Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 10/2021 tuổi Ất Dậu 2005

Tóm tắt nhanh

  • 4/31 ngày tốt cho tuổi Ất Dậu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 4 13/10 (điểm 9/10), Thứ 6 15/10 (điểm 8/10), Chủ nhật 24/10 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Ất Dậu: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 10 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Mậu Tuất với tuổi Ất Dậu: điểm 5/10 — Trung bình.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 10/2021 tuổi Ất Dậu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 4/31 ngày tốt cho tuổi Ất Dậu (từ điểm 6/10): 13, 15, 24 và 25/10, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 13, 15 và 24/10.

Tháng 10/2021 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ ngày 8/10; 1–7/10 còn thuộc tháng Đinh Dậu). Với tuổi Ất Dậu sinh năm 2005 (Tuyền Trung Thủy), tháng Tuất hại tuổi Dậu — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Mậu là Chính Tài của can Ất — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).

Lọc riêng cho tuổi Ất Dậu: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mão), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 10 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (3 ngày), ít nhất là cưới hỏi (1 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 24/10 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: tháng 10 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2021 tuổi Ất Dậu (tuổi mụ 17) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; đang Tam Tai năm thứ 3 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 10/2021 cho tuổi Ất Dậu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
13/10 Thứ 4 Âm lịch: 08/09Giáp Ngọ · Trực ThànhSâm (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; Kim sinh Thủykhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
15/10 Thứ 6 Âm lịch: 10/09Bính Thân · Trực KhaiQuỷ (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
24/10 Chủ nhật Âm lịch: 19/09Ất Tỵ · Trực NguyPhòng (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtTỵ tam hợp DậuViệc thường ngày (Trực Nguy)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
25/10 Thứ 2 Âm lịch: 20/09Bính Ngọ · Trực ThànhTâm (hung) · Thiên Hình (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Thủykhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Ất Dậu đều thuộc tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 08:38 ngày 8/10).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 10/2021 cho tuổi Ất Dậu?

Thứ 4 13/10/2021 (Giáp Ngọ, âm 8/9) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 15 và 24/10 (điểm 8/10).

Tháng 10/2021 tuổi Ất Dậu nên tránh những ngày nào?

Có 27/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Dậu — nặng nhất là 10 và 22/10 (ngày Mão xung tuổi Dậu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mão): 10/10 (Tân Mão, còn phạm Bách Kỵ), 22/10 (Quý Mão).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Thọ Tử (tháng Dậu, ngày Mùi; tháng Tuất, ngày Dần): 2, 9, 21/10
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 12, 18, 23, 27/10
    • Dương Công Kỵ (ngày 27 tháng 8 âm; ngày 25 tháng 9 âm): 3, 30/10
    • Sát Chủ (tháng Tuất, ngày Sửu): 8, 20/10
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ): 8, 18, 28/10
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 10, 19, 28/10
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7/10 (Vãng Vong); 11/10 (Nguyệt Phá, Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/10 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 4/10 (điểm 5/10 — Dậu tự hình (trùng chi tuổi)); 5/10 (điểm 5/10 — Tuất hại Dậu, nạp âm Ốc Thượng Thổ khắc mệnh); 6/10 (điểm 3/10 — nạp âm Ốc Thượng Thổ khắc mệnh); 14/10 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 16/10 (điểm 4/10 — Dậu tự hình (trùng chi tuổi)); 17/10 (điểm 3/10 — Tuất hại Dậu); 26/10 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 29/10 (điểm 4/10 — Tuất hại Dậu); 31/10 (điểm 1/10 — Tý phá Dậu).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Dậu sinh năm 2005. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 10/2021 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.