Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 4/2024 tuổi Ất Dậu 2005

Tóm tắt nhanh

  • 3/30 ngày tốt cho tuổi Ất Dậu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 2 8/4 (điểm 9/10), Thứ 4 10/4 (điểm 8/10), Thứ 7 20/4 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Ất Dậu: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 5 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Mậu Thìn với tuổi Ất Dậu: điểm 8/10 — Rất thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 4/2024 tuổi Ất Dậu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 3/30 ngày tốt cho tuổi Ất Dậu (từ điểm 6/10): 8, 10 và 20/4, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 8, 10 và 20/4.

Tháng 4/2024 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 4/4; 1–3/4 còn thuộc tháng Đinh Mão). Với tuổi Ất Dậu sinh năm 2005 (Tuyền Trung Thủy), chi tháng Thìn lục hợp với tuổi Dậu — tháng hòa thuận, hợp cưới hỏi, ký kết, việc cần đồng thuận; can Mậu là Chính Tài của can Ất — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 8/10 (rất thuận).

Lọc riêng cho tuổi Ất Dậu: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mão), 5 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (3 ngày), ít nhất là giao dịch ký hợp đồng (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 20/4 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: tháng 4 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2024 tuổi Ất Dậu (tuổi mụ 20) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 4/2024 cho tuổi Ất Dậu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
08/04 Thứ 2 Âm lịch: 30/02Nhâm Dần · Trực KhaiTâm (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; Kim sinh Thủykhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
10/04 Thứ 4 Âm lịch: 02/03Giáp Thìn · Trực KiếnCơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtThìn lục hợp Dậukhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
20/04 Thứ 7 Âm lịch: 12/03Giáp Dần · Trực KhaiVị (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thủykhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Ất Dậu đều thuộc tháng Mậu Thìn (từ tiết Thanh Minh 14:02 ngày 4/4).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2024 cho tuổi Ất Dậu?

Thứ 2 8/4/2024 (Nhâm Dần, âm 30/2) và Thứ 7 20/4/2024 (Giáp Dần, âm 12/3) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 10/4 (điểm 8/10).

Tháng 4/2024 tuổi Ất Dậu nên tránh những ngày nào?

Có 27/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Dậu — nặng nhất là 9 và 21/4 (ngày Mão xung tuổi Dậu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mão): 9/4 (Quý Mão), 21/4 (Ất Mão, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 13, 22/4
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mão, ngày Ất; tháng Thìn, ngày Kỷ): 1, 5, 15, 25/4
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 11, 15, 21, 26, 30/4
    • Thọ Tử (tháng Thìn, ngày Hợi): 5, 17, 29/4
    • Sát Chủ (tháng Thìn, ngày Sửu): 7, 19/4
    • Dương Công Kỵ (ngày 9 tháng 3 âm): 17/4
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3/4 (Nguyệt Phá); 4/4 (Nguyệt Phá); 14/4 (Vãng Vong); 16/4 (Nguyệt Phá); 28/4 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 6/4 (điểm 4/10 — Tý phá Dậu, nạp âm Bích Thượng Thổ khắc mệnh); 12/4 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 18/4 (điểm 5/10 — Tý phá Dậu); 23/4 (điểm 5/10 — nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 24/4 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 27/4 (điểm 4/10 — Dậu tự hình (trùng chi tuổi)).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Dậu sinh năm 2005. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 4/2024 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.