Tử vi tháng 08/2026 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Thân (nạp âm Sơn Hạ Hỏa): từ Lập Thu 18:42 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 21:41 ngày 7/9/2026. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (13/8 – 10/9).
- Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Ất Mùi — điểm 6/10, xem bài tháng 7/2026.
- Điểm tháng Bính Thân cho tuổi Giáp Thìn: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 9 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2026): 10, 11, 12, 13, 18, 22, 23/8. Tốt nhất: 23/8 (điểm 10/10).
- Tránh: 4/8, 16/8, 28/8 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 8/2026 tuổi Giáp Thìn tốt hay xấu?
Tháng Bính Thân là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964 (nạp âm Phú Đăng Hỏa), chủ yếu vì chi Thân tam hợp với chi Thìn và can Bính là Thực Thần của can Giáp.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 8/10
- Tình duyênđiểm 9/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Thu (mở tháng Bính Thân): 18:42 ngày 7/8/2026
- Tiết Bạch Lộ (sang tháng Đinh Dậu): 21:41 ngày 7/9/2026
- Tháng 7 âm lịch: 13/8 – 10/9/2026
- Tháng 8 dương lịch: 19/6 – 19/7 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2026 với tuổi Giáp Thìn
| Yếu tố | Tuổi Giáp Thìn | Tháng Bính Thân |
|---|---|---|
| Thiên can | Giáp — Dương Mộc | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Thìn — Thổ | Thân — Kim |
| Tàng can chính | Mậu (Thổ) | Canh (Kim) |
| Nạp âm | Phú Đăng Hỏa (Hỏa) | Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Giáp sinh ra can Bính (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Bính là Thực Thần của can Giáp.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân TAM HỢP với chi tuổi Thìn — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa với Phú Đăng Hỏa: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Thất Sát của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Thìn (Thổ) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn tạm lắng xuống.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Thìn.
- Hạn năm của người sinh 1964: Tuổi mụ 63 năm 2026: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Thực Thần của Giáp[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Thân tàng Canh (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Thân tam hợp Thìn[5] | thuận |
| Nạp âm | Phú Đăng Hỏa với Sơn Hạ Hỏa — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tù trong mùa Kim[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Thìn) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 63: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm cùng hành, can tháng Thực Thần), 2 lớp nghịch (tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 8/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.
Tháng Thân cùng cục tam hợp với tuổi Thìn: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Sơn Hạ Hỏa) và tuổi (Phú Đăng Hỏa) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.
Tuy vậy, mệnh Hỏa ở thế TÙ — khắc khí Kim của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Thìn đang ở mùa nghỉ: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2026 tuổi Giáp Thìn không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 10/8 (Thứ 2, điểm 10/10); 12/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 18/8 (Thứ 3, điểm 10/10); 22/8 (Thứ 7, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)
Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.
Tiền của tuổi Thìn tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Phú Đăng Hỏa gặp Sơn Hạ Hỏa cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Thìn nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 63 năm 2026 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 10, 12, 22/8. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 8, 20/8 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Dương Công Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)
Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.
Tam hợp Thìn – Thân mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.
Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Thìn cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 63 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 12/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 23/8 (Chủ nhật, điểm 10/10); 11/8 (Thứ 3, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 18/8. Ngày 3, 15, 27/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 8/2026 tuổi Giáp Thìn có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 10, 11, 12, 13, 18, 22 và 23/8; tốt nhất là 23/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2026.
Tháng 8/2026 tuổi Giáp Thìn nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/8 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):
- Xung tuổi (ngày Tuất): 4/8 (ngày này còn là Tam Nương); 16/8; 28/8.
- Bách Kỵ: 3, 4, 5, 7, 9, 14, 15, 17, 19, 20, 24, 25, 26, 30, 31/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 27/8.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 8/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 09/2026 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 08/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 08/2026 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2026 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2026 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2026 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2026 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2026 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.