Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 06/2026 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Giáp Ngọ (nạp âm Sa Trung Kim): từ Mang Chủng 22:48 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 08:56 ngày 7/7/2026. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (15/6 – 13/7).
  • Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ — điểm 4/10, xem bài tháng 5/2026.
  • Điểm tháng Giáp Ngọ cho tuổi Đinh Mùi: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2026): 2, 4, 5, 6, 9, 13, 14, 15, 16, 18, 25, 30/6. Tốt nhất: 9/6 (điểm 9/10).
  • Tránh: 8/6, 20/6 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 6/2026 tuổi Đinh Mùi tốt hay xấu?

Tháng Giáp Ngọ là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967 (nạp âm Thiên Hà Thủy), chủ yếu vì can Giáp là Chính Ấn của can Đinh và chi Ngọ lục hợp với chi Mùi.

  • Công việcđiểm 9/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Mang Chủng (mở tháng Giáp Ngọ): 22:48 ngày 5/6/2026
  • Tiết Tiểu Thử (sang tháng Ất Mùi): 08:56 ngày 7/7/2026
  • Tháng 5 âm lịch: 15/6 – 13/7/2026
  • Tháng 6 dương lịch: 16/4 – 16/5 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2026 với tuổi Đinh Mùi

Yếu tốTuổi Đinh MùiTháng Giáp Ngọ
Thiên canĐinh — Âm HỏaGiáp — Dương Mộc
Địa chiMùi — ThổNgọ — Hỏa
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Đinh (Hỏa)
Nạp âmThiên Hà Thủy (Thủy)Sa Trung Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Giáp của tháng SINH cho can Đinh — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Giáp là Chính Ấn của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ LỤC HỢP với chi tuổi Mùi — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Sa Trung Kim với Thiên Hà Thủy: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Tỷ Kiên của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Mùi (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét đôn hậu, giữ được lòng người.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục hợp với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 1967: Tuổi mụ 60 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Lộc Thần: Chi Ngọ là Lộc của can Đinh: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángGiáp là Chính Ấn của Đinh[4]thuận
Tàng can chi thángNgọ tàng Đinh (chính khí) — Tỷ Kiên[4]thuận nhẹ
Quan hệ chiNgọ lục hợp Mùi[5]thuận
Nạp âmThiên Hà Thủy với Sa Trung Kim — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thủy ở thế Tù trong mùa Hỏa[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángLộc Thần[4]thuận
Nền nămnăm Bính Ngọ: Ngọ lục hợp Mùikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 60: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Ấn, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần), 2 lớp nghịch (Tam Tai, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.

Tháng Ngọ lục hợp với tuổi Mùi: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Sa Trung Kim) sinh cho nạp âm tuổi (Thiên Hà Thủy): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Tuy vậy, mệnh Thủy ở thế TÙ — khắc khí Hỏa của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Mùi được mùa nuôi: nét đôn hậu, giữ được lòng người gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2026 tuổi Đinh Mùi đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 9/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 2/6 (Thứ 3, điểm 9/10); 4/6 (Thứ 5, điểm 9/10); 18/6 (Thứ 5, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.

Nhờ thế lục hợp Mùi – Ngọ, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Khí Sa Trung Kim nuôi mệnh Thiên Hà Thủy — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy. Chi Ngọ là Lộc của can Đinh: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Mùi dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 60 năm 2026 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 9, 18/6. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 1, 13, 25/6; trong đó 13, 25/6 là ngày tốt, còn 1/6 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Trùng Tang).

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.

Tình cảm tuổi Mùi gắn bó hơn trong tháng Ngọ, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Mùi cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 60 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 4/6 (Thứ 5, điểm 9/10); 5/6 (Thứ 6, điểm 8/10); 16/6 (Thứ 3, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 13, 18, 25, 30/6. Ngày 1/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 6/2026 tuổi Đinh Mùi có những ngày tốt nào?

Có 12 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 4, 5, 6, 9, 13, 14, 15, 16, 18, 25 và 30/6; tốt nhất là 9/6 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2026.

Tháng 6/2026 tuổi Đinh Mùi nên tránh ngày nào?

Có 15 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/6 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 8/6 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 20/6.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 7, 8, 11, 12, 17, 19, 21, 22, 23, 27, 28/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/6.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 6/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 06/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.