Ngày tốt tháng 3/2023 tuổi Bính Thìn 1976
Tóm tắt nhanh
- 10/31 ngày tốt cho tuổi Bính Thìn (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Thứ 4 1/3 (điểm 9/10), Thứ 2 6/3 (điểm 8/10), Thứ 4 15/3 (điểm 8/10), Thứ 3 21/3 (điểm 9/10), Thứ 2 27/3 (điểm 8/10), Thứ 5 30/3 (điểm 9/10).
- Đã loại cho tuổi Bính Thìn: 14 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 2 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Ất Mão với tuổi Bính Thìn: điểm 5/10 — Trung bình.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 3/2023 tuổi Bính Thìn có bao nhiêu ngày tốt?
Có 10/31 ngày tốt cho tuổi Bính Thìn (từ điểm 6/10): 1, 6, 7, 15, 21, 22, 25, 27, 30 và 31/3, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 6, 15, 21, 27 và 30/3.
Tháng 3/2023 dương lịch phần lớn là tháng Ất Mão (từ tiết Kinh Trập ngày 6/3; 1–5/3 còn thuộc tháng Giáp Dần). Với tuổi Bính Thìn sinh năm 1976 (Sa Trung Thổ), tháng Mão hại tuổi Thìn — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Ất là Chính Ấn của can Bính — tháng được nâng đỡ — hợp nhập trạch, về nhà mới, các lễ có người lớn chứng kiến. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).
Lọc riêng cho tuổi Bính Thìn: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Tuất), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 2 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (9 ngày), ít nhất là động thổ (6 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 25/3 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Bính thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 6/3 (Trực Thành), 30/3 (Trực Thành). Năm 2023 tuổi Bính Thìn (tuổi mụ 48) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 3/2023 cho tuổi Bính Thìn
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03 Thứ 4 Âm lịch: 10/02 | Mậu Ngọ · Trực Định | Sâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; Hỏa sinh Thổ | khai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 06/03 Thứ 2 Âm lịch: 15/02 | Quý Hợi · Trực Thành | Trương (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | bình hòa | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 07/03 Thứ 3 Âm lịch: 16/02 | Giáp Tý · Trực Thu | Dực (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Tý tam hợp Thìn | cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 15/03 Thứ 4 Âm lịch: 24/02 | Nhâm Thân · Trực Chấp | Cơ (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Thân tam hợp Thìn | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 21/03 Thứ 3 Âm lịch: 30/02 | Mậu Dần · Trực Bế | Thất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Thổ | Việc thường ngày (Trực Bế) | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 22/03 Thứ 4 Âm lịch: 01/02 | Kỷ Mão · Trực Kiến | Bích (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Mão hại Thìn; cùng hành Thổ | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 25/03 Thứ 7 Âm lịch: 04/02 | Nhâm Ngọ · Trực Bình | Vị (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 27/03 Thứ 2 Âm lịch: 06/02 | Giáp Thân · Trực Chấp | Tất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Thân tam hợp Thìn | khai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm | Tý (23h–1h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 30/03 Thứ 5 Âm lịch: 09/02 | Đinh Hợi · Trực Thành | Tỉnh (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | bình hòa; cùng hành Thổ | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 31/03 Thứ 6 Âm lịch: 10/02 | Mậu Tý · Trực Thu | Quỷ (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | Tý tam hợp Thìn; Hỏa sinh Thổ | cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Bính Thìn, ngày 1/3 còn thuộc tháng Giáp Dần (trước tiết Kinh Trập 03:36 ngày 6/3)[5]; các ngày khác thuộc tháng Ất Mão. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 3/2023 cho tuổi Bính Thìn?
Thứ 4 1/3/2023 (Mậu Ngọ, âm 10/2) và Thứ 3 21/3/2023 (Mậu Dần, âm 30/2) và Thứ 5 30/3/2023 (Đinh Hợi, âm 9/2) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 6, 15 và 27/3 (điểm 8/10).
Tháng 3/2023 tuổi Bính Thìn nên tránh những ngày nào?
Có 21/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Bính Thìn — nặng nhất là 5, 17 và 29/3 (ngày Tuất xung tuổi Thìn); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Tuất): 5/3 (Nhâm Tuất, còn phạm Bách Kỵ), 17/3 (Giáp Tuất), 29/3 (Bính Tuất).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm): 2/3
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 9, 13, 18, 24, 28/3
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 26/3
- Thọ Tử (tháng Dần, ngày Tuất; tháng Mão, ngày Thìn): 5, 11, 23/3
- Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu): 8, 20/3
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Mão, ngày Ất): 8, 18, 28/3
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3/3 (Nguyệt Phá); 12/3 (Vãng Vong); 16/3 (Nguyệt Phá).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 10/3 (điểm 5/10 — Mão hại Thìn); 19/3 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Bính Thìn sinh năm 1976. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 3/2023 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 3/2023 tuổi Đinh Tỵ 1977
- Ngày tốt tháng 3/2023 tuổi Mậu Ngọ 1978
- Ngày tốt tháng 3/2023 tuổi Kỷ Mùi 1979
- Ngày tốt tháng 3/2023 tuổi Canh Thân 1980
- Ngày tốt tháng 3/2023 tuổi Tân Dậu 1981
- Ngày tốt tháng 3/2023 tuổi Nhâm Tuất 1982
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.