Tử vi tháng 11/2026 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Kỷ Hợi (nạp âm Bình Địa Mộc): từ Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12/2026. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (9/11 – 8/12).
- Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Mậu Tuất — điểm 5/10, xem bài tháng 10/2026.
- Điểm tháng Kỷ Hợi cho tuổi Ất Dậu: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2026): 4, 6, 7, 9, 19/11. Tốt nhất: 4/11 (điểm 8/10).
- Tránh: 1/11, 13/11, 25/11 (ngày Mão xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 11/2026 tuổi Ất Dậu tốt hay xấu?
Tháng Kỷ Hợi là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Ất Dậu sinh năm 2005 (nạp âm Tuyền Trung Thủy), chủ yếu vì can Kỷ là Thiên Tài của can Ất.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Đông (mở tháng Kỷ Hợi): 16:51 ngày 7/11/2026
- Tiết Đại Tuyết (sang tháng Canh Tý): 09:52 ngày 7/12/2026
- Tháng 10 âm lịch: 9/11 – 8/12/2026
- Tháng 11 dương lịch: 23/9 – 22/10 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2026 với tuổi Ất Dậu
| Yếu tố | Tuổi Ất Dậu | Tháng Kỷ Hợi |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Kỷ — Âm Thổ |
| Địa chi | Dậu — Kim | Hợi — Thủy |
| Tàng can chính | Tân (Kim) | Nhâm (Thủy) |
| Nạp âm | Tuyền Trung Thủy (Thủy) | Bình Địa Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất khắc can Kỷ (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Kỷ là Thiên Tài của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi và chi tuổi Dậu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Bình Địa Mộc với Tuyền Trung Thủy: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Chính Ấn của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Dậu (Kim) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét chỉn chu, đâu ra đó tạm lắng xuống.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Dậu.
- Hạn năm của người sinh 2005: Tuổi mụ 22 năm 2026: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Dịch Mã: Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Dậu: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Kỷ là Thiên Tài của Ất[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Hợi tàng Nhâm (chính khí) — Chính Ấn[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Hợi – Dậu không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Tuyền Trung Thủy với Bình Địa Mộc — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Vượng trong mùa Thủy[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Dậu) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 22: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (can tháng Thiên Tài, tàng can Chính Ấn, Dịch Mã, mệnh ở thế Vượng), 1 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.
Tháng Hợi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dậu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Tuyền Trung Thủy) sinh cho nạp âm tháng (Bình Địa Mộc): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Dậu: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Bù lại, mệnh Thủy gặp tháng Thủy đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Dậu đang ở mùa nghỉ: nét chỉn chu, đâu ra đó tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2026 tuổi Ất Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 4/11 (Thứ 4, điểm 10/10); 6/11 (Thứ 6, điểm 9/10); 19/11 (Thứ 5, điểm 9/10); 7/11 (Thứ 7, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.
Tiền bạc của tuổi Dậu trong tháng Hợi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Tuyền Trung Thủy tiết khí sang Bình Địa Mộc: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Dậu nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 22 năm 2026 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 6, 19/11. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 1, 13, 25/11 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.
Tình cảm tuổi Dậu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Dậu cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 22 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 6/11 (Thứ 6, điểm 9/10); 19/11 (Thứ 5, điểm 9/10); 7/11 (Thứ 7, điểm 8/10). Ngày 2, 14, 26/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ, Trùng Tang, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 11/2026 tuổi Ất Dậu có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 6, 7, 9 và 19/11; tốt nhất là 4/11 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2026.
Tháng 11/2026 tuổi Ất Dậu nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/11 (ngày Mão xung tuổi Dậu):
- Xung tuổi (ngày Mão): 1/11 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Trùng Tang); 13/11 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 25/11.
- Bách Kỵ: 1, 3, 5, 11, 13, 14, 15, 18, 21, 22, 24, 26, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2, 17, 27, 29/11.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 11/2026
Xem tử vi tháng lân cận
Xem tử vi tháng 11/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Bính Tuất sinh 2006 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Kỷ Sửu sinh 2009 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Canh Dần sinh 2010 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Tân Mão sinh 2011 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.