Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 3/2022 tuổi Ất Mão 1975

Tóm tắt nhanh

  • 9/31 ngày tốt cho tuổi Ất Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 5 10/3 (điểm 8/10), Thứ 6 11/3 (điểm 8/10), Thứ 7 19/3 (điểm 8/10), Thứ 5 31/3 (điểm 10/10).
  • Đã loại cho tuổi Ất Mão: 13 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Quý Mão với tuổi Ất Mão: điểm 7/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 3/2022 tuổi Ất Mão có bao nhiêu ngày tốt?

Có 9/31 ngày tốt cho tuổi Ất Mão (từ điểm 6/10): 3, 10, 11, 12, 19, 22, 26, 30 và 31/3, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 10, 11, 19 và 31/3.

Tháng 3/2022 dương lịch phần lớn là tháng Quý Mão (từ tiết Kinh Trập ngày 5/3; 1–4/3 còn thuộc tháng Nhâm Dần). Với tuổi Ất Mão sinh năm 1975 (Đại Khê Thủy), tháng Mão trùng chi tuổi Mão — việc dồn, nên chọn ít việc lớn và làm dứt điểm từng việc; can Quý là Thiên Ấn của can Ất — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Chi Mão là Lộc của can Ất: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Ất Mão: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 12/3 (Thứ 7), 19/3 (Thứ 7), 26/3 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 19/3 (Trực Định), 30/3 (Trực Bình), 31/3 (Trực Định). Năm 2022 tuổi Ất Mão (tuổi mụ 48) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 3/2022 cho tuổi Ất Mão

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/03 Thứ 5 Âm lịch: 01/02Ất Mão · Trực TrừTỉnh (cát) · Chu Tước (hắc đạo)7 điểm — Tốttrùng chi tuổi; cùng hành Thủykhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
10/03 Thứ 5 Âm lịch: 08/02Nhâm Tuất · Trực NguyGiác (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtTuất lục hợp Mão; cùng hành ThủyViệc thường ngày (Trực Nguy)Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
11/03 Thứ 6 Âm lịch: 09/02Quý Hợi · Trực ThànhCang (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo)8 điểm — Rất tốtHợi tam hợp Mão; cùng hành Thủykhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
12/03 Thứ 7 Âm lịch: 10/02Giáp Tý · Trực ThuĐê (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)6 điểm — TốtTý hình Mão; Kim sinh Thủycưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmSửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
19/03 Thứ 7 Âm lịch: 17/02Tân Mùi · Trực ĐịnhNữ (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtMùi tam hợp Mãokhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
22/03 Thứ 3 Âm lịch: 20/02Giáp Tuất · Trực NguyThất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)7 điểm — TốtTuất lục hợp MãoViệc thường ngày (Trực Nguy)Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
26/03 Thứ 7 Âm lịch: 24/02Mậu Dần · Trực BếVị (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòaViệc thường ngày (Trực Bế)Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
30/03 Thứ 4 Âm lịch: 28/02Nhâm Ngọ · Trực BìnhSâm (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)6 điểm — TốtNgọ phá Mãokhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmSửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
31/03 Thứ 5 Âm lịch: 29/02Quý Mùi · Trực ĐịnhTỉnh (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtMùi tam hợp Mãokhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Ất Mão, ngày 3/3 còn thuộc tháng Nhâm Dần (trước tiết Kinh Trập 21:43 ngày 5/3)[5]; các ngày khác thuộc tháng Quý Mão. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 3/2022 cho tuổi Ất Mão?

Thứ 5 31/3/2022 (Quý Mùi, âm 29/2) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 10, 11 và 19/3 (điểm 8/10).

Tháng 3/2022 tuổi Ất Mão nên tránh những ngày nào?

Có 22/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Mão — nặng nhất là 9 và 21/3 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 9/3 (Tân Dậu, còn phạm Bách Kỵ), 21/3 (Quý Dậu).[4]
  • Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp; tháng Mão, ngày Ất): 2, 13, 23/3
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 15, 20, 24, 29/3
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 25/3
    • Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm): 13/3
    • Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu): 13, 25/3
    • Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn): 16, 28/3
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 17/3 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/3 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 4/3 (điểm 2/10 — Thìn hại Mão, nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 6/3 (điểm 4/10 — Ngọ phá Mão); 8/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 14/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 18/3 (điểm 3/10 — Ngọ phá Mão, nạp âm Lộ Bàng Thổ khắc mệnh); 27/3 (điểm 4/10 — nạp âm Thành Đầu Thổ khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Mão sinh năm 1975. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 3/2022 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.