Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Bính Dần 1986
Tóm tắt nhanh
- 7/31 ngày tốt cho tuổi Bính Dần (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 7 2/8 (điểm 8/10), Chủ nhật 17/8 (điểm 8/10), Thứ 7 23/8 (điểm 8/10), Thứ 5 28/8 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Bính Dần: 16 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Giáp Thân với tuổi Bính Dần: điểm 3/10 — Cần thận trọng.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 8/2025 tuổi Bính Dần có bao nhiêu ngày tốt?
Có 7/31 ngày tốt cho tuổi Bính Dần (từ điểm 6/10): 2, 4, 17, 18, 21, 23 và 28/8, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 2, 17, 23 và 28/8.
Tháng 8/2025 dương lịch phần lớn là tháng Giáp Thân (từ tiết Lập Thu ngày 7/8; 1–6/8 còn thuộc tháng Quý Mùi). Với tuổi Bính Dần sinh năm 1986 (Lư Trung Hỏa), tháng Thân xung tuổi Dần — việc trọng đại như cưới hỏi, động thổ nên cân nhắc lùi sang tháng khác nếu hoãn được; can Giáp là Thiên Ấn của can Bính — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 3/10 (cần thận trọng).
Lọc riêng cho tuổi Bính Dần: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Thân), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (6 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/8 (Thứ 7), 17/8 (Chủ nhật), 23/8 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Bính thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 2/8 (Trực Thành), 4/8 (Trực Khai), 17/8 (Trực Khai). Năm 2025 tuổi Bính Dần (tuổi mụ 40) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 8/2025 cho tuổi Bính Dần
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08 Thứ 7 Âm lịch: 09/06 | Quý Mão · Trực Thành | Nữ (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 04/08 Thứ 2 Âm lịch: 11/06 | Ất Tỵ · Trực Khai | Nguy (hung) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Tỵ hình, hại Dần; cùng hành Hỏa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 17/08 Chủ nhật Âm lịch: 24/06 | Mậu Ngọ · Trực Khai | Tinh (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Ngọ tam hợp Dần; cùng hành Hỏa | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 18/08 Thứ 2 Âm lịch: 25/06 | Kỷ Mùi · Trực Bế | Trương (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa; cùng hành Hỏa | Việc thường ngày (Trực Bế) | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 21/08 Thứ 5 Âm lịch: 28/06 | Nhâm Tuất · Trực Mãn | Giác (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Tuất tam hợp Dần | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 23/08 Thứ 7 Âm lịch: 01/07 | Giáp Tý · Trực Định | Đê (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 28/08 Thứ 5 Âm lịch: 06/07 | Kỷ Tỵ · Trực Thu | Đẩu (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Tỵ hình, hại Dần; Mộc sinh Hỏa | cưới hỏi 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Bính Dần, ngày 2/8, 4/8 còn thuộc tháng Quý Mùi (trước tiết Lập Thu 12:51 ngày 7/8)[5]; các ngày khác thuộc tháng Giáp Thân. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 8/2025 cho tuổi Bính Dần?
Thứ 5 28/8/2025 (Kỷ Tỵ, âm 6/7) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2, 17 và 23/8 (điểm 8/10).
Tháng 8/2025 tuổi Bính Dần nên tránh những ngày nào?
Có 24/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Bính Dần — nặng nhất là 7, 19 và 31/8 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Thân): 7/8 (Mậu Thân, còn phạm Bách Kỵ), 19/8 (Canh Thân, còn phạm Bách Kỵ), 31/8 (Nhâm Thân).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Sát Chủ (tháng Mùi, ngày Thìn; tháng Thân, ngày Sửu): 3, 12, 24/8
- Thọ Tử (tháng Mùi, ngày Ngọ; tháng Thân, ngày Sửu): 5, 12, 24/8
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 6, 11, 15, 20, 25, 29/8
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 27/8
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thân, ngày Canh): 9, 19, 29/8
- Dương Công Kỵ (ngày 8 tháng 7 âm): 30/8
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/8 (Vãng Vong); 13/8 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/8 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 10/8 (điểm 1/10 — điểm ngày chung 1); 14/8 (điểm 1/10 — nạp âm Đại Khê Thủy khắc mệnh); 22/8 (điểm 0/10 — nạp âm Đại Hải Thủy khắc mệnh); 26/8 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Bính Dần sinh năm 1986. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 8/2025 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Đinh Mão 1987
- Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Mậu Thìn 1988
- Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Kỷ Tỵ 1989
- Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Canh Ngọ 1990
- Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Tân Mùi 1991
- Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Nhâm Thân 1992
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.