Quý Sửu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06 Thứ 5 Âm lịch: 19/04 | Kỷ Dậu · Trực Định | Đẩu (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Dậu tam hợp Sửu | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h) | Tử vi ngày |
| 09/06 Thứ 3 Âm lịch: 24/04 | Giáp Dần · Trực Thành | Thất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thủy sinh Mộc | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 13/06 Thứ 7 Âm lịch: 28/04 | Mậu Ngọ · Trực Kiến | Vị (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Ngọ hại Sửu | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 15/06 Thứ 2 Âm lịch: 01/05 | Canh Thân · Trực Mãn | Tất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Mộc | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 16/06 Thứ 3 Âm lịch: 02/05 | Tân Dậu · Trực Bình | Chủy (hung) · Minh Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Dậu tam hợp Sửu; cùng hành Mộc | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h) | Tử vi ngày |
| 18/06 Thứ 5 Âm lịch: 04/05 | Quý Hợi · Trực Chấp | Tỉnh (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; Thủy sinh Mộc | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 24/06 Thứ 4 Âm lịch: 10/05 | Kỷ Tỵ · Trực Bế | Chẩn (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Tỵ tam hợp Sửu; cùng hành Mộc | Việc thường ngày (Trực Bế) | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 25/06 Thứ 5 Âm lịch: 11/05 | Canh Ngọ · Trực Kiến | Giác (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Ngọ hại Sửu | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 30/06 Thứ 3 Âm lịch: 16/05 | Ất Hợi · Trực Chấp | Vĩ (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Quý Sửu, ngày 4/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ (trước tiết Mang Chủng 22:48 ngày 5/6)[5]; các ngày khác thuộc tháng Giáp Ngọ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2026 cho tuổi Quý Sửu?
Thứ 5 4/6/2026 (Kỷ Dậu, âm 19/4) và Thứ 3 9/6/2026 (Giáp Dần, âm 24/4) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 16 và 18/6 (điểm 8/10).
Tháng 6/2026 tuổi Quý Sửu nên tránh những ngày nào?
Có 21/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Quý Sửu — nặng nhất là 2, 14 và 26/6 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mùi): 2/6 (Đinh Mùi), 14/6 (Kỷ Mùi), 26/6 (Tân Mùi).[4]
- Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính; tháng Ngọ, ngày Đinh): 1, 12, 22/6
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 12, 17, 21, 27/6
- Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý): 7, 19/6
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 8, 19, 28/6
- Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn): 11, 23/6
- Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 19/6
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/6 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/6 (điểm 4/10 — Tuất hình Sửu, nạp âm Thoa Xuyến Kim khắc mệnh); 6/6 (điểm 4/10 — nạp âm Thoa Xuyến Kim khắc mệnh); 20/6 (điểm 3/10 — nạp âm Hải Trung Kim khắc mệnh); 29/6 (điểm 5/10 — Tuất hình Sửu).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Quý Sửu sinh năm 1973. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 6/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Giáp Dần 1974
- Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Ất Mão 1975
- Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Bính Thìn 1976
- Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Đinh Tỵ 1977
- Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Mậu Ngọ 1978
- Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Kỷ Mùi 1979
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.