So Hợp Tuổi Hai Người Theo Bát Tự: Bốn Lớp Xét
So hợp hai người trong Bát Tự xét bốn lớp, từ thô tới sâu. Chỉ xem con giáp — cách phổ biến nhất trong dân gian — mới là lớp ngoài cùng.
Bốn lớp xét
Lớp một — Tuổi (chi năm sinh). Xét quan hệ giữa hai chi: tam hợp và lục hợp thì thuận, lục xung thì dễ va chạm, hình và hại thì dây dưa.
Đây là lớp dân gian hay dùng nhất, nhưng cũng thô nhất — vì mỗi chi ứng với cả một năm, tức hàng triệu người chung kết luận.
Lớp hai — Nhật chủ (can ngày). So hành của hai Nhật chủ. Cùng hành thì dễ đồng cảm; sinh nhau thì một bên nâng đỡ; khắc nhau thì có phần lấn át.
Lớp này sát hơn nhiều vì Nhật chủ đại diện cho chính mỗi người.
Lớp ba — Nạp âm năm sinh. Cách dân gian quen dùng khi xem cưới hỏi. Chỉ nên coi là tham khảo vì cũng tính theo năm.
Lớp bốn — Nhu cầu ngũ hành. Đây là lớp sâu nhất và cũng có ý nghĩa nhất: mỗi bên có mang hành mà bên kia đang cần không?
Vì sao lớp bốn quan trọng nhất
Vì nó xét hai chiều, không chỉ hỏi “người kia có lợi cho tôi không” mà cả “tôi có lợi cho người kia không”.
Đây chính là chỗ phân biệt hợp một chiều với hợp cả đôi. Một quan hệ mà chỉ một bên được bồi đắp thì bền sao được.
Nhưng lớp này đòi hỏi biết dụng thần của cả hai — tức phải có giờ sinh của cả hai người, vì thiếu giờ thì không cân được vượng suy.
Cần gì để so
Tối thiểu: ngày tháng năm sinh dương lịch của cả hai — so được ba lớp đầu.
Đầy đủ: thêm giờ sinh — so được cả lớp thứ tư.
Điều nên nhớ
Không có cặp nào “hợp hoàn toàn” hay “khắc hoàn toàn”. Bốn lớp thường cho kết quả không đồng nhất — hợp ở lớp này, nghịch ở lớp kia.
Và quan trọng hơn: lá số không quyết định một mối quan hệ. Cách hai người đối xử với nhau, cùng chia sẻ giá trị sống hay không, có sẵn sàng nhường nhịn hay không — những thứ ấy nằm ngoài lá số và có sức nặng lớn hơn nhiều.
Dùng kết quả so tuổi để hiểu điểm dễ va chạm và chuẩn bị trước, đừng dùng để quyết định có nên yêu ai hay không.
Đọc tiếp
Hợp tuổi kết hôn · Hợp tuổi làm ăn · Tam hợp cục là gì · Lục xung Địa Chi
Hỏi chatbot Bazifu *”vợ tôi tuổi Dậu có hợp không”* — hệ thống sẽ hỏi ngày và giờ sinh rồi so đủ bốn lớp.
Đọc tiếp
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 12 Địa chi theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Địa chi gồm Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Tương tự như Thiên can,…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Xem Bát Tự cho con định hướng tương lai: Khám phá năng khiếu và tiềm năng của trẻ
Mỗi đứa trẻ đều có những đặc điểm tính cách, sở trường và cách tiếp nhận kiến thức khác nhau.…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 10 Thiên can theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Thiên can gồm Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Theo thứ tự thuận, Thiên can thể…