Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2026 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Tỵ (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Lập Hạ 18:48 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 22:48 ngày 5/6/2026. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (17/5 – 14/6).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Nhâm Thìn — điểm 6/10, xem bài tháng 4/2026.
  • Điểm tháng Quý Tỵ cho tuổi Đinh Mùi: điểm 4/10 — Kém. Công việc 5 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 4 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2026): 2, 5, 6, 11, 16, 17, 18, 20/5. Tốt nhất: 20/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 3/5, 15/5, 27/5 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2026 tuổi Đinh Mùi tốt hay xấu?

Tháng Quý Tỵ là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967 (nạp âm Thiên Hà Thủy), chủ yếu vì can Quý là Thất Sát của can Đinh và chi Tỵ bán hội với chi Mùi.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 4/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Quý Tỵ): 18:48 ngày 5/5/2026
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Giáp Ngọ): 22:48 ngày 5/6/2026
  • Tháng 4 âm lịch: 17/5 – 14/6/2026
  • Tháng 5 dương lịch: 15/3 – 15/4 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2026 với tuổi Đinh Mùi

Yếu tốTuổi Đinh MùiTháng Quý Tỵ
Thiên canĐinh — Âm HỏaQuý — Âm Thủy
Địa chiMùi — ThổTỵ — Hỏa
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Bính (Hỏa)
Nạp âmThiên Hà Thủy (Thủy)Trường Lưu Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý khắc can Đinh — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Quý là Thất Sát của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ và chi tuổi Mùi cùng một phương (bán hội Hỏa phương Nam) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Thiên Hà Thủy: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Kiếp Tài của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Mùi (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét đôn hậu, giữ được lòng người.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục hợp với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 1967: Tuổi mụ 60 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Dịch Mã: Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Mùi: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thất Sát của Đinh[4]nghịch
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiTỵ bán hội Mùi[5]thuận
Nạp âmThiên Hà Thủy với Trường Lưu Thủy — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Thủy ở thế Tù trong mùa Hỏa[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángDịch Mã[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Bính Ngọ: Ngọ lục hợp Mùikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 60: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm cùng hành, Dịch Mã), 4 lớp nghịch (can tháng Thất Sát, tàng can Kiếp Tài, Tam Tai, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 4/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Tỵ cùng phương với tuổi Mùi: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy) và tuổi (Thiên Hà Thủy) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Mùi: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.

Tuy vậy, mệnh Thủy ở thế TÙ — khắc khí Hỏa của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Mùi được mùa nuôi: nét đôn hậu, giữ được lòng người gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2026 tuổi Đinh Mùi đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 5/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 20/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 11/5 (Thứ 2, điểm 9/10); 17/5 (Chủ nhật, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Bán hội Mùi – Tỵ: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Thiên Hà Thủy gặp Trường Lưu Thủy cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Mùi dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 60 năm 2026 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 17, 20/5. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 8, 20/5; trong đó 20/5 là ngày tốt, còn 8/5 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)

Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tuổi Mùi hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Tỵ; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Mùi cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 60 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 5/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 11/5 (Thứ 2, điểm 9/10); 17/5 (Chủ nhật, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 5, 17, 20/5. Ngày 8/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2026 tuổi Đinh Mùi có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 5, 6, 11, 16, 17, 18 và 20/5; tốt nhất là 20/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2026.

Tháng 5/2026 tuổi Đinh Mùi nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/5 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 3/5 (ngày này còn là Sát Chủ); 15/5; 27/5.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 7, 8, 9, 12, 13, 19, 21, 22, 23, 24, 29, 30, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 25/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.