Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 09/2026 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Đinh Dậu (nạp âm Sơn Hạ Hỏa): từ Bạch Lộ 21:41 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10/2026. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (11/9 – 9/10).
  • Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Bính Thân — điểm 8/10, xem bài tháng 8/2026.
  • Điểm tháng Đinh Dậu cho tuổi Ất Tỵ: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 9 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2026): 5, 6, 9, 12, 16, 20, 21, 25/9. Tốt nhất: 5/9 (điểm 9/10).
  • Tránh: 10/9, 22/9 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 9/2026 tuổi Ất Tỵ tốt hay xấu?

Tháng Đinh Dậu là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965 (nạp âm Phú Đăng Hỏa), chủ yếu vì chi Dậu tam hợp với chi Tỵ và can Đinh là Thực Thần của can Ất.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 9/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Bạch Lộ (mở tháng Đinh Dậu): 21:41 ngày 7/9/2026
  • Tiết Hàn Lộ (sang tháng Mậu Tuất): 13:29 ngày 8/10/2026
  • Tháng 8 âm lịch: 11/9 – 9/10/2026
  • Tháng 9 dương lịch: 20/7 – 20/8 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2026 với tuổi Ất Tỵ

Yếu tốTuổi Ất TỵTháng Đinh Dậu
Thiên canẤt — Âm MộcĐinh — Âm Hỏa
Địa chiTỵ — HỏaDậu — Kim
Tàng can chínhBính (Hỏa)Tân (Kim)
Nạp âmPhú Đăng Hỏa (Hỏa)Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất sinh ra can Đinh (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Đinh là Thực Thần của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu TAM HỢP với chi tuổi Tỵ — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa khắc Kim — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa với Phú Đăng Hỏa: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Thất Sát của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bán hội với chi tuổi Tỵ.
  • Hạn năm của người sinh 1965: Tuổi mụ 62 năm 2026: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángĐinh là Thực Thần của Ất[4]thuận
Tàng can chi thángDậu tàng Tân (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiDậu tam hợp Tỵ[5]thuận
Nạp âmPhú Đăng Hỏa với Sơn Hạ Hỏa — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Hỏa ở thế Tù trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Tỵ) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Bính Ngọ: Ngọ bán hội Tỵkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 62: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm cùng hành, can tháng Thực Thần), 2 lớp nghịch (tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Dậu cùng cục tam hợp với tuổi Tỵ: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Sơn Hạ Hỏa) và tuổi (Phú Đăng Hỏa) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.

Tuy vậy, mệnh Hỏa ở thế TÙ — khắc khí Kim của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Tỵ bị mùa giữ chân: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2026 tuổi Ất Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 5/9 (Thứ 7, điểm 10/10); 12/9 (Thứ 7, điểm 10/10); 16/9 (Thứ 4, điểm 9/10); 20/9 (Chủ nhật, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Tiền của tuổi Tỵ tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Phú Đăng Hỏa gặp Sơn Hạ Hỏa cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Tỵ dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 62 năm 2026 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 16, 20/9. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 2, 14, 26/9 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)

Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tam hợp Tỵ – Dậu mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Tỵ dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 62 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 5/9 (Thứ 7, điểm 10/10); 12/9 (Thứ 7, điểm 10/10); 25/9 (Thứ 6, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 12, 20/9. Ngày 7, 19/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.

Tháng 9/2026 tuổi Ất Tỵ có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 6, 9, 12, 16, 20, 21 và 25/9; tốt nhất là 5/9 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2026.

Tháng 9/2026 tuổi Ất Tỵ nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/9 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):

  • Xung tuổi (ngày Hợi): 10/9 (ngày này còn là Dương Công Kỵ); 22/9.
  • Bách Kỵ: 3, 4, 8, 10, 13, 14, 15, 17, 18, 23, 24, 27, 28, 30/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 11, 26/9.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 9/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 09/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.