Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 6/2020 tuổi Bính Thân 1956

Tóm tắt nhanh

  • 8/30 ngày tốt cho tuổi Bính Thân (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 4 3/6 (điểm 9/10), Thứ 7 20/6 (điểm 9/10), Thứ 4 24/6 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Bính Thân: 13 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Nhâm Ngọ với tuổi Bính Thân: điểm 5/10 — Trung bình.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 6/2020 tuổi Bính Thân có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/30 ngày tốt cho tuổi Bính Thân (từ điểm 6/10): 3, 8, 11, 12, 20, 21, 22 và 24/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 3, 20 và 24/6.

Tháng 6/2020 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 5/6; 1–4/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ). Với tuổi Bính Thân sinh năm 1956 (Sơn Hạ Hỏa), chi tháng Ngọ bình hòa với tuổi Thân — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Nhâm là Thất Sát của can Bính — tháng nhiều sức ép — động thổ, sửa nhà, việc có rủi ro nên chọn ngày thật kỹ, đừng làm gấp. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).

Lọc riêng cho tuổi Bính Thân: đã loại 13 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Dần), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 20/6 (Thứ 7), 21/6 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Bính thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 3/6 (Trực Thành). Năm 2020 tuổi Bính Thân (tuổi mụ 65) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 6/2020 cho tuổi Bính Thân

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
03/06 Thứ 4 Âm lịch: 12/04Đinh Sửu · Trực ThànhChẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
08/06 Thứ 2 Âm lịch: 17/04Nhâm Ngọ · Trực KiếnTâm (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; Mộc sinh Hỏakhai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
11/06 Thứ 5 Âm lịch: 20/04Ất Dậu · Trực BìnhĐẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmTý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
12/06 Thứ 6 Âm lịch: 21/04Bính Tuất · Trực ĐịnhNgưu (hung) · Thiên Hình (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
20/06 Thứ 7 Âm lịch: 29/04Giáp Ngọ · Trực KiếnVị (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
21/06 Chủ nhật Âm lịch: 01/05Ất Mùi · Trực TrừMão (hung) · Câu Trận (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmMão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
22/06 Thứ 2 Âm lịch: 02/05Bính Thân · Trực MãnTất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)7 điểm — Tốttrùng chi tuổi; cùng hành Hỏakhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
24/06 Thứ 4 Âm lịch: 04/05Mậu Tuất · Trực ĐịnhSâm (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; Mộc sinh Hỏakhai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Bính Thân, ngày 3/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ (trước tiết Mang Chủng 11:58 phút ngày 5/6)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Ngọ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2020 cho tuổi Bính Thân?

Thứ 4 3/6/2020 (Đinh Sửu, âm 12/4) và Thứ 7 20/6/2020 (Giáp Ngọ, âm 29/4) và Thứ 4 24/6/2020 (Mậu Tuất, âm 4/5) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 11 và 22/6 (điểm 7/10).

Tháng 6/2020 tuổi Bính Thân nên tránh những ngày nào?

Có 22/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Bính Thân — nặng nhất là 4, 16 và 28/6 (ngày Dần xung tuổi Thân); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dần): 4/6 (Mậu Dần, còn phạm Bách Kỵ), 16/6 (Canh Dần), 28/6 (Nhâm Dần).[4]
  • Bách Kỵ — 13 ngày[2]:
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính; tháng Ngọ, ngày Đinh): 2, 13, 23/6
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 13, 18, 23, 27/6
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 25/6
    • Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn): 6, 18, 30/6
    • Thọ Tử (tháng Ngọ, ngày Tý): 14, 26/6
    • Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 25/6
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1/6 (Nguyệt Phá, Vãng Vong); 17/6 (Vãng Vong); 29/6 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 7/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 10/6 (điểm 5/10 — nạp âm Tuyền Trung Thủy khắc mệnh); 15/6 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 19/6 (điểm 4/10 — nạp âm Trường Lưu Thủy khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Bính Thân sinh năm 1956. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 6/2020 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.