Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 1/2023 tuổi Ất Tỵ 1965

Tóm tắt nhanh

  • 5/31 ngày tốt cho tuổi Ất Tỵ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 2 2/1 (điểm 10/10), Thứ 2 23/1 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Ất Tỵ: 17 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Quý Sửu với tuổi Ất Tỵ: điểm 9/10 — Rất thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 1/2023 tuổi Ất Tỵ có bao nhiêu ngày tốt?

Có 5/31 ngày tốt cho tuổi Ất Tỵ (từ điểm 6/10): 2, 3, 12, 23 và 30/1, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2 và 23/1.

Tháng 1/2023 dương lịch phần lớn là tháng Quý Sửu (từ tiết Tiểu Hàn ngày 5/1; 1–4/1 còn thuộc tháng Nhâm Tý). Với tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965 (Phú Đăng Hỏa), chi tháng Sửu tam hợp với tuổi Tỵ nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Quý là Thiên Ấn của can Ất — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 9/10 (rất thuận).

Lọc riêng cho tuổi Ất Tỵ: đã loại 17 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Hợi), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (4 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.

Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 23/1 (Trực Định). Năm 2022 tuổi Ất Tỵ (tuổi mụ 58) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 1/2023 cho tuổi Ất Tỵ

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/01 Thứ 2 Âm lịch: 11/12Canh Thân · Trực ThànhTất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtThân lục hợp, hình, phá Tỵ; Mộc sinh Hỏakhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
03/01 Thứ 3 Âm lịch: 12/12Tân Dậu · Trực ThuChủy (hung) · Minh Đường (hoàng đạo)7 điểm — TốtDậu tam hợp Tỵ; Mộc sinh Hỏađộng thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
12/01 Thứ 5 Âm lịch: 21/12Canh Ngọ · Trực ChấpGiác (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
23/01 Thứ 2 Âm lịch: 02/01Tân Tỵ · Trực ĐịnhNguy (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốttrùng chi tuổikhai trương 8 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmSửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
30/01 Thứ 2 Âm lịch: 09/01Mậu Tý · Trực BếTất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành HỏaViệc thường ngày (Trực Bế)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Ất Tỵ, ngày 2/1, 3/1 còn thuộc tháng Nhâm Tý (trước tiết Tiểu Hàn 22:04 ngày 5/1)[5]; các ngày khác thuộc tháng Quý Sửu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 1/2023 cho tuổi Ất Tỵ?

Thứ 2 2/1/2023 (Canh Thân, âm 11/12) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 23/1 (điểm 8/10).

Tháng 1/2023 tuổi Ất Tỵ nên tránh những ngày nào?

Có 26/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Tỵ — nặng nhất là 5, 17 và 29/1 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Hợi): 5/1 (Quý Hợi, còn phạm Bách Kỵ), 17/1 (Ất Hợi), 29/1 (Đinh Hợi).[4]
  • Bách Kỵ — 17 ngày[2]:
    • Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi; tháng Sửu, ngày Thìn): 1, 10, 22/1
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 13, 18, 24, 28/1
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 26/1
    • Dương Công Kỵ (ngày 19 tháng 12 âm): 10/1
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Sửu, ngày Kỷ): 11, 21, 31/1
    • Thọ Tử (tháng Sửu, ngày Dậu): 15, 27/1
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7/1 (Vãng Vong); 19/1 (Vãng Vong); 25/1 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/1 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 8/1 (điểm 4/10 — Dần hình, hại Tỵ); 16/1 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 20/1 (điểm 3/10 — Dần hình, hại Tỵ).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 1/2023 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.