Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 10/2025 tuổi Ất Dậu 2005

Tóm tắt nhanh

  • 9/31 ngày tốt cho tuổi Ất Dậu (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 6 3/10 (điểm 9/10), Thứ 5 16/10 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Ất Dậu: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Bính Tuất với tuổi Ất Dậu: điểm 2/10 — Cần thận trọng.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 10/2025 tuổi Ất Dậu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 9/31 ngày tốt cho tuổi Ất Dậu (từ điểm 6/10): 3, 8, 15, 16, 19, 21, 28, 30 và 31/10, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3 và 16/10.

Tháng 10/2025 dương lịch phần lớn là tháng Bính Tuất (từ tiết Hàn Lộ ngày 8/10; 1–7/10 còn thuộc tháng Ất Dậu). Với tuổi Ất Dậu sinh năm 2005 (Tuyền Trung Thủy), tháng Tuất hại tuổi Dậu — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Bính là Thương Quan của can Ất — tháng dễ va chạm lời nói — ký kết, làm việc với cơ quan nên đọc kỹ giấy tờ và ưu tiên ngày Trực Định. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 2/10 (cần thận trọng).

Lọc riêng cho tuổi Ất Dậu: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mão), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (1 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 19/10 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: tháng 10 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2025 tuổi Ất Dậu (tuổi mụ 21) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 10/2025 cho tuổi Ất Dậu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/10 Thứ 6 Âm lịch: 12/08Ất Tỵ · Trực ThànhLâu (cát) · Chu Tước (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtTỵ tam hợp Dậukhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
08/10 Thứ 4 Âm lịch: 17/08Canh Tuất · Trực KiếnSâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — TốtTuất hại Dậu; Kim sinh Thủykhai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
15/10 Thứ 4 Âm lịch: 24/08Đinh Tỵ · Trực NguyChẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)7 điểm — TốtTỵ tam hợp DậuViệc thường ngày (Trực Nguy)Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
16/10 Thứ 5 Âm lịch: 25/08Mậu Ngọ · Trực ThànhGiác (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
19/10 Chủ nhật Âm lịch: 28/08Tân Dậu · Trực BếPhòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)6 điểm — TốtDậu tự hình (trùng chi tuổi)Việc thường ngày (Trực Bế)Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
21/10 Thứ 3 Âm lịch: 01/09Quý Hợi · Trực TrừVĩ (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Thủykhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
28/10 Thứ 3 Âm lịch: 08/09Canh Ngọ · Trực ThànhThất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
30/10 Thứ 5 Âm lịch: 10/09Nhâm Thân · Trực KhaiKhuê (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; Kim sinh Thủykhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmSửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
31/10 Thứ 6 Âm lịch: 11/09Quý Dậu · Trực BếLâu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)7 điểm — TốtDậu tự hình (trùng chi tuổi); Kim sinh ThủyViệc thường ngày (Trực Bế)Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Ất Dậu, ngày 3/10 còn thuộc tháng Ất Dậu (trước tiết Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10)[5]; các ngày khác thuộc tháng Bính Tuất. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 10/2025 cho tuổi Ất Dậu?

Thứ 6 3/10/2025 (Ất Tỵ, âm 12/8) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 16/10 (điểm 8/10).

Tháng 10/2025 tuổi Ất Dậu nên tránh những ngày nào?

Có 22/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Dậu — nặng nhất là 1, 13 và 25/10 (ngày Mão xung tuổi Dậu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mão): 1/10 (Quý Mão), 13/10 (Ất Mão, còn phạm Bách Kỵ), 25/10 (Đinh Mão, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Sát Chủ (tháng Dậu, ngày Thìn; tháng Tuất, ngày Sửu): 2, 11, 23/10
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 13, 18, 23, 27/10
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 25/10
    • Thọ Tử (tháng Dậu, ngày Mùi; tháng Tuất, ngày Dần): 5, 12, 24/10
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ): 17, 27/10
    • Dương Công Kỵ (ngày 27 tháng 8 âm): 18/10
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 26/10 (Nguyệt Phá, Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/10 (điểm 5/10 — nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh); 7/10 (điểm 3/10 — Dậu tự hình (trùng chi tuổi), nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh); 10/10 (điểm 1/10 — Tý phá Dậu); 20/10 (điểm 4/10 — Tuất hại Dậu); 22/10 (điểm 4/10 — Tý phá Dậu); 29/10 (điểm 2/10 — nạp âm Lộ Bàng Thổ khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Dậu sinh năm 2005. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 10/2025 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.