Tử vi tháng 09/2026 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Dậu (nạp âm Sơn Hạ Hỏa): từ Bạch Lộ 21:41 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10/2026. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (11/9 – 9/10).
- Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Bính Thân — điểm 7/10, xem bài tháng 8/2026.
- Điểm tháng Đinh Dậu cho tuổi Ất Dậu: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2026): 5, 6, 7, 12, 16, 20, 25, 29/9. Tốt nhất: 16/9 (điểm 10/10).
- Tránh: 2/9, 14/9, 26/9 (ngày Mão xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 9/2026 tuổi Ất Dậu tốt hay xấu?
Tháng Đinh Dậu là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Ất Dậu sinh năm 2005 (nạp âm Tuyền Trung Thủy), chủ yếu vì can Đinh là Thực Thần của can Ất và chi Dậu tự hình với chi Dậu.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Bạch Lộ (mở tháng Đinh Dậu): 21:41 ngày 7/9/2026
- Tiết Hàn Lộ (sang tháng Mậu Tuất): 13:29 ngày 8/10/2026
- Tháng 8 âm lịch: 11/9 – 9/10/2026
- Tháng 9 dương lịch: 20/7 – 20/8 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2026 với tuổi Ất Dậu
| Yếu tố | Tuổi Ất Dậu | Tháng Đinh Dậu |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Dậu — Kim | Dậu — Kim |
| Tàng can chính | Tân (Kim) | Tân (Kim) |
| Nạp âm | Tuyền Trung Thủy (Thủy) | Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất sinh ra can Đinh (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Đinh là Thực Thần của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu trùng và TỰ HÌNH với chi tuổi Dậu — hay tự làm khó mình: cân nhắc quá lâu rồi lại quyết vội.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa với Tuyền Trung Thủy: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Thất Sát của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Dậu (Kim) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — chỉn chu, đâu ra đó.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Dậu.
- Hạn năm của người sinh 2005: Tuổi mụ 22 năm 2026: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Thực Thần của Ất[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Dậu tàng Tân (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Dậu tự hình Dậu[5] | nghịch |
| Nạp âm | Tuyền Trung Thủy với Sơn Hạ Hỏa — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Tướng trong mùa Kim[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Dậu) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 22: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Thực Thần, mệnh ở thế Tướng), 2 lớp nghịch (chi tháng tự hình, tàng can Thất Sát) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.
Tháng Dậu tự hình với tuổi Dậu: dễ ôm việc rồi tự tạo áp lực; chia nhỏ mục tiêu, đừng đòi hoàn hảo ngay lần đầu. Nạp âm tuổi (Tuyền Trung Thủy) khắc nạp âm tháng (Sơn Hạ Hỏa): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Thủy ở thế TƯỚNG, được khí Kim của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Dậu gặp đúng mùa của mình: nét chỉn chu, đâu ra đó phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2026 tuổi Ất Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 5/9 (Thứ 7, điểm 10/10); 16/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 12/9 (Thứ 7, điểm 9/10); 25/9 (Thứ 6, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.
Tuổi Dậu tránh quyết định tài chính theo cảm xúc nhất thời trong tháng Dậu, nhất là mua sắm để giải tỏa. Tuyền Trung Thủy chế ngự được Sơn Hạ Hỏa: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Dậu đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 22 năm 2026 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 16, 25/9. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 2, 14, 26/9 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.
Tự hình khiến tuổi Dậu hay suy diễn một mình; hỏi thẳng thay vì đoán ý người kia. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Dậu được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 22 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 5/9 (Thứ 7, điểm 10/10); 12/9 (Thứ 7, điểm 9/10); 25/9 (Thứ 6, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 12, 16/9. Ngày 3, 15, 27/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Trùng Tang, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 9/2026 tuổi Ất Dậu có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 6, 7, 12, 16, 20, 25 và 29/9; tốt nhất là 16/9 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2026.
Tháng 9/2026 tuổi Ất Dậu nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/9 (ngày Mão xung tuổi Dậu):
- Xung tuổi (ngày Mão): 2/9; 14/9 (ngày này còn là Trùng Tang); 26/9.
- Bách Kỵ: 3, 4, 8, 10, 13, 14, 15, 17, 18, 23, 24, 27, 28, 30/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 11/9.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 9/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 09/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 09/2026 tuổi Bính Tuất sinh 2006 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2026 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2026 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2026 tuổi Kỷ Sửu sinh 2009 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2026 tuổi Canh Dần sinh 2010 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2026 tuổi Tân Mão sinh 2011 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.