Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 12/2024 tuổi Ất Tỵ 1965

Tóm tắt nhanh

  • 8/31 ngày tốt cho tuổi Ất Tỵ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 3 10/12 (điểm 8/10), Thứ 4 11/12 (điểm 8/10), Thứ 2 30/12 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Ất Tỵ: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 2 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Bính Tý với tuổi Ất Tỵ: điểm 4/10 — Kém.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 12/2024 tuổi Ất Tỵ có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Ất Tỵ (từ điểm 6/10): 2, 6, 10, 11, 19, 26, 30 và 31/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 10, 11 và 30/12.

Tháng 12/2024 dương lịch phần lớn là tháng Bính Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 6/12; 1–5/12 còn thuộc tháng Ất Hợi). Với tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965 (Phú Đăng Hỏa), chi tháng Tý bình hòa với tuổi Tỵ — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Bính là Thương Quan của can Ất — tháng dễ va chạm lời nói — ký kết, làm việc với cơ quan nên đọc kỹ giấy tờ và ưu tiên ngày Trực Định. Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Ất: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 4/10 (kém).

Lọc riêng cho tuổi Ất Tỵ: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Hợi), 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 2 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.

Can Ất thuộc âm nên hợp ngày Trực Định, Mãn, Bình: trong các ngày tốt tháng này có 6/12 (Trực Định), 30/12 (Trực Định). Năm 2024 tuổi Ất Tỵ (tuổi mụ 60) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 12/2024 cho tuổi Ất Tỵ

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/12 Thứ 2 Âm lịch: 02/11Canh Tý · Trực TrừTất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
06/12 Thứ 6 Âm lịch: 06/11Giáp Thìn · Trực ĐịnhQuỷ (hung) · Thiên Lao (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Hỏakhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
10/12 Thứ 3 Âm lịch: 10/11Mậu Thân · Trực ThànhDực (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtThân lục hợp, hình, phá Tỵkhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
11/12 Thứ 4 Âm lịch: 11/11Kỷ Dậu · Trực ThuChẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtDậu tam hợp Tỵđộng thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
19/12 Thứ 5 Âm lịch: 19/11Đinh Tỵ · Trực ChấpĐẩu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)7 điểm — Tốttrùng chi tuổikhai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmSửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
26/12 Thứ 5 Âm lịch: 26/11Giáp Tý · Trực KiếnKhuê (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
30/12 Thứ 2 Âm lịch: 30/11Mậu Thìn · Trực ĐịnhTất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; Mộc sinh Hỏakhai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
31/12 Thứ 3 Âm lịch: 01/12Kỷ Tỵ · Trực ChấpChủy (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo)6 điểm — Tốttrùng chi tuổi; Mộc sinh Hỏakhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmSửu (1h–3h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Ất Tỵ, ngày 2/12 còn thuộc tháng Ất Hợi (trước tiết Đại Tuyết 22:16 ngày 6/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Bính Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2024 cho tuổi Ất Tỵ?

Thứ 2 30/12/2024 (Mậu Thìn, âm 30/11) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 10 và 11/12 (điểm 8/10).

Tháng 12/2024 tuổi Ất Tỵ nên tránh những ngày nào?

Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Ất Tỵ — nặng nhất là 1, 13 và 25/12 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Hợi): 1/12 (Kỷ Hợi), 13/12 (Tân Hợi, còn phạm Bách Kỵ), 25/12 (Quý Hợi, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 13, 18, 22, 27/12
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 4, 15, 25/12
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 23/12
    • Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 9, 21/12
    • Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 17, 29/12
    • Dương Công Kỵ (ngày 21 tháng 11 âm): 21/12
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/12 (Nguyệt Phá); 12/12 (Vãng Vong); 20/12 (Nguyệt Phá); 24/12 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 16/12 (điểm 0/10 — Dần hình, hại Tỵ, nạp âm Đại Khê Thủy khắc mệnh); 28/12 (điểm 4/10 — Dần hình, hại Tỵ).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 12/2024 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.