Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 2/2024 tuổi Ất Sửu 1985

Tóm tắt nhanh

  • 6/29 ngày tốt cho tuổi Ất Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), chưa ngày nào đạt mức rất tốt (từ điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Ất Sửu: 15 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Bính Dần với tuổi Ất Sửu: điểm 3/10 — Cần thận trọng.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 2/2024 tuổi Ất Sửu có bao nhiêu ngày tốt?

Có 6/29 ngày tốt cho tuổi Ất Sửu (từ điểm 6/10): 5, 7, 17, 21, 24 và 29/2.

Tháng 2/2024 dương lịch phần lớn là tháng Bính Dần (từ tiết Lập Xuân ngày 4/2; 1–3/2 còn thuộc tháng Ất Sửu). Với tuổi Ất Sửu sinh năm 1985 (Hải Trung Kim), chi tháng Dần bình hòa với tuổi Sửu — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Bính là Thương Quan của can Ất — tháng dễ va chạm lời nói — ký kết, làm việc với cơ quan nên đọc kỹ giấy tờ và ưu tiên ngày Trực Định. Tháng gặp Hồng Loan của tuổi Sửu: thuận chuyện cưới hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 3/10 (cần thận trọng).

Lọc riêng cho tuổi Ất Sửu, tháng chưa có ngày nào đạt mức rất tốt (điểm từ 8/10): đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là giao dịch ký hợp đồng (5 ngày), ít nhất là động thổ (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 17/2 (Thứ 7), 24/2 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 24/2 (Trực Định). Năm 2024 tuổi Ất Sửu (tuổi mụ 40) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 2/2024 cho tuổi Ất Sửu

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
05/02 Thứ 2 Âm lịch: 26/12Kỷ Hợi · Trực ThuTrương (cát) · Câu Trận (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòacưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmSửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
07/02 Thứ 4 Âm lịch: 28/12Tân Sửu · Trực BếChẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốttrùng chi tuổi; Thổ sinh KimViệc thường ngày (Trực Bế)Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h)Tử vi ngày
17/02 Thứ 7 Âm lịch: 08/01Tân Hợi · Trực ThuNữ (hung) · Câu Trận (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Kimcưới hỏi 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmSửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
21/02 Thứ 4 Âm lịch: 12/01Ất Mão · Trực TrừBích (cát) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h)Tử vi ngày
24/02 Thứ 7 Âm lịch: 15/01Mậu Ngọ · Trực ĐịnhVị (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — TốtNgọ hại Sửukhai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
29/02 Thứ 5 Âm lịch: 20/01Quý Hợi · Trực ThuTỉnh (cát) · Câu Trận (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòacưới hỏi 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmSửu (1h–3h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Ất Sửu đều thuộc tháng Bính Dần (từ tiết Lập Xuân 15:27 ngày 4/2).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 2/2024 cho tuổi Ất Sửu?

Thứ 2 5/2/2024 (Kỷ Hợi, âm 26/12) và Thứ 5 29/2/2024 (Quý Hợi, âm 20/1) — điểm 7/10 — Tốt. Tiếp theo: 7, 17, 21 và 24/2 (điểm 6/10).

Tháng 2/2024 tuổi Ất Sửu nên tránh những ngày nào?

Có 23/29 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Sửu — nặng nhất là 1, 13 và 25/2 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 1/2 (Ất Mùi, còn phạm Bách Kỵ), 13/2 (Đinh Mùi), 25/2 (Kỷ Mùi).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 6, 12, 16, 22, 27/2
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 2, 14, 23/2
    • Thọ Tử (tháng Sửu, ngày Dậu; tháng Dần, ngày Tuất): 3, 4, 16, 28/2
    • Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý): 6, 18/2
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp): 10, 20/2
    • Dương Công Kỵ (ngày 13 tháng 1 âm): 22/2
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/2 (Vãng Vong); 26/2 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 9/2 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 11/2 (điểm 5/10 — nạp âm Phú Đăng Hỏa khắc mệnh); 15/2 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 2); 19/2 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Sửu sinh năm 1985. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 2/2024 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.