Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2026 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Tỵ (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Lập Hạ 18:48 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 22:48 ngày 5/6/2026. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (17/5 – 14/6).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Nhâm Thìn — điểm 6/10, xem bài tháng 4/2026.
  • Điểm tháng Quý Tỵ cho tuổi Ất Mão: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 4 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2026): 2, 5, 6, 15, 16, 17, 20, 27/5. Tốt nhất: 15/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 11/5, 23/5 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2026 tuổi Ất Mão tốt hay xấu?

Tháng Quý Tỵ là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Ất Mão sinh năm 1975 (nạp âm Đại Khê Thủy), chủ yếu vì can Quý là Thiên Ấn của can Ất.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 4/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Quý Tỵ): 18:48 ngày 5/5/2026
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Giáp Ngọ): 22:48 ngày 5/6/2026
  • Tháng 4 âm lịch: 17/5 – 14/6/2026
  • Tháng 5 dương lịch: 15/3 – 15/4 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2026 với tuổi Ất Mão

Yếu tốTuổi Ất MãoTháng Quý Tỵ
Thiên canẤt — Âm MộcQuý — Âm Thủy
Địa chiMão — MộcTỵ — Hỏa
Tàng can chínhẤt (Mộc)Bính (Hỏa)
Nạp âmĐại Khê Thủy (Thủy)Trường Lưu Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý của tháng SINH cho can Ất (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Quý là Thiên Ấn của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ và chi tuổi Mão không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Đại Khê Thủy: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Thương Quan của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Mão (Mộc) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét khéo léo, biết dung hòa tạm lắng xuống.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục phá với chi tuổi Mão.
  • Hạn năm của người sinh 1975: Tuổi mụ 52 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Dịch Mã: Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Mão: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thiên Ấn của Ất[4]trung tính
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Thương Quan[4]nghịch
Quan hệ chiTỵ – Mão không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmĐại Khê Thủy với Trường Lưu Thủy — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Thủy ở thế Tù trong mùa Hỏa[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Mão) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángDịch Mã[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Bính Ngọ: Ngọ lục phá Mãokhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 52: phạm Tam Tai năm thứ 2 ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm cùng hành, Dịch Mã), 3 lớp nghịch (tàng can Thương Quan, Tam Tai, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 5/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.

Tháng Tỵ không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mão — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy) và tuổi (Đại Khê Thủy) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Mão: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Tuy vậy, mệnh Thủy ở thế TÙ — khắc khí Hỏa của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Mão đang ở mùa nghỉ: nét khéo léo, biết dung hòa tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2026 tuổi Ất Mão đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 15/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 20/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 27/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 5/5 (Thứ 3, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.

Tiền bạc của tuổi Mão trong tháng Tỵ đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Đại Khê Thủy gặp Trường Lưu Thủy cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Mão nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 52 năm 2026 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 15, 20, 27/5. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 5, 17, 29/5; trong đó 5, 17/5 là ngày tốt, còn 29/5 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.

Tình cảm tuổi Mão tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Mão cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 52 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 5/5 (Thứ 3, điểm 9/10); 17/5 (Chủ nhật, điểm 8/10); 16/5 (Thứ 7, điểm 6/10). Ngày 12, 24/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2026 tuổi Ất Mão có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 5, 6, 15, 16, 17, 20 và 27/5; tốt nhất là 15/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2026.

Tháng 5/2026 tuổi Ất Mão nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/5 (ngày Dậu xung tuổi Mão):

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 11/5; 23/5 (ngày này còn là Tam Nương, Dương Công Kỵ).
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 7, 8, 9, 12, 13, 19, 21, 22, 23, 24, 29, 30, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 25/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.