Ngày tốt tháng 10/2025 tuổi Ất Mão 1975
Tóm tắt nhanh
- 8/31 ngày tốt cho tuổi Ất Mão (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 6 3/10 (điểm 8/10), Thứ 4 8/10 (điểm 8/10), Thứ 3 21/10 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Ất Mão: 14 ngày Bách Kỵ, 3 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Bính Tuất với tuổi Ất Mão: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 10/2025 tuổi Ất Mão có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Ất Mão (từ điểm 6/10): 3, 8, 15, 16, 20, 21, 28 và 30/10, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 8 và 21/10.
Tháng 10/2025 dương lịch phần lớn là tháng Bính Tuất (từ tiết Hàn Lộ ngày 8/10; 1–7/10 còn thuộc tháng Ất Dậu). Với tuổi Ất Mão sinh năm 1975 (Đại Khê Thủy), chi tháng Tuất lục hợp với tuổi Mão — tháng hòa thuận, hợp cưới hỏi, ký kết, việc cần đồng thuận; can Bính là Thương Quan của can Ất — tháng dễ va chạm lời nói — ký kết, làm việc với cơ quan nên đọc kỹ giấy tờ và ưu tiên ngày Trực Định. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Ất Mão: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày xung tuổi (ngày Dậu), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (1 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.
Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: tháng 10 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2025 tuổi Ất Mão (tuổi mụ 51) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 1 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 10/2025 cho tuổi Ất Mão
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10 Thứ 6 Âm lịch: 12/08 | Ất Tỵ · Trực Thành | Lâu (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi) | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 08/10 Thứ 4 Âm lịch: 17/08 | Canh Tuất · Trực Kiến | Sâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Tuất lục hợp Mão; Kim sinh Thủy | khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 15/10 Thứ 4 Âm lịch: 24/08 | Đinh Tỵ · Trực Nguy | Chẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 16/10 Thứ 5 Âm lịch: 25/08 | Mậu Ngọ · Trực Thành | Giác (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Ngọ phá Mão | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 20/10 Thứ 2 Âm lịch: 29/08 | Nhâm Tuất · Trực Kiến | Tâm (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tuất lục hợp Mão; cùng hành Thủy | khai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểm | Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 21/10 Thứ 3 Âm lịch: 01/09 | Quý Hợi · Trực Trừ | Vĩ (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Hợi tam hợp Mão; cùng hành Thủy | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 28/10 Thứ 3 Âm lịch: 08/09 | Canh Ngọ · Trực Thành | Thất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Ngọ phá Mão | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 30/10 Thứ 5 Âm lịch: 10/09 | Nhâm Thân · Trực Khai | Khuê (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; Kim sinh Thủy | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Sửu (1h–3h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Ất Mão, ngày 3/10 còn thuộc tháng Ất Dậu (trước tiết Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10)[5]; các ngày khác thuộc tháng Bính Tuất. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 10/2025 cho tuổi Ất Mão?
Thứ 6 3/10/2025 (Ất Tỵ, âm 12/8) và Thứ 4 8/10/2025 (Canh Tuất, âm 17/8) và Thứ 3 21/10/2025 (Quý Hợi, âm 1/9) — điểm 8/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 16 và 30/10 (điểm 7/10).
Tháng 10/2025 tuổi Ất Mão nên tránh những ngày nào?
Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Mão — nặng nhất là 7, 19 và 31/10 (ngày Dậu xung tuổi Mão); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dậu): 7/10 (Kỷ Dậu), 19/10 (Tân Dậu), 31/10 (Quý Dậu).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Sát Chủ (tháng Dậu, ngày Thìn; tháng Tuất, ngày Sửu): 2, 11, 23/10
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 13, 18, 23, 27/10
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 25/10
- Thọ Tử (tháng Dậu, ngày Mùi; tháng Tuất, ngày Dần): 5, 12, 24/10
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tuất, ngày Kỷ): 17, 27/10
- Dương Công Kỵ (ngày 27 tháng 8 âm): 18/10
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/10 (Nguyệt Phá); 26/10 (Nguyệt Phá, Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/10 (điểm 5/10 — nạp âm Đại Trạch Thổ khắc mệnh); 10/10 (điểm 1/10 — Tý hình Mão); 22/10 (điểm 4/10 — Tý hình Mão); 29/10 (điểm 3/10 — nạp âm Lộ Bàng Thổ khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Mão sinh năm 1975. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 10/2025 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 10/2025 tuổi Bính Thìn 1976
- Ngày tốt tháng 10/2025 tuổi Đinh Tỵ 1977
- Ngày tốt tháng 10/2025 tuổi Mậu Ngọ 1978
- Ngày tốt tháng 10/2025 tuổi Kỷ Mùi 1979
- Ngày tốt tháng 10/2025 tuổi Canh Thân 1980
- Ngày tốt tháng 10/2025 tuổi Tân Dậu 1981
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.