Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 12/2022 tuổi Canh Dần 1950

Tóm tắt nhanh

  • 8/31 ngày tốt cho tuổi Canh Dần (từ điểm 6/10 trở lên), chưa ngày nào đạt mức rất tốt (từ điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Canh Dần: 14 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 4 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Nhâm Tý với tuổi Canh Dần: điểm 7/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 12/2022 tuổi Canh Dần có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Canh Dần (từ điểm 6/10): 2, 3, 4, 12, 17, 18, 22 và 30/12.

Tháng 12/2022 dương lịch phần lớn là tháng Nhâm Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 7/12; 1–6/12 còn thuộc tháng Tân Hợi). Với tuổi Canh Dần sinh năm 1950 (Tùng Bách Mộc), chi tháng Tý bình hòa với tuổi Dần — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Nhâm là Thực Thần của can Canh — tháng thuận ra mắt, mở hàng, tổ chức tiệc — hợp khai trương và lễ ăn hỏi. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Canh Dần, tháng chưa có ngày nào đạt mức rất tốt (điểm từ 8/10): đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Thân), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 4 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (5 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 3/12 (Thứ 7), 4/12 (Chủ nhật), 17/12 (Thứ 7), 18/12 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Canh thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: tháng 12 không ngày tốt nào mang các trực đó, nên chọn theo điểm trong bảng. Năm 2022 tuổi Canh Dần (tuổi mụ 73) phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 12/2022 cho tuổi Canh Dần

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/12 Thứ 6 Âm lịch: 09/11Kỷ Sửu · Trực MãnLâu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
03/12 Thứ 7 Âm lịch: 10/11Canh Dần · Trực BìnhVị (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — Tốttrùng chi tuổi; cùng hành Mộckhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
04/12 Chủ nhật Âm lịch: 11/11Tân Mão · Trực ĐịnhMão (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Mộckhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
12/12 Thứ 2 Âm lịch: 19/11Kỷ Hợi · Trực BếTrương (cát) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — TốtHợi lục hợp, phá Dần; cùng hành MộcViệc thường ngày (Trực Bế)Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
17/12 Thứ 7 Âm lịch: 24/11Giáp Thìn · Trực ĐịnhĐê (hung) · Thiên Lao (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòakhai trương 6 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmDần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
18/12 Chủ nhật Âm lịch: 25/11Ất Tỵ · Trực ChấpPhòng (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)6 điểm — TốtTỵ hình, hại Dầnkhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
22/12 Thứ 5 Âm lịch: 29/11Kỷ Dậu · Trực ThuĐẩu (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòađộng thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
30/12 Thứ 6 Âm lịch: 08/12Đinh Tỵ · Trực ChấpLâu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)6 điểm — TốtTỵ hình, hại Dầnkhai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Canh Dần, ngày 2/12, 3/12, 4/12 còn thuộc tháng Tân Hợi (trước tiết Đại Tuyết 10:46 ngày 7/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Nhâm Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2022 cho tuổi Canh Dần?

Chủ nhật 4/12/2022 (Tân Mão, âm 11/11) và Thứ 5 22/12/2022 (Kỷ Dậu, âm 29/11) — điểm 7/10 — Tốt. Tiếp theo: 2, 3, 12 và 17/12 (điểm 6/10).

Tháng 12/2022 tuổi Canh Dần nên tránh những ngày nào?

Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Canh Dần — nặng nhất là 9 và 21/12 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Thân): 9/12 (Bính Thân), 21/12 (Mậu Thân).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Sát Chủ (tháng Hợi, ngày Thìn; tháng Tý, ngày Mùi): 5, 8, 20/12
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 5, 16, 26/12
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 6, 11, 15, 20, 25, 29/12
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 7, 16, 27/12
    • Dương Công Kỵ (ngày 21 tháng 11 âm): 14/12
    • Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 16, 28/12
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 19/12 (Nguyệt Phá); 23/12 (Vãng Vong); 31/12 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/12 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 10/12 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 13/12 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 24/12 (điểm 2/10 — nạp âm Thoa Xuyến Kim khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Canh Dần sinh năm 1950. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 12/2022 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.