Tử vi tháng 01/2026 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Kỷ Sửu (nạp âm Tích Lịch Hỏa): từ Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (19/1 – 16/2).
- Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Mậu Tý — điểm 5/10, xem bài tháng 12/2025.
- Điểm tháng Kỷ Sửu cho tuổi Đinh Tỵ: điểm 10/10 — Rất thuận. Công việc 10 điểm · Tài lộc 10 điểm · Tình duyên 10 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2026): 3, 7, 14, 16, 19, 22, 26, 29/1. Tốt nhất: 7/1 (điểm 10/10).
- Tránh: 1/1, 13/1, 25/1 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 1/2026 tuổi Đinh Tỵ tốt hay xấu?
Tháng Kỷ Sửu là tháng rất thuận — điểm 10/10 với người tuổi Đinh Tỵ sinh năm 1977 (nạp âm Sa Trung Thổ), chủ yếu vì chi Sửu tam hợp với chi Tỵ và can Kỷ là Thực Thần của can Đinh.
- Công việcđiểm 10/10
- Tài lộcđiểm 10/10
- Tình duyênđiểm 10/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Kỷ Sửu): 15:23 ngày 5/1/2026
- Tiết Lập Xuân (sang tháng Canh Dần): 03:02 ngày 4/2/2026
- Tháng Chạp âm lịch: 19/1 – 16/2/2026
- Tháng 1 dương lịch: 13/11 – 13/12 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2026 với tuổi Đinh Tỵ
| Yếu tố | Tuổi Đinh Tỵ | Tháng Kỷ Sửu |
|---|---|---|
| Thiên can | Đinh — Âm Hỏa | Kỷ — Âm Thổ |
| Địa chi | Tỵ — Hỏa | Sửu — Thổ |
| Tàng can chính | Bính (Hỏa) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Sa Trung Thổ (Thổ) | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh sinh ra can Kỷ (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Kỷ là Thực Thần của can Đinh.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu TAM HỢP với chi tuổi Tỵ — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Tích Lịch Hỏa với Sa Trung Thổ: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Thực Thần của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước tạm lắng xuống.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ trùng chi tuổi với chi tuổi Tỵ.
- Hạn năm của người sinh 1977: Tuổi mụ 49 năm 2025: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Kỷ là Thực Thần của Đinh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Sửu tàng Kỷ (chính khí) — Thực Thần[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Sửu tam hợp Tỵ[5] | thuận |
| Nạp âm | Sa Trung Thổ với Tích Lịch Hỏa — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Tỵ) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: Tỵ trùng chi tuổi Tỵ | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 49: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Thực Thần, tàng can Thực Thần, mệnh ở thế Vượng), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 10/10, tài lộc điểm 10/10, tình duyên điểm 10/10, chung điểm 10/10.
Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tù.
- Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.
Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 10/10)
Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ.
Tháng Sửu cùng cục tam hợp với tuổi Tỵ: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Tích Lịch Hỏa) sinh cho nạp âm tuổi (Sa Trung Thổ): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Tỵ đang ở mùa nghỉ: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2025 tuổi Đinh Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 7/1 (Thứ 4, điểm 10/10); 19/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 3/1 (Thứ 7, điểm 9/10); 29/1 (Thứ 5, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 10/10)
Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn.
Tiền của tuổi Tỵ tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Khí Tích Lịch Hỏa nuôi mệnh Sa Trung Thổ — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Tỵ nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 49 năm 2025 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 7, 19/1. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 8, 20/1 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 10/10)
Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình.
Tam hợp Tỵ – Sửu mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Tỵ cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 49 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 7/1 (Thứ 4, điểm 10/10); 19/1 (Thứ 2, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 22/1. Ngày 10/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 1/2026 tuổi Đinh Tỵ có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 7, 14, 16, 19, 22, 26 và 29/1; tốt nhất là 7/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2026.
Tháng 1/2026 tuổi Đinh Tỵ nên tránh ngày nào?
Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/1 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):
- Xung tuổi (ngày Hợi): 1/1 (ngày này còn là Tam Nương); 13/1; 25/1 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 1, 2, 5, 6, 9, 10, 11, 15, 18, 21, 23, 25, 30, 31/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 27/1.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 1/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 02/2026 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 01/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 01/2026 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2026 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2026 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2026 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2026 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2026 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.