Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Ất Tỵ 1965
Tóm tắt nhanh
- 9/31 ngày tốt cho tuổi Ất Tỵ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 5 ngày rất tốt: Thứ 4 13/12 (điểm 8/10), Thứ 7 16/12 (điểm 8/10), Thứ 4 20/12 (điểm 10/10), Thứ 5 28/12 (điểm 9/10), Thứ 6 29/12 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Ất Tỵ: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Giáp Tý với tuổi Ất Tỵ: điểm 4/10 — Kém.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 12/2023 tuổi Ất Tỵ có bao nhiêu ngày tốt?
Có 9/31 ngày tốt cho tuổi Ất Tỵ (từ điểm 6/10): 2, 6, 12, 13, 16, 20, 24, 28 và 29/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 13, 16, 20, 28 và 29/12.
Tháng 12/2023 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Quý Hợi). Với tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965 (Phú Đăng Hỏa), chi tháng Tý bình hòa với tuổi Tỵ — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Giáp là Kiếp Tài của can Ất — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).
Lọc riêng cho tuổi Ất Tỵ: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Hợi), 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/12 (Thứ 7), 16/12 (Thứ 7), 24/12 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 12/12 (Trực Định), 24/12 (Trực Định). Năm 2023 tuổi Ất Tỵ (tuổi mụ 59) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 12/2023 cho tuổi Ất Tỵ
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/12 Thứ 7 Âm lịch: 20/10 | Giáp Ngọ · Trực Nguy | Vị (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | Việc thường ngày (Trực Nguy) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 06/12 Thứ 4 Âm lịch: 24/10 | Mậu Tuất · Trực Bế | Sâm (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 12/12 Thứ 3 Âm lịch: 30/10 | Giáp Thìn · Trực Định | Dực (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Hỏa | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 13/12 Thứ 4 Âm lịch: 01/11 | Ất Tỵ · Trực Chấp | Chẩn (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | trùng chi tuổi; cùng hành Hỏa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Sửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 16/12 Thứ 7 Âm lịch: 04/11 | Mậu Thân · Trực Thành | Đê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Thân lục hợp, hình, phá Tỵ | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 20/12 Thứ 4 Âm lịch: 08/11 | Nhâm Tý · Trực Kiến | Cơ (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 10 điểm — Rất tốt | bình hòa; Mộc sinh Hỏa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 24/12 Chủ nhật Âm lịch: 12/11 | Bính Thìn · Trực Định | Hư (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 28/12 Thứ 5 Âm lịch: 16/11 | Canh Thân · Trực Thành | Khuê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Thân lục hợp, hình, phá Tỵ; Mộc sinh Hỏa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 29/12 Thứ 6 Âm lịch: 17/11 | Tân Dậu · Trực Thu | Lâu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Dậu tam hợp Tỵ; Mộc sinh Hỏa | động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Ất Tỵ, ngày 2/12, 6/12 còn thuộc tháng Quý Hợi (trước tiết Đại Tuyết 16:32 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Giáp Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2023 cho tuổi Ất Tỵ?
Thứ 4 20/12/2023 (Nhâm Tý, âm 8/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 28 và 29/12 (điểm 9/10).
Tháng 12/2023 tuổi Ất Tỵ nên tránh những ngày nào?
Có 22/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Tỵ — nặng nhất là 7, 19 và 31/12 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Hợi): 7/12 (Kỷ Hợi), 19/12 (Tân Hợi, còn phạm Bách Kỵ), 31/12 (Quý Hợi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 15, 19, 25, 30/12
- Thọ Tử (tháng Hợi, ngày Thân; tháng Tý, ngày Mão): 4, 11, 23/12
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 17, 26/12
- Dương Công Kỵ (ngày 23 tháng 10 âm): 5/12
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tý, ngày Quý): 11, 21, 31/12
- Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 15, 27/12
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/12 (Nguyệt Phá); 3/12 (Vãng Vong); 14/12 (Nguyệt Phá); 18/12 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 8/12 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 10/12 (điểm 1/10 — Dần hình, hại Tỵ); 22/12 (điểm 0/10 — Dần hình, hại Tỵ, nạp âm Đại Khê Thủy khắc mệnh).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 12/2023 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Bính Ngọ 1966
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Đinh Mùi 1967
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Mậu Thân 1968
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Kỷ Dậu 1969
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Canh Tuất 1970
- Ngày tốt tháng 12/2023 tuổi Tân Hợi 1971
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.