Hợp Tuổi Kết Hôn: Xét Gì Và Không Nên Xét Gì
Hợp tuổi kết hôn xét cùng bốn lớp như so hợp tuổi nói chung, thêm một lớp riêng là cung Phu Thê của mỗi người.
Năm lớp xét
Một — Tuổi (chi năm). Tam hợp, lục hợp thì thuận; lục xung, hình, hại thì cần lưu ý. Đây là lớp dân gian hay dùng nhất và cũng thô nhất.
Hai — Nhật chủ. So hành hai can ngày. Sinh nhau thì một bên nâng đỡ; cùng hành thì đồng cảm; khắc nhau thì dễ có phần lấn át.
Ba — Nạp âm năm sinh. Cách dân gian quen dùng khi xem cưới hỏi. Chỉ nên coi là tham khảo.
Bốn — Nhu cầu ngũ hành. Lớp sâu nhất: mỗi bên có mang hành bên kia đang cần không. Cần giờ sinh của cả hai.
Năm — Cung Phu Thê. Xét chi ngày của mỗi người: mang hành dụng thần hay kỵ thần, có bị xung hình không.
Về tục xem tuổi trước cưới
Nhiều gia đình Việt vẫn xem tuổi trước khi cưới. Đây là tập tục có ý nghĩa văn hóa, và nếu nó giúp hai bên gia đình yên tâm thì cũng là một giá trị.
Nhưng cần biết rõ giới hạn:
Xem theo con giáp là quá thô. Cả một năm sinh chung kết luận — hàng triệu người.
“Khắc tuổi” không phải bản án. Rất nhiều cặp “xung tuổi” sống hạnh phúc, và không ít cặp “hợp tuổi” chia tay.
Kim Lâu, Hoang Ốc là tục lệ riêng, không nằm trong hệ thống Bát Tự.
Điều nên nói thẳng
Dùng lá số để ngăn hai người đến với nhau là cách dùng sai, và có thể gây tổn thương thật.
Hôn nhân bền hay không phụ thuộc vào những thứ mà lá số không mô tả: cách hai người xử lý bất đồng, có cùng giá trị sống hay không, có sẵn sàng nhường nhịn hay không, và hoàn cảnh kinh tế xã hội của họ.
Cách dùng hợp lý: xem để biết trước điểm dễ va chạm rồi chuẩn bị. Ví dụ nếu cả hai đều thân vượng, biết trước rằng cả hai đều muốn quyết thì thỏa thuận sớm về cách ra quyết định trong gia đình.
Đó là thông tin hữu ích. Còn “hai người không hợp tuổi, đừng cưới” thì không phải.
Đọc tiếp
So hợp tuổi hai người · Xem hôn nhân qua Bát Tự · Trụ Ngày — cung Phu Thê · Hạn Kim Lâu
Hỏi chatbot Bazifu *”người yêu tôi sinh 12/05/1990 có hợp không”* để so theo lá số.
Đọc tiếp
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 12 Địa chi theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Địa chi gồm Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Tương tự như Thiên can,…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Xem Bát Tự cho con định hướng tương lai: Khám phá năng khiếu và tiềm năng của trẻ
Mỗi đứa trẻ đều có những đặc điểm tính cách, sở trường và cách tiếp nhận kiến thức khác nhau.…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 10 Thiên can theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Thiên can gồm Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Theo thứ tự thuận, Thiên can thể…