Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Tân Sửu 1961
Tóm tắt nhanh
- 8/31 ngày tốt cho tuổi Tân Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 4 9/12 (điểm 9/10), Thứ 4 16/12 (điểm 10/10), Thứ 5 17/12 (điểm 10/10), Thứ 5 24/12 (điểm 8/10), Thứ 2 28/12 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Tân Sửu: 16 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Canh Tý với tuổi Tân Sửu: điểm 7/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 12/2026 tuổi Tân Sửu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Tân Sửu (từ điểm 6/10): 3, 8, 9, 12, 16, 17, 24 và 28/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 9, 16, 17, 24 và 28/12.
Tháng 12/2026 dương lịch phần lớn là tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi). Với tuổi Tân Sửu sinh năm 1961 (Bích Thượng Thổ), chi tháng Tý lục hợp với tuổi Sửu — tháng hòa thuận, hợp cưới hỏi, ký kết, việc cần đồng thuận; can Canh là Kiếp Tài của can Tân — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Tân Sửu: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 12/12 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Tân thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 8/12 (Trực Định). Năm 2026 tuổi Tân Sửu (tuổi mụ 66) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 12/2026 cho tuổi Tân Sửu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12 Thứ 5 Âm lịch: 25/10 | Tân Hợi · Trực Kiến | Tỉnh (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 08/12 Thứ 3 Âm lịch: 30/10 | Bính Thìn · Trực Định | Dực (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Thìn phá Sửu; cùng hành Thổ | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 09/12 Thứ 4 Âm lịch: 01/11 | Đinh Tỵ · Trực Chấp | Chẩn (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Tỵ tam hợp Sửu; cùng hành Thổ | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 12/12 Thứ 7 Âm lịch: 04/11 | Canh Thân · Trực Thành | Đê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 16/12 Thứ 4 Âm lịch: 08/11 | Giáp Tý · Trực Kiến | Cơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Tý lục hợp Sửu | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 17/12 Thứ 5 Âm lịch: 09/11 | Ất Sửu · Trực Trừ | Đẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | trùng chi tuổi | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 24/12 Thứ 5 Âm lịch: 16/11 | Nhâm Thân · Trực Thành | Khuê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 28/12 Thứ 2 Âm lịch: 20/11 | Bính Tý · Trực Kiến | Tất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tý lục hợp Sửu | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Tân Sửu, ngày 3/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi (trước tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2026 cho tuổi Tân Sửu?
Thứ 4 16/12/2026 (Giáp Tý, âm 8/11) và Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 9/12 (điểm 9/10).
Ngày khai trương tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 4 16/12/2026 (Giáp Tý, âm 8/11): điểm 10/10 — với tuổi Tân Sửu: điểm theo tuổi 10, Trực Kiến không cộng điểm cho khai trương. Trực Kiến chủ khởi đầu: hợp bắt đầu việc mới, xuất hành, nhận nhiệm vụ.
- Điểm cộng: ngày hoàng đạo Kim Quỹ, sao Cơ (cát tú), Thiên Xá, Tý lục hợp Sửu.[1]
- Giờ mở hàng (ban ngày) cho tuổi Tân Sửu: Dậu 17h–19h (Minh Đường, giờ Lộc của can Tân, tam hợp tuổi). Dự phòng: Thân 15h–17h (Thanh Long), Mão 05h–07h (Ngọc Đường). Tránh giờ Ngọ (Tư Mệnh nhưng hại tuổi Sửu).
- Ngày dự phòng cho khai trương của tuổi Tân Sửu: Thứ 5 17/12 (Ất Sửu, Trực Trừ, điểm 10/10); Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 10/10). Khai trương hợp nhất Trực Khai (mở mang) và Trực Thành (thành tựu).
Ngày cưới hỏi tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 4 9/12/2026 (Đinh Tỵ, âm 1/11): điểm 9/10 — với tuổi Tân Sửu: điểm theo tuổi 9, Trực Chấp không cộng điểm cho cưới hỏi. Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới.
- Điểm cộng: sao Chẩn (cát tú), Thiên Đức, Tỵ tam hợp Sửu, nạp âm Sa Trung Thổ cùng hành với mệnh Bích Thượng Thổ. Điểm trừ: ngày hắc đạo Nguyên Vũ.[1]
- Ngày tốt của tuổi Tân Sửu nhưng không dùng cho cưới hỏi: 12/12 (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); 24/12 (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi).
- Giờ đón dâu, làm lễ cho tuổi Tân Sửu: ngày này không có giờ hoàng đạo hợp tuổi trong khung thường dùng — nên dùng ngày dự phòng nếu cần làm lễ đúng giờ. Tránh giờ Thìn (Tư Mệnh nhưng phá tuổi Sửu). Tránh giờ Ngọ (Thanh Long nhưng hại tuổi Sửu).
- Ngày Đinh Tỵ không xung tuổi Tân Sửu nhưng xung tuổi Hợi: nếu người còn lại tuổi Hợi thì nên chọn ngày khác.
- Ngày dự phòng cho cưới hỏi của tuổi Tân Sửu: Thứ 3 8/12 (Bính Thìn, Trực Định, điểm 8/10). Tuổi mụ 66 năm 2026 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — nếu là tuổi cô dâu thì nên xem kỹ hoặc lùi năm cưới. Cưới hỏi nên tránh tháng Cô Hồn, ngày Nguyệt Kỵ và ngày xung tuổi của CẢ HAI người; nên chọn thêm giờ hoàng đạo để đón dâu. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày nhập trạch tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 4 16/12/2026 (Giáp Tý, âm 8/11): điểm 10/10 — với tuổi Tân Sửu: điểm theo tuổi 10, Trực Kiến không cộng điểm cho nhập trạch. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 16/12 với tuổi Tân Sửu đã nêu ở mục khai trương bên trên.
- Giờ nhập trạch (sáng sớm tới trưa) cho tuổi Tân Sửu: Mão 05h–07h (Ngọc Đường). Tránh giờ Ngọ (Tư Mệnh nhưng hại tuổi Sửu).
- Ngày dự phòng cho nhập trạch của tuổi Tân Sửu: Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 10/10); Thứ 4 9/12 (Đinh Tỵ, Trực Chấp, điểm 9/10). Tuổi mụ 66 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc) — nên mượn tuổi người khác đứng ra nhập trạch. Nhập trạch nên chọn giờ hoàng đạo, mang lửa và gạo vào nhà trước. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày động thổ tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11): điểm 10/10 — với tuổi Tân Sửu: điểm theo tuổi 10, Trực Trừ không cộng điểm cho động thổ. Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.
- Điểm cộng: ngày hoàng đạo Thiên Đức, sao Đẩu (cát tú), Lục Hợp, trùng chi tuổi Sửu (không cộng trừ).[1]
- Ngày tốt của tuổi Tân Sửu nhưng không dùng cho động thổ: 12/12 (sao Thổ Cấm kỵ động thổ); 24/12 (sao Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Giờ làm lễ động thổ (ban ngày) cho tuổi Tân Sửu: Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường, tam hợp tuổi). Dự phòng: Mão 05h–07h (Thiên Đức), Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
- Ngày dự phòng cho động thổ của tuổi Tân Sửu: Thứ 4 9/12 (Đinh Tỵ, Trực Chấp, điểm 9/10); Thứ 3 8/12 (Bính Thìn, Trực Định, điểm 6/10). Tuổi mụ 66 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc) — nên mượn tuổi người khác đứng ra động thổ. Động thổ nên tránh cả năm tuổi (Trực Thái Tuế) và hướng Tam Sát của năm. (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai là tập tục dân gian.)
Ngày giao dịch ký hợp đồng tốt nhất tháng 12/2026
- Thứ 5 17/12/2026 (Ất Sửu, âm 9/11): điểm 10/10 — với tuổi Tân Sửu: điểm theo tuổi 10, Trực Trừ không cộng điểm cho giao dịch ký hợp đồng. Trực, sao và quan hệ chi của ngày 17/12 với tuổi Tân Sửu đã nêu ở mục động thổ bên trên.
- Giờ ký (trong giờ làm việc) cho tuổi Tân Sửu: Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường, tam hợp tuổi). Dự phòng: Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
- Ngày dự phòng cho giao dịch ký hợp đồng của tuổi Tân Sửu: Thứ 5 24/12 (Nhâm Thân, Trực Thành, điểm 10/10); Thứ 4 9/12 (Đinh Tỵ, Trực Chấp, điểm 9/10). Trực Định chủ sự ổn định, bền vững — hợp nhất cho ký kết.
Tháng 12/2026 tuổi Tân Sửu nên tránh những ngày nào?
Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Tân Sửu — nặng nhất là 11 và 23/12 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mùi): 11/12 (Kỷ Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 23/12 (Tân Mùi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 13, 22, 31/12
- Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm; ngày 21 tháng 11 âm): 1, 29/12
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 4, 15, 25/12
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 11, 15, 21, 26, 30/12
- Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 7, 19, 31/12
- Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 11, 23/12
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/12 (Nguyệt Phá); 14/12 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/12 (điểm 4/10 — Tuất hình Sửu); 6/12 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 18/12 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 20/12 (điểm 4/10 — Thìn phá Sửu, nạp âm Đại Lâm Mộc khắc mệnh); 27/12 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Tân Sửu sinh năm 1961. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 12/2026 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Nhâm Dần 1962
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Quý Mão 1963
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Giáp Thìn 1964
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Ất Tỵ 1965
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Bính Ngọ 1966
- Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Đinh Mùi 1967
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.