Ngày tốt tháng 3/2024 tuổi Ất Sửu 1985
Tóm tắt nhanh
- 8/31 ngày tốt cho tuổi Ất Sửu (từ điểm 6/10 trở lên), chưa ngày nào đạt mức rất tốt (từ điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Ất Sửu: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 2 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Đinh Mão với tuổi Ất Sửu: điểm 6/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 3/2024 tuổi Ất Sửu có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Ất Sửu (từ điểm 6/10): 4, 9, 13, 15, 19, 24, 25 và 28/3.
Tháng 3/2024 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Mão (từ tiết Kinh Trập ngày 5/3; 1–4/3 còn thuộc tháng Bính Dần). Với tuổi Ất Sửu sinh năm 1985 (Hải Trung Kim), chi tháng Mão bình hòa với tuổi Sửu — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Đinh là Thực Thần của can Ất — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Chi Mão là Lộc của can Ất: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 6/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Ất Sửu, tháng chưa có ngày nào đạt mức rất tốt (điểm từ 8/10): đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Mùi), 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 2 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 9/3 (Thứ 7), 24/3 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 19/3 (Trực Bình). Năm 2024 tuổi Ất Sửu (tuổi mụ 40) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 3/2024 cho tuổi Ất Sửu
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03 Thứ 2 Âm lịch: 24/01 | Đinh Mão · Trực Trừ | Trương (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h) | Tử vi ngày |
| 09/03 Thứ 7 Âm lịch: 29/01 | Nhâm Thân · Trực Chấp | Đê (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Kim | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 13/03 Thứ 4 Âm lịch: 04/02 | Bính Tý · Trực Thu | Cơ (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Tý lục hợp Sửu | cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 15/03 Thứ 6 Âm lịch: 06/02 | Mậu Dần · Trực Bế | Ngưu (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; Thổ sinh Kim | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Tỵ (9h–11h) | Tử vi ngày |
| 19/03 Thứ 3 Âm lịch: 10/02 | Nhâm Ngọ · Trực Bình | Thất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Ngọ hại Sửu | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 24/03 Chủ nhật Âm lịch: 15/02 | Đinh Hợi · Trực Thành | Mão (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; Thổ sinh Kim | khai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Sửu (1h–3h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 25/03 Thứ 2 Âm lịch: 16/02 | Mậu Tý · Trực Thu | Tất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Tý lục hợp Sửu | cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 28/03 Thứ 5 Âm lịch: 19/02 | Tân Mão · Trực Kiến | Tỉnh (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Ất Sửu, ngày 4/3 còn thuộc tháng Bính Dần (trước tiết Kinh Trập 09:22 ngày 5/3)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Mão. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 3/2024 cho tuổi Ất Sửu?
Thứ 2 4/3/2024 (Đinh Mão, âm 24/1) và Thứ 4 13/3/2024 (Bính Tý, âm 4/2) và Thứ 6 15/3/2024 (Mậu Dần, âm 6/2) và Chủ nhật 24/3/2024 (Đinh Hợi, âm 15/2) và Thứ 5 28/3/2024 (Tân Mão, âm 19/2) — điểm 7/10 — Tốt. Tiếp theo: 9, 19 và 25/3 (điểm 6/10).
Tháng 3/2024 tuổi Ất Sửu nên tránh những ngày nào?
Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Sửu — nặng nhất là 8 và 20/3 (ngày Mùi xung tuổi Sửu); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Mùi): 8/3 (Tân Mùi), 20/3 (Quý Mùi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Sát Chủ (tháng Dần, ngày Tý; tháng Mão, ngày Sửu): 1, 14, 26/3
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dần, ngày Giáp; tháng Mão, ngày Ất): 1, 12, 22/3
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 2, 7, 12, 16, 22, 27, 31/3
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 3, 14, 23/3
- Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn): 5, 17, 29/3
- Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm): 20/3
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6/3 (Vãng Vong); 10/3 (Nguyệt Phá); 18/3 (Vãng Vong); 30/3 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 11/3 (điểm 2/10 — Tuất hình Sửu, nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc mệnh); 21/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Sửu sinh năm 1985. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 3/2024 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 3/2024 tuổi Bính Dần 1986
- Ngày tốt tháng 3/2024 tuổi Đinh Mão 1987
- Ngày tốt tháng 3/2024 tuổi Mậu Thìn 1988
- Ngày tốt tháng 3/2024 tuổi Kỷ Tỵ 1989
- Ngày tốt tháng 3/2024 tuổi Canh Ngọ 1990
- Ngày tốt tháng 3/2024 tuổi Tân Mùi 1991
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.