Tử vi tháng 11/2026 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Kỷ Hợi (nạp âm Bình Địa Mộc): từ Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12/2026. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (9/11 – 8/12).
- Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Mậu Tuất — điểm 1/10, xem bài tháng 10/2026.
- Điểm tháng Kỷ Hợi cho tuổi Nhâm Thìn: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 8 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2026): 4, 6, 7, 9, 19, 25/11. Tốt nhất: 19/11 (điểm 9/10).
- Tránh: 8/11, 20/11 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 11/2026 tuổi Nhâm Thìn tốt hay xấu?
Tháng Kỷ Hợi là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952 (nạp âm Trường Lưu Thủy), chủ yếu vì can Kỷ là Chính Quan của can Nhâm và tháng gặp Lộc Thần của tuổi.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 8/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Đông (mở tháng Kỷ Hợi): 16:51 ngày 7/11/2026
- Tiết Đại Tuyết (sang tháng Canh Tý): 09:52 ngày 7/12/2026
- Tháng 10 âm lịch: 9/11 – 8/12/2026
- Tháng 11 dương lịch: 23/9 – 22/10 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2026 với tuổi Nhâm Thìn
| Yếu tố | Tuổi Nhâm Thìn | Tháng Kỷ Hợi |
|---|---|---|
| Thiên can | Nhâm — Dương Thủy | Kỷ — Âm Thổ |
| Địa chi | Thìn — Thổ | Hợi — Thủy |
| Tàng can chính | Mậu (Thổ) | Nhâm (Thủy) |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy (Thủy) | Bình Địa Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Kỷ khắc can Nhâm theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can Kỷ là Chính Quan của can Nhâm.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi và chi tuổi Thìn không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Bình Địa Mộc với Trường Lưu Thủy: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Tỷ Kiên của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Thìn (Thổ) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ bình hòa với chi tuổi Thìn.
- Hạn năm của người sinh 1952: Tuổi mụ 75 năm 2026: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Lộc Thần: Chi Hợi là Lộc của can Nhâm: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
- Hồng Loan: Tháng Hợi gặp Hồng Loan của tuổi Thìn: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Kỷ là Chính Quan của Nhâm[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Hợi tàng Nhâm (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Hợi – Thìn không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy với Bình Địa Mộc — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Vượng trong mùa Thủy[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Thìn) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Lộc Thần[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Hồng Loan ○ | thuận |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 75: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (can tháng Chính Quan, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần, Hồng Loan, mệnh ở thế Vượng), 1 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 7/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.
Tháng Hợi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Thìn — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Trường Lưu Thủy) sinh cho nạp âm tháng (Bình Địa Mộc): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Bù lại, mệnh Thủy gặp tháng Thủy đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Thìn bị mùa giữ chân: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2026 tuổi Nhâm Thìn không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 4/11 (Thứ 4, điểm 10/10); 6/11 (Thứ 6, điểm 10/10); 7/11 (Thứ 7, điểm 10/10); 19/11 (Thứ 5, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.
Tiền bạc của tuổi Thìn trong tháng Hợi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Trường Lưu Thủy tiết khí sang Bình Địa Mộc: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước. Chi Hợi là Lộc của can Nhâm: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Thìn dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 75 năm 2026 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 6, 7/11. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 9, 21/11; trong đó 9/11 là ngày tốt, còn 21/11 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)
Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.
Tình cảm tuổi Thìn tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân. Tháng Hợi gặp Hồng Loan của tuổi Thìn: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Thìn dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 75 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 6/11 (Thứ 6, điểm 10/10); 7/11 (Thứ 7, điểm 10/10); 19/11 (Thứ 5, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 7, 19/11.
Tháng 11/2026 tuổi Nhâm Thìn có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 6, 7, 9, 19 và 25/11; tốt nhất là 19/11 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2026.
Tháng 11/2026 tuổi Nhâm Thìn nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/11 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):
- Xung tuổi (ngày Tuất): 8/11; 20/11.
- Bách Kỵ: 1, 3, 5, 11, 13, 14, 15, 18, 21, 22, 24, 26, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2, 17, 27, 29/11.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 11/2026
Xem tử vi tháng lân cận
Xem tử vi tháng 11/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.