Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Ất Dậu 2005
Tóm tắt nhanh
- 6/28 ngày tốt cho tuổi Ất Dậu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 5 6/2 (điểm 9/10), Thứ 6 7/2 (điểm 8/10), Thứ 3 18/2 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Ất Dậu: 11 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Mậu Dần với tuổi Ất Dậu: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 2/2025 tuổi Ất Dậu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 6/28 ngày tốt cho tuổi Ất Dậu (từ điểm 6/10): 5, 6, 7, 13, 18 và 23/2, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 6, 7 và 18/2.
Tháng 2/2025 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 3/2; 1–2/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu). Với tuổi Ất Dậu sinh năm 2005 (Tuyền Trung Thủy), chi tháng Dần bình hòa với tuổi Dậu — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Mậu là Chính Tài của can Ất — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Ất Dậu: đã loại 11 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Mão), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (5 ngày), ít nhất là động thổ (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 23/2 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 5/2 (Trực Bình), 6/2 (Trực Định), 18/2 (Trực Định). Năm 2025 tuổi Ất Dậu (tuổi mụ 21) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 2/2025 cho tuổi Ất Dậu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02 Thứ 4 Âm lịch: 08/01 | Ất Tỵ · Trực Bình | Chẩn (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Tỵ tam hợp Dậu | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 06/02 Thứ 5 Âm lịch: 09/01 | Bính Ngọ · Trực Định | Giác (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 07/02 Thứ 6 Âm lịch: 10/01 | Đinh Mùi · Trực Chấp | Cang (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 13/02 Thứ 5 Âm lịch: 16/01 | Quý Sửu · Trực Bế | Đẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Sửu tam hợp Dậu | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 18/02 Thứ 3 Âm lịch: 21/01 | Mậu Ngọ · Trực Định | Thất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 23/02 Chủ nhật Âm lịch: 26/01 | Quý Hợi · Trực Thu | Mão (hung) · Câu Trận (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Thủy | cưới hỏi 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Ất Dậu đều thuộc tháng Mậu Dần (từ tiết Lập Xuân 21:10 ngày 3/2).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2025 cho tuổi Ất Dậu?
Thứ 5 6/2/2025 (Bính Ngọ, âm 9/1) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 7 và 18/2 (điểm 8/10).
Tháng 2/2025 tuổi Ất Dậu nên tránh những ngày nào?
Có 22/28 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Dậu — nặng nhất là 3, 15 và 27/2 (ngày Mão xung tuổi Dậu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mão): 3/2 (Quý Mão), 15/2 (Ất Mão, còn phạm Bách Kỵ), 27/2 (Đinh Mão).[4]
- Bách Kỵ — 11 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 2, 11, 20/2
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 10, 15, 19, 24/2
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 4, 14, 24/2
- Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm): 10/2
- Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất): 10, 22/2
- Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 12, 24/2
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/2 (Vãng Vong); 8/2 (Nguyệt Phá); 26/2 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 9/2 (điểm 0/10 — Dậu tự hình (trùng chi tuổi), nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh); 16/2 (điểm 4/10 — nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 17/2 (điểm 3/10 — nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 21/2 (điểm 1/10 — Dậu tự hình (trùng chi tuổi)); 25/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 3); 28/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Dậu sinh năm 2005. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 2/2025 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Bính Tuất 2006
- Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Đinh Hợi 2007
- Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Mậu Tý 2008
- Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Kỷ Sửu 2009
- Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Canh Dần 2010
- Ngày tốt tháng 2/2025 tuổi Tân Mão 1951
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.