Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 11/2026 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Hợi (nạp âm Bình Địa Mộc): từ Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12/2026. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (9/11 – 8/12).
  • Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Mậu Tuất — điểm 10/10, xem bài tháng 10/2026.
  • Điểm tháng Kỷ Hợi cho tuổi Bính Thân: điểm 4/10 — Kém. Công việc 3 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 3 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2026): 4, 9, 10, 19, 25/11. Tốt nhất: 4/11 (điểm 9/10).
  • Tránh: 12/11, 24/11 (ngày Dần xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 11/2026 tuổi Bính Thân tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Hợi là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Bính Thân sinh năm 1956 (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), chủ yếu vì chi Hợi lục hại với chi Thân và can Kỷ là Thương Quan của can Bính.

  • Công việcđiểm 3/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 3/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Đông (mở tháng Kỷ Hợi): 16:51 ngày 7/11/2026
  • Tiết Đại Tuyết (sang tháng Canh Tý): 09:52 ngày 7/12/2026
  • Tháng 10 âm lịch: 9/11 – 8/12/2026
  • Tháng 11 dương lịch: 23/9 – 22/10 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2026 với tuổi Bính Thân

Yếu tốTuổi Bính ThânTháng Kỷ Hợi
Thiên canBính — Dương HỏaKỷ — Âm Thổ
Địa chiThân — KimHợi — Thủy
Tàng can chínhCanh (Kim)Nhâm (Thủy)
Nạp âmSơn Hạ Hỏa (Hỏa)Bình Địa Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Bính sinh ra can Kỷ — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Kỷ là Thương Quan của can Bính.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi HẠI chi tuổi Thân — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Bình Địa Mộc với Sơn Hạ Hỏa: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Thất Sát của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Thân (Kim) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét linh hoạt, thích nghi tốt tạm lắng xuống.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Thân.
  • Hạn năm của người sinh 1956: Tuổi mụ 71 năm 2026: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của can Bính: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Thương Quan của Bính[4]nghịch
Tàng can chi thángHợi tàng Nhâm (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiHợi lục hại Thân[5]nghịch
Nạp âmSơn Hạ Hỏa với Bình Địa Mộc — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Hỏa ở thế Tử trong mùa Thủy[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Nền nămnăm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 71: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, Thiên Ất Quý Nhân), 4 lớp nghịch (chi tháng lục hại, can tháng Thương Quan, tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 4/10.

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Hợi hại tuổi Thân: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tháng (Bình Địa Mộc) sinh cho nạp âm tuổi (Sơn Hạ Hỏa): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của can Bính: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Tuy vậy, mệnh Hỏa ở thế TỬ — bị khí Thủy của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Thân đang ở mùa nghỉ: nét linh hoạt, thích nghi tốt tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2026 tuổi Bính Thân không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 4/11 (Thứ 4, điểm 10/10); 19/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 25/11 (Thứ 4, điểm 10/10); 9/11 (Thứ 2, điểm 6/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Thế hại Hợi – Thân dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Khí Bình Địa Mộc nuôi mệnh Sơn Hạ Hỏa — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Thân nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 71 năm 2026 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 19, 25/11. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 3, 15, 27/11 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Dương Công Kỵ, Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tuổi Thân tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Thân cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 71 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 19/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 25/11 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 10/11. Ngày 3, 15, 27/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Dương Công Kỵ, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 11/2026 tuổi Bính Thân có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 9, 10, 19 và 25/11; tốt nhất là 4/11 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2026.

Tháng 11/2026 tuổi Bính Thân nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/11 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 12/11; 24/11 (ngày này còn là Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 1, 3, 5, 11, 13, 14, 15, 18, 21, 22, 24, 26, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2, 17, 27, 29/11.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 11/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 11/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.