Tử vi tháng 07/2026 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Mùi (nạp âm Sa Trung Kim): từ Tiểu Thử 08:56 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 18:42 ngày 7/8/2026. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (14/7 – 12/8).
- Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Giáp Ngọ — điểm 3/10, xem bài tháng 6/2026.
- Điểm tháng Ất Mùi cho tuổi Quý Sửu: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 2 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 3 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2026): 3, 9, 10, 12, 15, 28, 30/7. Tốt nhất: 9/7 (điểm 9/10).
- Tránh: 8/7, 20/7 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 7/2026 tuổi Quý Sửu tốt hay xấu?
Tháng Ất Mùi là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Quý Sửu sinh năm 1973 (nạp âm Tang Đố Mộc), chủ yếu vì chi Mùi lục xung với chi Sửu và can Ất là Thực Thần của can Quý.
- Công việcđiểm 2/10
- Tài lộcđiểm 3/10
- Tình duyênđiểm 3/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Thử (mở tháng Ất Mùi): 08:56 ngày 7/7/2026
- Tiết Lập Thu (sang tháng Bính Thân): 18:42 ngày 7/8/2026
- Tháng 6 âm lịch: 14/7 – 12/8/2026
- Tháng 7 dương lịch: 17/5 – 18/6 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2026 với tuổi Quý Sửu
| Yếu tố | Tuổi Quý Sửu | Tháng Ất Mùi |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Sửu — Thổ | Mùi — Thổ |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Tang Đố Mộc (Mộc) | Sa Trung Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Quý sinh ra can Ất (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Ất là Thực Thần của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi XUNG chi tuổi Sửu — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Sa Trung Kim với Tang Đố Mộc: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Thất Sát của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Sửu (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — bền bỉ, làm chắc từng bước.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục hại với chi tuổi Sửu.
- Hạn năm của người sinh 1973: Tuổi mụ 54 năm 2026: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Thực Thần của Quý[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Mùi tàng Kỷ (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Mùi lục xung Sửu[5] | nghịch |
| Nạp âm | Tang Đố Mộc với Sa Trung Kim — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tù trong mùa Thổ[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Sửu) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: Ngọ lục hại Sửu | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 54: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (can tháng Thực Thần), 4 lớp nghịch (chi tháng lục xung, nạp âm tháng khắc tuổi, tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 2/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 3/10.
Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Mộc ở thế Hưu.
- Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Mộc ở thế Tù.
Bài chấm theo thế Tù (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.
Tháng Mùi xung tuổi Sửu: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tháng (Sa Trung Kim) khắc nạp âm tuổi (Tang Đố Mộc): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Mộc ở thế TÙ — khắc khí Thổ của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Sửu gặp đúng mùa của mình: nét bền bỉ, làm chắc từng bước phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2026 tuổi Quý Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 12/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 28/7 (Thứ 3, điểm 10/10); 30/7 (Thứ 5, điểm 10/10); 9/7 (Thứ 5, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.
Thế xung Mùi – Sửu làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Sa Trung Kim khắc Tang Đố Mộc: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Sửu đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 54 năm 2026 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 28, 30/7. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 1, 13, 25/7 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Thọ Tử) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.
Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Sửu đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Sửu được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 54 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 12/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 30/7 (Thứ 5, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 10, 30/7. Ngày 1, 13, 25/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 7/2026 tuổi Quý Sửu có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 9, 10, 12, 15, 28 và 30/7; tốt nhất là 9/7 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2026.
Tháng 7/2026 tuổi Quý Sửu nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/7 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):
- Xung tuổi (ngày Mùi): 8/7; 20/7 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 1, 2, 5, 6, 7, 11, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 24, 26, 27, 29, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/7.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 7/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 08/2026 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2026 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 07/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 07/2026 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2026 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2026 tuổi Bính Thìn sinh 1976 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2026 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2026 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2026 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.