Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Ất Dậu 2005

Tóm tắt nhanh

  • 8/31 ngày tốt cho tuổi Ất Dậu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 7 23/8 (điểm 8/10), Thứ 5 28/8 (điểm 10/10).
  • Đã loại cho tuổi Ất Dậu: 16 ngày Bách Kỵ, 3 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 2 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Giáp Thân với tuổi Ất Dậu: điểm 7/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 8/2025 tuổi Ất Dậu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Ất Dậu (từ điểm 6/10): 1, 4, 17, 18, 21, 23, 28 và 31/8, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 23 và 28/8.

Tháng 8/2025 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Thân (từ tiết Lập Thu ngày 7/8; 1–6/8 còn thuộc tháng Quý Mùi). Với tuổi Ất Dậu sinh năm 2005 (Tuyền Trung Thủy), tháng Thân cùng phương với tuổi Dậu — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Giáp là Kiếp Tài của can Ất — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Chi Thân là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Ất Dậu: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày xung tuổi (ngày Mão), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 2 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 17/8 (Chủ nhật), 23/8 (Thứ 7), 31/8 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 21/8 (Trực Mãn), 23/8 (Trực Định). Năm 2025 tuổi Ất Dậu (tuổi mụ 21) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 8/2025 cho tuổi Ất Dậu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
01/08 Thứ 6 Âm lịch: 08/06Nhâm Dần · Trực NguyNgưu (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; Kim sinh ThủyViệc thường ngày (Trực Nguy)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
04/08 Thứ 2 Âm lịch: 11/06Ất Tỵ · Trực KhaiNguy (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo)7 điểm — TốtTỵ tam hợp Dậukhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
17/08 Chủ nhật Âm lịch: 24/06Mậu Ngọ · Trực KhaiTinh (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmSửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
18/08 Thứ 2 Âm lịch: 25/06Kỷ Mùi · Trực BếTrương (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòaViệc thường ngày (Trực Bế)Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
21/08 Thứ 5 Âm lịch: 28/06Nhâm Tuất · Trực MãnGiác (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)7 điểm — TốtTuất hại Dậu; cùng hành Thủykhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
23/08 Thứ 7 Âm lịch: 01/07Giáp Tý · Trực ĐịnhĐê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtTý phá Dậu; Kim sinh Thủykhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
28/08 Thứ 5 Âm lịch: 06/07Kỷ Tỵ · Trực ThuĐẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtTỵ tam hợp Dậucưới hỏi 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
31/08 Chủ nhật Âm lịch: 09/07Nhâm Thân · Trực KiếnHư (hung) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; Kim sinh Thủykhai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Ất Dậu, ngày 1/8, 4/8 còn thuộc tháng Quý Mùi (trước tiết Lập Thu 12:51 ngày 7/8)[5]; các ngày khác thuộc tháng Giáp Thân. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 8/2025 cho tuổi Ất Dậu?

Thứ 5 28/8/2025 (Kỷ Tỵ, âm 6/7) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 23/8 (điểm 8/10).

Tháng 8/2025 tuổi Ất Dậu nên tránh những ngày nào?

Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Dậu — nặng nhất là 2, 14 và 26/8 (ngày Mão xung tuổi Dậu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mão): 2/8 (Quý Mão), 14/8 (Ất Mão), 26/8 (Đinh Mão).[4]
  • Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
    • Sát Chủ (tháng Mùi, ngày Thìn; tháng Thân, ngày Sửu): 3, 12, 24/8
    • Thọ Tử (tháng Mùi, ngày Ngọ; tháng Thân, ngày Sửu): 5, 12, 24/8
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 6, 11, 15, 20, 25, 29/8
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 27/8
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thân, ngày Canh): 9, 19, 29/8
    • Dương Công Kỵ (ngày 8 tháng 7 âm): 30/8
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/8 (Vãng Vong); 13/8 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 10/8 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 1); 22/8 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 1).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Dậu sinh năm 2005. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 8/2025 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.