Tử vi tháng 12/2026 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Tý (nạp âm Bích Thượng Thổ): từ Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 ngày 5/1/2027. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (9/12 – 7/1).
- Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi — điểm 5/10, xem bài tháng 11/2026.
- Điểm tháng Canh Tý cho tuổi Quý Mão: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 8 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2026): 2, 3, 8, 9, 12, 16, 17, 24, 28/12. Tốt nhất: 17/12 (điểm 10/10).
- Tránh: 1/12, 13/12, 25/12 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 12/2026 tuổi Quý Mão tốt hay xấu?
Tháng Canh Tý là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Quý Mão sinh năm 1963 (nạp âm Kim Bạch Kim), chủ yếu vì can Canh là Chính Ấn của can Quý và chi Tý tương hình với chi Mão.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 8/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Đại Tuyết (mở tháng Canh Tý): 09:52 ngày 7/12/2026
- Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Tân Sửu): 21:09 ngày 5/1/2027
- Tháng 11 âm lịch: 9/12 – 7/1/2027
- Tháng 12 dương lịch: 23/10 – 23/11 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2026 với tuổi Quý Mão
| Yếu tố | Tuổi Quý Mão | Tháng Canh Tý |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Mão — Mộc | Tý — Thủy |
| Tàng can chính | Ất (Mộc) | Quý (Thủy) |
| Nạp âm | Kim Bạch Kim (Kim) | Bích Thượng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh của tháng SINH cho can Quý — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Canh là Chính Ấn của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý HÌNH chi tuổi Mão — dễ vướng giấy tờ, thủ tục và những va chạm lời qua tiếng lại.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Bích Thượng Thổ với Kim Bạch Kim: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Tỷ Kiên của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Mão (Mộc) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét khéo léo, biết dung hòa.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục phá với chi tuổi Mão.
- Hạn năm của người sinh 1963: Tuổi mụ 64 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Lộc Thần: Chi Tý là Lộc của can Quý: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
- Đào Hoa: Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Mão: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
- Hồng Loan: Tháng Tý gặp Hồng Loan của tuổi Mão: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Chính Ấn của Quý[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tý tàng Quý (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Tý tương hình Mão[5] | nghịch |
| Nạp âm | Kim Bạch Kim với Bích Thượng Thổ — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Hưu trong mùa Thủy[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Mão) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Lộc Thần[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Đào Hoa[4] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Hồng Loan ○ | thuận |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: Ngọ lục phá Mão | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 64: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 6 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Ấn, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần, Đào Hoa, Hồng Loan), 2 lớp nghịch (chi tháng tương hình, Tam Tai) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 7/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.
Tháng Tý hình tuổi Mão: hồ sơ, thủ tục dễ bị trả lại; đọc kỹ quy định, nộp sớm và giữ bản sao mọi giấy tờ. Nạp âm tháng (Bích Thượng Thổ) sinh cho nạp âm tuổi (Kim Bạch Kim): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Mệnh Kim ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thủy của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Mão được mùa nuôi: nét khéo léo, biết dung hòa gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2026 tuổi Quý Mão đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 12/12 (Thứ 7, điểm 10/10); 17/12 (Thứ 5, điểm 10/10); 24/12 (Thứ 5, điểm 10/10); 3/12 (Thứ 5, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.
Thế hình Tý – Mão: chú ý phí phạt chậm hạn, chi phí phát sinh, điều khoản ràng buộc trong hợp đồng. Khí Bích Thượng Thổ nuôi mệnh Kim Bạch Kim — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy. Chi Tý là Lộc của can Quý: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Mão dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 64 năm 2026 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 12, 17, 24/12. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 4, 16, 28/12; trong đó 16, 28/12 là ngày tốt, còn 4/12 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Trùng Tang).
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.
Tuổi Mão dễ lời qua tiếng lại vì chuyện nhỏ trong tháng Tý; tránh tranh luận khi mệt và trước mặt người ngoài. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Mão: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực. Tháng Tý gặp Hồng Loan của tuổi Mão: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Mão cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 64 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 8/12 (Thứ 3, điểm 8/10); 9/12 (Thứ 4, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 3/12. Ngày 14, 26/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 12/2026 tuổi Quý Mão có những ngày tốt nào?
Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 8, 9, 12, 16, 17, 24 và 28/12; tốt nhất là 17/12 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2026.
Tháng 12/2026 tuổi Quý Mão nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/12 (ngày Dậu xung tuổi Mão):
- Xung tuổi (ngày Dậu): 1/12 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ); 13/12 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 25/12 (ngày này còn là Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 1, 4, 5, 7, 11, 13, 15, 19, 21, 22, 23, 25, 26, 29, 30, 31/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10, 14/12.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 12/2026
Xem tử vi tháng 12/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.