Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 1/2024 tuổi Ất Mão 1975

Tóm tắt nhanh

  • 8/31 ngày tốt cho tuổi Ất Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 2 1/1 (điểm 9/10), Thứ 6 12/1 (điểm 8/10), Thứ 5 18/1 (điểm 10/10), Thứ 7 27/1 (điểm 10/10), Thứ 3 30/1 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Ất Mão: 16 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Ất Sửu với tuổi Ất Mão: điểm 6/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 1/2024 tuổi Ất Mão có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Ất Mão (từ điểm 6/10): 1, 9, 11, 12, 18, 21, 27 và 30/1, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 12, 18, 27 và 30/1.

Tháng 1/2024 dương lịch phần lớn là tháng Ất Sửu (từ tiết Tiểu Hàn ngày 6/1; 1–5/1 còn thuộc tháng Giáp Tý). Với tuổi Ất Mão sinh năm 1975 (Đại Khê Thủy), chi tháng Sửu bình hòa với tuổi Mão — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Ất là Tỷ Kiên của can Ất — tháng hợp việc làm chung, góp sức cùng người thân quen; việc đứng tên một mình nên chọn ngày thật chắc. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Ất Mão: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (5 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 21/1 (Chủ nhật), 27/1 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 18/1 (Trực Định), 30/1 (Trực Định). Năm 2023 tuổi Ất Mão (tuổi mụ 49) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 1/2024 cho tuổi Ất Mão

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
01/01 Thứ 2 Âm lịch: 20/11Giáp Tý · Trực KiếnTất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtTý hình Mão; Kim sinh Thủykhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểmSửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
09/01 Thứ 3 Âm lịch: 28/11Nhâm Thân · Trực NguyDực (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; Kim sinh ThủyViệc thường ngày (Trực Nguy)Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
11/01 Thứ 5 Âm lịch: 01/12Giáp Tuất · Trực ThuGiác (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)6 điểm — TốtTuất lục hợp Mãocưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
12/01 Thứ 6 Âm lịch: 02/12Ất Hợi · Trực KhaiCang (hung) · Minh Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtHợi tam hợp Mãokhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
18/01 Thứ 5 Âm lịch: 08/12Tân Tỵ · Trực ĐịnhĐẩu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtbình hòa; Kim sinh Thủykhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
21/01 Chủ nhật Âm lịch: 11/12Giáp Thân · Trực NguyHư (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành ThủyViệc thường ngày (Trực Nguy)Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
27/01 Thứ 7 Âm lịch: 17/12Canh Dần · Trực TrừVị (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
30/01 Thứ 3 Âm lịch: 20/12Quý Tỵ · Trực ĐịnhChủy (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thủykhai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Ất Mão, ngày 1/1 còn thuộc tháng Giáp Tý (trước tiết Tiểu Hàn 03:49 ngày 6/1)[5]; các ngày khác thuộc tháng Ất Sửu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 1/2024 cho tuổi Ất Mão?

Thứ 5 18/1/2024 (Tân Tỵ, âm 8/12) và Thứ 7 27/1/2024 (Canh Dần, âm 17/12) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 1 và 30/1 (điểm 9/10).

Tháng 1/2024 tuổi Ất Mão nên tránh những ngày nào?

Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Mão — nặng nhất là 10 và 22/1 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 10/1 (Quý Dậu, còn phạm Bách Kỵ), 22/1 (Ất Dậu, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
    • Dương Công Kỵ (ngày 21 tháng 11 âm; ngày 19 tháng 12 âm): 2, 29/1
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 13, 17, 23, 28/1
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 15, 24/1
    • Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão; tháng Sửu, ngày Dậu): 4, 10, 22/1
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Sửu, ngày Kỷ): 6, 16, 26/1
    • Sát Chủ (tháng Sửu, ngày Thìn): 17, 29/1
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 14/1 (Vãng Vong); 20/1 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/1 (điểm 5/10 — Thìn hại Mão); 7/1 (điểm 3/10 — Ngọ phá Mão, nạp âm Lộ Bàng Thổ khắc mệnh); 19/1 (điểm 0/10 — Ngọ phá Mão); 25/1 (điểm 3/10 — Tý hình Mão); 31/1 (điểm 3/10 — Ngọ phá Mão).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Mão sinh năm 1975. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 1/2024 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.