Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 04/2026 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Nhâm Thìn (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Thanh Minh 01:39 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 18:48 ngày 5/5/2026. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (17/4 – 16/5).
  • Ngày 1–4/4 còn thuộc tháng Tân Mão — điểm 6/10, xem bài tháng 3/2026.
  • Điểm tháng Nhâm Thìn cho tuổi Tân Mùi: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 4 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2026): 2, 3, 4, 8, 12, 13, 17, 20, 22, 27/4. Tốt nhất: 22/4 (điểm 9/10).
  • Tránh: 9/4, 21/4 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 4/2026 tuổi Tân Mùi tốt hay xấu?

Tháng Nhâm Thìn là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Tân Mùi sinh năm 1991 (nạp âm Lộ Bàng Thổ), chủ yếu vì can Nhâm là Thương Quan của can Tân.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 4/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Thanh Minh (mở tháng Nhâm Thìn): 01:39 ngày 5/4/2026
  • Tiết Lập Hạ (sang tháng Quý Tỵ): 18:48 ngày 5/5/2026
  • Tháng 3 âm lịch: 17/4 – 16/5/2026
  • Tháng 4 dương lịch: 14/2 – 14/3 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2026 với tuổi Tân Mùi

Yếu tốTuổi Tân MùiTháng Nhâm Thìn
Thiên canTân — Âm KimNhâm — Dương Thủy
Địa chiMùi — ThổThìn — Thổ
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Mậu (Thổ)
Nạp âmLộ Bàng Thổ (Thổ)Trường Lưu Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân sinh ra can Nhâm — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Nhâm là Thương Quan của can Tân.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn và chi tuổi Mùi không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Lộ Bàng Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Chính Ấn của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Mùi (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — đôn hậu, giữ được lòng người.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục hợp với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 1991: Tuổi mụ 36 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángNhâm là Thương Quan của Tân[4]nghịch
Tàng can chi thángThìn tàng Mậu (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiThìn – Mùi không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmLộ Bàng Thổ với Trường Lưu Thủy — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Bính Ngọ: Ngọ lục hợp Mùikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 36: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, tàng can Chính Ấn, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (can tháng Thương Quan, Tam Tai) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 5/10.

Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tử.
  • Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.

Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Thìn không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mùi — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ) khắc nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Mùi gặp đúng mùa của mình: nét đôn hậu, giữ được lòng người phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2026 tuổi Tân Mùi đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 2/4 (Thứ 5, điểm 10/10); 3/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 22/4 (Thứ 4, điểm 10/10); 20/4 (Thứ 2, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Tiền bạc của tuổi Mùi trong tháng Thìn đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Lộ Bàng Thổ chế ngự được Trường Lưu Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Mùi đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 36 năm 2026 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 20, 22/4. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 5, 17, 29/4; trong đó 17/4 là ngày tốt, còn 5, 29/4 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương, Trùng Tang).

Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)

Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tình cảm tuổi Mùi tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Mùi được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 36 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 2/4 (Thứ 5, điểm 10/10); 3/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 22/4 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2/4. Ngày 14, 26/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 4/2026 tuổi Tân Mùi có những ngày tốt nào?

Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 4, 8, 12, 13, 17, 20, 22 và 27/4; tốt nhất là 22/4 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2026.

Tháng 4/2026 tuổi Tân Mùi nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/4 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 9/4 (ngày này còn là Tam Nương, Sát Chủ); 21/4 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Sát Chủ).
  • Bách Kỵ: 1, 5, 7, 9, 10, 14, 15, 19, 21, 23, 25, 29, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 16, 18, 28/4.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 4/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 04/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.