Ngày tốt tháng 5/2020 tuổi Bính Tuất 1946
Tóm tắt nhanh
- 5/31 ngày tốt cho tuổi Bính Tuất (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 3 12/5 (điểm 9/10), Thứ 6 22/5 (điểm 9/10), Chủ nhật 24/5 (điểm 8/10).
- Đã loại cho tuổi Bính Tuất: 14 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 9 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Tân Tỵ với tuổi Bính Tuất: điểm 7/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 5/2020 tuổi Bính Tuất có bao nhiêu ngày tốt?
Có 5/31 ngày tốt cho tuổi Bính Tuất (từ điểm 6/10): 2, 12, 22, 24 và 28/5, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 12, 22 và 24/5.
Tháng 5/2020 dương lịch phần lớn là tháng Tân Tỵ (từ tiết Lập Hạ ngày 5/5; 1–4/5 còn thuộc tháng Canh Thìn). Với tuổi Bính Tuất sinh năm 1946 (Ốc Thượng Thổ), chi tháng Tỵ bình hòa với tuổi Tuất — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Tân là Chính Tài của can Bính — tháng tiền bạc rõ ràng — hợp khai trương, nhập hàng, giao dịch mua bán. Chi Tỵ là Lộc của can Bính: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Tháng gặp Hồng Loan của tuổi Tuất: thuận chuyện cưới hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Bính Tuất: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Thìn), 2 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 9 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (5 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/5 (Thứ 7), 24/5 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.
Can Bính thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 12/5 (Trực Khai), 22/5 (Trực Thành), 24/5 (Trực Khai). Năm 2020 tuổi Bính Tuất (tuổi mụ 75) phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; phạm Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 5/2020 cho tuổi Bính Tuất
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05 Thứ 7 Âm lịch: 10/04 | Ất Tỵ · Trực Trừ | Liễu (hung) · Minh Đường (hoàng đạo) | 6 điểm — Tốt | bình hòa; Hỏa sinh Thổ | khai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Ngọ (11h–13h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Tử vi ngày |
| 12/05 Thứ 3 Âm lịch: 20/04 | Ất Mão · Trực Khai | Vĩ (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Mão lục hợp Tuất | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 22/05 Thứ 6 Âm lịch: 30/04 | Ất Sửu · Trực Thành | Lâu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo) | 9 điểm — Rất tốt | Sửu hình Tuất | khai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
| 24/05 Chủ nhật Âm lịch: 02/04 | Đinh Mão · Trực Khai | Mão (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 8 điểm — Rất tốt | Mão lục hợp Tuất; Hỏa sinh Thổ | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 28/05 Thứ 5 Âm lịch: 06/04 | Tân Mùi · Trực Mãn | Tỉnh (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Mùi hình, phá Tuất; cùng hành Thổ | khai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi) | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tuất (19h–21h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Bính Tuất, ngày 2/5 còn thuộc tháng Canh Thìn (trước tiết Lập Hạ 07:51 phút ngày 5/5)[5]; các ngày khác thuộc tháng Tân Tỵ. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 5/2020 cho tuổi Bính Tuất?
Thứ 3 12/5/2020 (Ất Mão, âm 20/4) và Thứ 6 22/5/2020 (Ất Sửu, âm 30/4) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 24/5 (điểm 8/10).
Tháng 5/2020 tuổi Bính Tuất nên tránh những ngày nào?
Có 26/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Bính Tuất — nặng nhất là 1, 13 và 25/5 (ngày Thìn xung tuổi Tuất); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Thìn): 1/5 (Giáp Thìn), 13/5 (Bính Thìn, còn phạm Bách Kỵ), 25/5 (Mậu Thìn, còn phạm Bách Kỵ).[4]
- Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 10, 14, 19, 25, 29/5
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 6, 15, 27/5
- Sát Chủ (tháng Tỵ, ngày Tuất): 7, 19, 31/5
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tỵ, ngày Bính): 13, 23/5
- Thọ Tử (tháng Tỵ, ngày Tỵ): 14, 26/5
- Dương Công Kỵ (ngày 7 tháng 4 âm): 29/5
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/5 (Nguyệt Phá, Vãng Vong); 20/5 (Nguyệt Phá, Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 3/5 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 4/5 (điểm 4/10 — Mùi hình, phá Tuất); 9/5 (điểm 0/10 — nạp âm Tang Đố Mộc khắc mệnh); 11/5 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 16/5 (điểm 4/10 — Mùi hình, phá Tuất); 17/5 (điểm 4/10 — nạp âm Thạch Lựu Mộc khắc mệnh); 18/5 (điểm 4/10 — Dậu hại Tuất, nạp âm Thạch Lựu Mộc khắc mệnh); 21/5 (điểm 0/10 — điểm ngày chung 0); 30/5 (điểm 5/10 — Dậu hại Tuất).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Bính Tuất sinh năm 1946. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 5/2020 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 5/2020 tuổi Đinh Hợi 1947
- Ngày tốt tháng 5/2020 tuổi Mậu Tý 1948
- Ngày tốt tháng 5/2020 tuổi Kỷ Sửu 1949
- Ngày tốt tháng 5/2020 tuổi Canh Dần 1950
- Ngày tốt tháng 5/2020 tuổi Tân Mão 1951
- Ngày tốt tháng 5/2020 tuổi Nhâm Thìn 1952
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.