Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 7/2022 tuổi Bính Thân 1956

Tóm tắt nhanh

  • 8/31 ngày tốt cho tuổi Bính Thân (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 4 13/7 (điểm 10/10), Thứ 4 27/7 (điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Bính Thân: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Đinh Mùi với tuổi Bính Thân: điểm 2/10 — Cần thận trọng.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 7/2022 tuổi Bính Thân có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Bính Thân (từ điểm 6/10): 4, 6, 9, 10, 13, 18, 27 và 30/7, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 13 và 27/7.

Tháng 7/2022 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Mùi (từ tiết Tiểu Thử ngày 7/7; 1–6/7 còn thuộc tháng Bính Ngọ). Với tuổi Bính Thân sinh năm 1956 (Sơn Hạ Hỏa), chi tháng Mùi bình hòa với tuổi Thân — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Đinh là Kiếp Tài của can Bính — tháng dễ bị tranh phần, hao tài — khai trương, mua bán lớn nên dùng ngày điểm cao nhất, tránh ngày vừa đủ chuẩn. Tháng gặp Hồng Loan của tuổi Thân: thuận chuyện cưới hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 2/10 (cần thận trọng).

Lọc riêng cho tuổi Bính Thân: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Dần), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 9/7 (Thứ 7), 10/7 (Chủ nhật), 30/7 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Bính thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 13/7 (Trực Thành), 27/7 (Trực Khai). Năm 2022 tuổi Bính Thân (tuổi mụ 67) đang Tam Tai năm thứ 1 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 7/2022 cho tuổi Bính Thân

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
04/07 Thứ 2 Âm lịch: 06/06Mậu Ngọ · Trực KiếnTâm (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Hỏakhai trương 6 điểm · nhập trạch 6 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
06/07 Thứ 4 Âm lịch: 08/06Canh Thân · Trực MãnCơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)7 điểm — Tốttrùng chi tuổi; Mộc sinh Hỏakhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
09/07 Thứ 7 Âm lịch: 11/06Quý Hợi · Trực ĐịnhNữ (hung) · Minh Đường (hoàng đạo)6 điểm — TốtHợi hại Thânkhai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmThìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
10/07 Chủ nhật Âm lịch: 12/06Giáp Tý · Trực ChấpHư (hung) · Thiên Hình (hắc đạo)6 điểm — TốtTý tam hợp Thânkhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
13/07 Thứ 4 Âm lịch: 15/06Đinh Mão · Trực ThànhBích (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Hỏakhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
18/07 Thứ 2 Âm lịch: 20/06Nhâm Thân · Trực TrừTất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)6 điểm — Tốttrùng chi tuổikhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
27/07 Thứ 4 Âm lịch: 29/06Tân Tỵ · Trực KhaiChẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtTỵ lục hợp, hình, phá Thânkhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmThìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
30/07 Thứ 7 Âm lịch: 02/07Giáp Thân · Trực TrừĐê (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)7 điểm — Tốttrùng chi tuổikhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Bính Thân, ngày 4/7, 6/7 còn thuộc tháng Bính Ngọ (trước tiết Tiểu Thử 09:37 ngày 7/7)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Mùi. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 7/2022 cho tuổi Bính Thân?

Thứ 4 13/7/2022 (Đinh Mão, âm 15/6) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 27/7 (điểm 8/10).

Tháng 7/2022 tuổi Bính Thân nên tránh những ngày nào?

Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Bính Thân — nặng nhất là 12 và 24/7 (ngày Dần xung tuổi Thân); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dần): 12/7 (Bính Dần, còn phạm Bách Kỵ), 24/7 (Mậu Dần).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 5, 11, 16, 20, 25, 31/7
    • Dương Công Kỵ (ngày 3 tháng 6 âm): 1/7
    • Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn; tháng Mùi, ngày Thìn): 2, 14, 26/7
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 3, 12, 21/7
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Ngọ, ngày Đinh; tháng Mùi, ngày Kỷ): 3, 15, 25/7
    • Thọ Tử (tháng Mùi, ngày Ngọ): 16, 28/7
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 23/7 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 7/7 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 8/7 (điểm 2/10 — nạp âm Đại Hải Thủy khắc mệnh); 17/7 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 19/7 (điểm 2/10 — điểm ngày chung 2); 22/7 (điểm 1/10 — nạp âm Giản Hạ Thủy khắc mệnh); 29/7 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Bính Thân sinh năm 1956. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 7/2022 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.