Vì Sao Ngày Tốt Với Người Này Lại Xấu Với Người Kia?
Một ngày có hai lớp cát hung: lớp chung theo lịch pháp và lớp riêng theo từng người. Đây là lý do không có ngày nào tốt cho tất cả.
Hai lớp
Lớp chung — Trực, Tú, các sao tốt xấu của ngày. Lớp này giống nhau với mọi người: ngày Trực Thành thì ai xem cũng thấy Trực Thành.
Lớp riêng — quan hệ giữa can chi ngày với tuổi và lá số của bạn. Lớp này khác nhau hoàn toàn giữa người này với người kia.
Lịch treo tường chỉ in được lớp chung. Muốn biết ngày ấy tốt với riêng bạn thì phải xét thêm lớp riêng.
Lớp riêng gồm những gì
Quan hệ với chi tuổi. Ngày có chi xung với chi năm sinh của bạn thì nên tránh cho việc lớn. Cùng ngày Ất Tỵ: người tuổi Hợi bị xung, còn người tuổi Dậu lại được tam hợp.
Hành của ngày so với dụng thần. Ngày mang hành dụng thần thì thuận với bạn; mang hành kỵ thần thì kém thuận hơn — dù lịch pháp nói ngày ấy đẹp.
Quan hệ với các trụ khác trong lá số. Ngày xung vào trụ Ngày thì chuyện gia đình dễ động; xung trụ Tháng thì công việc dễ động.
Ví dụ cụ thể
Ngày Bính Ngọ, Trực Thành, có Thiên Đức — lịch pháp đánh giá rất tốt.
Nhưng:
- Người tuổi Tý thì Ngọ xung Tý — ngày này bất lợi cho việc lớn.
- Người có dụng thần là Thủy thì ngày Hỏa vượng không hợp.
- Người tuổi Dần hoặc Tuất thì Dần Ngọ Tuất tam hợp — ngày này rất thuận.
Ba người, cùng một ngày, ba kết luận khác nhau.
Hệ quả thực tế
Lịch vạn niên chỉ là bước đầu. Nó cho lớp chung, còn lớp riêng phải tự xét hoặc dùng công cụ có nhập ngày sinh.
Đám cưới phải xét tuổi cả hai. Ngày hợp cô dâu chưa chắc hợp chú rể.
Việc chung của nhiều người — như khai trương công ty có nhiều cổ đông — thì thường lấy tuổi người đứng đầu làm mốc, vì không thể hợp hết tất cả.
Điều nên nhớ
Nếu ai đó đưa cho bạn một “ngày đẹp” mà không hỏi tuổi bạn, thì đó mới chỉ là lớp chung.
Ngược lại, đừng cầu toàn tới mức đòi ngày phải tốt ở cả hai lớp và tiện cho mọi người — như vậy thì cả năm không tìm ra ngày nào.
Đọc tiếp
Trạch cát là gì · Thập nhị Trực · Lục xung Địa Chi · Dụng thần là gì
Hỏi chatbot Bazifu *”ngày 20/8 tốt hay xấu”* — nếu đã có lá số, hệ thống xét cả hai lớp cho bạn.
Đọc tiếp
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 12 Địa chi theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Địa chi gồm Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Tương tự như Thiên can,…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Xem Bát Tự cho con định hướng tương lai: Khám phá năng khiếu và tiềm năng của trẻ
Mỗi đứa trẻ đều có những đặc điểm tính cách, sở trường và cách tiếp nhận kiến thức khác nhau.…
-
Thư viện kiến thức Bát tự - Tử vi
Ý nghĩa của 10 Thiên can theo thứ tự sinh trưởng của vạn vật
Thiên can gồm Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Theo thứ tự thuận, Thiên can thể…