Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 9/2021 tuổi Bính Dần 1986

Tóm tắt nhanh

  • 10/30 ngày tốt cho tuổi Bính Dần (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 4 1/9 (điểm 10/10), Thứ 4 15/9 (điểm 10/10), Thứ 5 23/9 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Bính Dần: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 2 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Đinh Dậu với tuổi Bính Dần: điểm 5/10 — Trung bình.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 9/2021 tuổi Bính Dần có bao nhiêu ngày tốt?

Có 10/30 ngày tốt cho tuổi Bính Dần (từ điểm 6/10): 1, 6, 7, 14, 15, 18, 22, 23, 26 và 27/9, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 15 và 23/9.

Tháng 9/2021 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Dậu (từ tiết Bạch Lộ ngày 7/9; 1–6/9 còn thuộc tháng Bính Thân). Với tuổi Bính Dần sinh năm 1986 (Lư Trung Hỏa), chi tháng Dậu bình hòa với tuổi Dần — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Đinh là Kiếp Tài của can Bính — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Chi Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của can Bính: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).

Lọc riêng cho tuổi Bính Dần: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Thân), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 2 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (9 ngày), ít nhất là cưới hỏi (6 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 18/9 (Thứ 7), 26/9 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Bính thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 18/9 (Trực Thành). Năm 2021 tuổi Bính Dần (tuổi mụ 36) phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 9/2021 cho tuổi Bính Dần

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
01/09 Thứ 4 Âm lịch: 25/07Nhâm Tý · Trực ĐịnhCơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtbình hòa; Mộc sinh Hỏakhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
06/09 Thứ 2 Âm lịch: 30/07Đinh Tỵ · Trực ThuNguy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)6 điểm — TốtTỵ hình, hại Dầncưới hỏi 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
07/09 Thứ 3 Âm lịch: 01/08Mậu Ngọ · Trực ThuThất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)7 điểm — TốtNgọ tam hợp Dần; cùng hành Hỏacưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmTý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
14/09 Thứ 3 Âm lịch: 08/08Ất Sửu · Trực ĐịnhChủy (hung) · Câu Trận (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
15/09 Thứ 4 Âm lịch: 09/08Bính Dần · Trực ChấpSâm (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốttrùng chi tuổi; cùng hành Hỏakhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
18/09 Thứ 7 Âm lịch: 12/08Kỷ Tỵ · Trực ThànhLiễu (hung) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — TốtTỵ hình, hại Dần; Mộc sinh Hỏakhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
22/09 Thứ 4 Âm lịch: 16/08Quý Dậu · Trực KiếnChẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
23/09 Thứ 5 Âm lịch: 17/08Giáp Tuất · Trực TrừGiác (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtTuất tam hợp Dần; cùng hành Hỏakhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmDần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
26/09 Chủ nhật Âm lịch: 20/08Đinh Sửu · Trực ĐịnhPhòng (cát) · Câu Trận (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
27/09 Thứ 2 Âm lịch: 21/08Mậu Dần · Trực ChấpTâm (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)7 điểm — Tốttrùng chi tuổikhai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Bính Dần, ngày 1/9, 6/9 còn thuộc tháng Bính Thân (trước tiết Bạch Lộ 16:52 ngày 7/9)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Dậu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 9/2021 cho tuổi Bính Dần?

Thứ 4 1/9/2021 (Nhâm Tý, âm 25/7) và Thứ 4 15/9/2021 (Bính Dần, âm 9/8) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 23/9 (điểm 9/10).

Tháng 9/2021 tuổi Bính Dần nên tránh những ngày nào?

Có 20/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Bính Dần — nặng nhất là 9 và 21/9 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Thân): 9/9 (Canh Thân, còn phạm Bách Kỵ), 21/9 (Nhâm Thân).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Thọ Tử (tháng Thân, ngày Sửu; tháng Dậu, ngày Mùi): 2, 8, 20/9
    • Sát Chủ (tháng Thân, ngày Sửu; tháng Dậu, ngày Thìn): 2, 17, 29/9
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 9, 13, 19, 24, 28/9
    • Dương Công Kỵ (ngày 29 tháng 7 âm): 5/9
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Dậu, ngày Tân): 10, 20, 30/9
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 11, 20, 29/9
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 16/9 (Nguyệt Phá); 25/9 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 4/9 (điểm 0/10 — nạp âm Đại Khê Thủy khắc mệnh); 12/9 (điểm 1/10 — nạp âm Đại Hải Thủy khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Bính Dần sinh năm 1986. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 9/2021 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.