Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Ất Dậu 2005
Tóm tắt nhanh
- 4/30 ngày tốt cho tuổi Ất Dậu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 4 17/9 (điểm 9/10), Chủ nhật 21/9 (điểm 10/10), Thứ 3 30/9 (điểm 10/10).
- Đã loại cho tuổi Ất Dậu: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Ất Dậu với tuổi Ất Dậu: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 9/2025 tuổi Ất Dậu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 4/30 ngày tốt cho tuổi Ất Dậu (từ điểm 6/10): 17, 21, 25 và 30/9, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 17, 21 và 30/9.
Tháng 9/2025 dương lịch phần lớn là tháng Ất Dậu (từ tiết Bạch Lộ ngày 7/9; 1–6/9 còn thuộc tháng Giáp Thân). Với tuổi Ất Dậu sinh năm 2005 (Tuyền Trung Thủy), tháng Dậu tự hình với tuổi Dậu — tránh dồn nhiều việc lớn vào cùng một tuần; can Ất là Tỷ Kiên của can Ất — tháng hợp việc làm chung, góp sức cùng người thân quen; việc đứng tên một mình nên chọn ngày thật chắc. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Ất Dậu: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mão), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (4 ngày), ít nhất là động thổ (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 21/9 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 17/9 (Trực Định). Năm 2025 tuổi Ất Dậu (tuổi mụ 21) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 9/2025 cho tuổi Ất Dậu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09 Thứ 4 Âm lịch: 26/07 | Kỷ Sửu · Trực Định | Chẩn (cát) · Câu Trận (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Sửu tam hợp Dậu | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 21/09 Chủ nhật Âm lịch: 30/07 | Quý Tỵ · Trực Thành | Phòng (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Tỵ tam hợp Dậu; cùng hành Thủy | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 25/09 Thứ 5 Âm lịch: 04/08 | Đinh Dậu · Trực Kiến | Đẩu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Dậu tự hình (trùng chi tuổi) | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 30/09 Thứ 3 Âm lịch: 09/08 | Nhâm Dần · Trực Chấp | Thất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | bình hòa; Kim sinh Thủy | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
Các ngày trong bảng của tuổi Ất Dậu đều thuộc tháng Ất Dậu (từ tiết Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 9/2025 cho tuổi Ất Dậu?
Chủ nhật 21/9/2025 (Quý Tỵ, âm 30/7) và Thứ 3 30/9/2025 (Nhâm Dần, âm 9/8) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 17/9 (điểm 9/10).
Tháng 9/2025 tuổi Ất Dậu nên tránh những ngày nào?
Có 26/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Dậu — nặng nhất là 7 và 19/9 (ngày Mão xung tuổi Dậu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mão): 7/9 (Kỷ Mão), 19/9 (Tân Mão, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 13, 18, 24, 28/9
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 26/9
- Thọ Tử (tháng Thân, ngày Sửu; tháng Dậu, ngày Mùi): 5, 11, 23/9
- Sát Chủ (tháng Thân, ngày Sửu; tháng Dậu, ngày Thìn): 5, 8, 20/9
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dậu, ngày Tân): 9, 19, 29/9
- Dương Công Kỵ (ngày 29 tháng 7 âm): 20/9
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/9 (Vãng Vong); 6/9 (Nguyệt Phá); 16/9 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/9 (điểm 5/10 — Tuất hại Dậu); 3/9 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 10/9 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 12/9 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 15/9 (điểm 3/10 — nạp âm Ốc Thượng Thổ khắc mệnh); 22/9 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 27/9 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Dậu sinh năm 2005. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 9/2025 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Bính Tuất 2006
- Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Đinh Hợi 2007
- Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Mậu Tý 2008
- Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Kỷ Sửu 2009
- Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Canh Dần 2010
- Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Tân Mão 1951
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.