Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 08/2026 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Bính Thân (nạp âm Sơn Hạ Hỏa): từ Lập Thu 18:42 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 21:41 ngày 7/9/2026. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (13/8 – 10/9).
  • Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Ất Mùi — điểm 5/10, xem bài tháng 7/2026.
  • Điểm tháng Bính Thân cho tuổi Mậu Thìn: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2026): 10, 11, 12, 13, 18, 22, 23/8. Tốt nhất: 23/8 (điểm 10/10).
  • Tránh: 4/8, 16/8, 28/8 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 8/2026 tuổi Mậu Thìn tốt hay xấu?

Tháng Bính Thân là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988 (nạp âm Đại Lâm Mộc), chủ yếu vì chi Thân tam hợp với chi Thìn và can Bính là Thiên Ấn của can Mậu.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Thu (mở tháng Bính Thân): 18:42 ngày 7/8/2026
  • Tiết Bạch Lộ (sang tháng Đinh Dậu): 21:41 ngày 7/9/2026
  • Tháng 7 âm lịch: 13/8 – 10/9/2026
  • Tháng 8 dương lịch: 19/6 – 19/7 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2026 với tuổi Mậu Thìn

Yếu tốTuổi Mậu ThìnTháng Bính Thân
Thiên canMậu — Dương ThổBính — Dương Hỏa
Địa chiThìn — ThổThân — Kim
Tàng can chínhMậu (Thổ)Canh (Kim)
Nạp âmĐại Lâm Mộc (Mộc)Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Bính của tháng SINH cho can Mậu (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Bính là Thiên Ấn của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân TAM HỢP với chi tuổi Thìn — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa với Đại Lâm Mộc: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Thực Thần của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Thìn (Thổ) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn tạm lắng xuống.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Thìn.
  • Hạn năm của người sinh 1988: Tuổi mụ 39 năm 2026: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Văn Xương: Chi Thân là Văn Xương của can Mậu: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángBính là Thiên Ấn của Mậu[4]trung tính
Tàng can chi thángThân tàng Canh (chính khí) — Thực Thần[4]thuận
Quan hệ chiThân tam hợp Thìn[5]thuận
Nạp âmĐại Lâm Mộc với Sơn Hạ Hỏa — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Mộc ở thế Tử trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Thìn) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángVăn Xương[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 39: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng tam hợp, tàng can Thực Thần, Văn Xương), 2 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.

Tháng Thân cùng cục tam hợp với tuổi Thìn: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Đại Lâm Mộc) sinh cho nạp âm tháng (Sơn Hạ Hỏa): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Chi Thân là Văn Xương của can Mậu: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.

Mệnh Mộc ở thế TỬ — bị khí Kim của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Thìn đang ở mùa nghỉ: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2026 tuổi Mậu Thìn không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 10/8 (Thứ 2, điểm 10/10); 12/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 18/8 (Thứ 3, điểm 10/10); 22/8 (Thứ 7, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.

Tiền của tuổi Thìn tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Đại Lâm Mộc tiết khí sang Sơn Hạ Hỏa: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Thìn nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 39 năm 2026 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 10, 12, 22/8. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 11, 23/8 — đều là ngày tốt, hợp nhận tiền, gửi tiết kiệm, bắt đầu một khoản tích lũy.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.

Tam hợp Thìn – Thân mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Thìn cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 39 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 12/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 23/8 (Chủ nhật, điểm 10/10); 11/8 (Thứ 3, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 18/8. Ngày 3, 15, 27/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 8/2026 tuổi Mậu Thìn có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 10, 11, 12, 13, 18, 22 và 23/8; tốt nhất là 23/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2026.

Tháng 8/2026 tuổi Mậu Thìn nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/8 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):

  • Xung tuổi (ngày Tuất): 4/8 (ngày này còn là Tam Nương); 16/8; 28/8.
  • Bách Kỵ: 3, 4, 5, 7, 9, 14, 15, 17, 19, 20, 24, 25, 26, 30, 31/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 27/8.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 8/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 08/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.