Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Bính Ngọ 1966
Tóm tắt nhanh
- 4/30 ngày tốt cho tuổi Bính Ngọ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 5 3/4 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Bính Ngọ: 13 ngày Bách Kỵ, 3 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 7 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Canh Thìn với tuổi Bính Ngọ: điểm 7/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 4/2025 tuổi Bính Ngọ có bao nhiêu ngày tốt?
Có 4/30 ngày tốt cho tuổi Bính Ngọ (từ điểm 6/10): 3, 8, 18 và 27/4, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3/4.
Tháng 4/2025 dương lịch phần lớn là tháng Canh Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 4/4; 1–3/4 còn thuộc tháng Kỷ Mão). Với tuổi Bính Ngọ sinh năm 1966 (Thiên Hà Thủy), chi tháng Thìn bình hòa với tuổi Ngọ — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Canh là Thiên Tài của can Bính — tháng có cơ hội từ bên ngoài — hợp mở điểm bán mới, gặp đối tác, khai trương chi nhánh. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Bính Ngọ: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 3 ngày xung tuổi (ngày Tý), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 7 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (3 ngày), ít nhất là nhập trạch (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 27/4 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Bính thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 27/4 (Trực Khai). Năm 2025 tuổi Bính Ngọ (tuổi mụ 60) phạm Kim Lâu Tử (hại con cái) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 4/2025 cho tuổi Bính Ngọ
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04 Thứ 5 Âm lịch: 06/03 | Nhâm Dần · Trực Bế | Giác (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Dần tam hợp Ngọ; Kim sinh Thủy | Việc thường ngày (Trực Bế) | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 08/04 Thứ 3 Âm lịch: 11/03 | Đinh Mùi · Trực Bình | Vĩ (cát) · Chu Tước (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Mùi lục hợp Ngọ; cùng hành Thủy | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 18/04 Thứ 6 Âm lịch: 21/03 | Đinh Tỵ · Trực Trừ | Lâu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 27/04 Chủ nhật Âm lịch: 30/03 | Bính Dần · Trực Khai | Tinh (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Dần tam hợp Ngọ | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Bính Ngọ, ngày 3/4 còn thuộc tháng Kỷ Mão (trước tiết Thanh Minh 19:48 ngày 4/4)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Thìn. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2025 cho tuổi Bính Ngọ?
Thứ 5 3/4/2025 (Nhâm Dần, âm 6/3) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 8 và 27/4 (điểm 7/10).
Tháng 4/2025 tuổi Bính Ngọ nên tránh những ngày nào?
Có 26/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Bính Ngọ — nặng nhất là 1, 13 và 25/4 (ngày Tý xung tuổi Ngọ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tý): 1/4 (Canh Tý), 13/4 (Nhâm Tý), 25/4 (Giáp Tý).[4]
- Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 2, 11, 20/4
- Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu; tháng Thìn, ngày Sửu): 2, 14, 26/4
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 10, 15, 19, 24, 30/4
- Dương Công Kỵ (ngày 9 tháng 3 âm): 6/4
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thìn, ngày Kỷ): 10, 20, 30/4
- Thọ Tử (tháng Thìn, ngày Hợi): 12, 24/4
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 9/4 (Vãng Vong); 21/4 (Vãng Vong); 23/4 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 7/4 (điểm 2/10 — Ngọ tự hình (trùng chi tuổi)); 16/4 (điểm 5/10 — Mão phá Ngọ); 17/4 (điểm 4/10 — nạp âm Sa Trung Thổ khắc mệnh); 22/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 28/4 (điểm 4/10 — Mão phá Ngọ); 29/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Bính Ngọ sinh năm 1966. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 4/2025 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Đinh Mùi 1967
- Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Mậu Thân 1968
- Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Kỷ Dậu 1969
- Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Canh Tuất 1970
- Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Tân Hợi 1971
- Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Nhâm Tý 1972
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.