Tử vi tháng 10/2026 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Mậu Tuất (nạp âm Bình Địa Mộc): từ Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11/2026. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (10/10 – 8/11).
- Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Đinh Dậu — điểm 6/10, xem bài tháng 9/2026.
- Điểm tháng Mậu Tuất cho tuổi Tân Mùi: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 6 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2026): 8, 10, 11, 20, 25, 28/10. Tốt nhất: 11/10 (điểm 8/10).
- Tránh: 6/10, 18/10, 30/10 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 10/2026 tuổi Tân Mùi tốt hay xấu?
Tháng Mậu Tuất là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Tân Mùi sinh năm 1991 (nạp âm Lộ Bàng Thổ), chủ yếu vì can Mậu là Chính Ấn của can Tân và chi Tuất tương hình với chi Mùi.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 4/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Hàn Lộ (mở tháng Mậu Tuất): 13:29 ngày 8/10/2026
- Tiết Lập Đông (sang tháng Kỷ Hợi): 16:51 ngày 7/11/2026
- Tháng 9 âm lịch: 10/10 – 8/11/2026
- Tháng 10 dương lịch: 21/8 – 22/9 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2026 với tuổi Tân Mùi
| Yếu tố | Tuổi Tân Mùi | Tháng Mậu Tuất |
|---|---|---|
| Thiên can | Tân — Âm Kim | Mậu — Dương Thổ |
| Địa chi | Mùi — Thổ | Tuất — Thổ |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Lộ Bàng Thổ (Thổ) | Bình Địa Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Mậu của tháng SINH cho can Tân — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Mậu là Chính Ấn của can Tân.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất HÌNH chi tuổi Mùi — dễ vướng giấy tờ, thủ tục và những va chạm lời qua tiếng lại.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Bình Địa Mộc với Lộ Bàng Thổ: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Chính Ấn của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Mùi (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — đôn hậu, giữ được lòng người.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục hợp với chi tuổi Mùi.
- Hạn năm của người sinh 1991: Tuổi mụ 36 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Mậu là Chính Ấn của Tân[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tuất tàng Mậu (chính khí) — Chính Ấn[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Tuất tương hình Mùi[5] | nghịch |
| Nạp âm | Lộ Bàng Thổ với Bình Địa Mộc — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Mùi) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: Ngọ lục hợp Mùi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 36: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (can tháng Chính Ấn, tàng can Chính Ấn, mệnh ở thế Vượng), 3 lớp nghịch (chi tháng tương hình, nạp âm tháng khắc tuổi, Tam Tai) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Thổ ở thế Hưu.
- Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.
Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt.
Tháng Tuất hình tuổi Mùi: hồ sơ, thủ tục dễ bị trả lại; đọc kỹ quy định, nộp sớm và giữ bản sao mọi giấy tờ. Nạp âm tháng (Bình Địa Mộc) khắc nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Bù lại, mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Mùi gặp đúng mùa của mình: nét đôn hậu, giữ được lòng người phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2026 tuổi Tân Mùi đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 11/10 (Chủ nhật, điểm 10/10); 25/10 (Chủ nhật, điểm 8/10); 28/10 (Thứ 4, điểm 8/10); 20/10 (Thứ 3, điểm 7/10). Tính từ hôm nay (22/10) còn 25/10 (Chủ nhật) và 28/10 (Thứ 4).
Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa.
Thế hình Tuất – Mùi: chú ý phí phạt chậm hạn, chi phí phát sinh, điều khoản ràng buộc trong hợp đồng. Bình Địa Mộc khắc Lộ Bàng Thổ: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Mùi đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 36 năm 2026 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 11, 25, 28/10. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 2, 14, 26/10 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến.
Tuổi Mùi dễ lời qua tiếng lại vì chuyện nhỏ trong tháng Tuất; tránh tranh luận khi mệt và trước mặt người ngoài. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Mùi được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 36 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 25/10 (Chủ nhật, điểm 8/10); 20/10 (Thứ 3, điểm 7/10); 8/10 (Thứ 5, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8, 11, 20, 28/10. Ngày 23/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 10/2026 tuổi Tân Mùi có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 8, 10, 11, 20, 25 và 28/10; tốt nhất là 11/10 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2026.
Tháng 10/2026 tuổi Tân Mùi nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/10 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):
- Xung tuổi (ngày Sửu): 6/10; 18/10 (ngày này còn là Sát Chủ); 30/10 (ngày này còn là Sát Chủ).
- Bách Kỵ: 2, 3, 4, 7, 12, 14, 16, 18, 19, 22, 23, 27, 30, 31/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 9, 21/10.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 10/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 11/2026 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2026 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 10/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2026 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.