Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 4/2023 tuổi Canh Dần 1950

Tóm tắt nhanh

  • 7/30 ngày tốt cho tuổi Canh Dần (từ điểm 6/10 trở lên), chưa ngày nào đạt mức rất tốt (từ điểm 8/10).
  • Đã loại cho tuổi Canh Dần: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 6 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Bính Thìn với tuổi Canh Dần: điểm 5/10 — Trung bình.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 4/2023 tuổi Canh Dần có bao nhiêu ngày tốt?

Có 7/30 ngày tốt cho tuổi Canh Dần (từ điểm 6/10): 2, 5, 9, 14, 18, 19 và 27/4.

Tháng 4/2023 dương lịch phần lớn là tháng Bính Thìn (từ tiết Thanh Minh ngày 5/4; 1–4/4 còn thuộc tháng Ất Mão). Với tuổi Canh Dần sinh năm 1950 (Tùng Bách Mộc), tháng Thìn cùng phương với tuổi Dần — hợp việc làm cùng người quen, cùng nhóm; can Bính là Thất Sát của can Canh — tháng nhiều sức ép — động thổ, sửa nhà, việc có rủi ro nên chọn ngày thật kỹ, đừng làm gấp. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).

Lọc riêng cho tuổi Canh Dần, tháng chưa có ngày nào đạt mức rất tốt (điểm từ 8/10): đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Thân), 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 6 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (5 ngày), ít nhất là cưới hỏi (3 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 2/4 (Chủ nhật), 9/4 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Canh thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 14/4 (Trực Khai). Năm 2023 tuổi Canh Dần (tuổi mụ 74) phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 4/2023 cho tuổi Canh Dần

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/04 Chủ nhật Âm lịch: 12/02Canh Dần · Trực BếTinh (hung) · Thanh Long (hoàng đạo)6 điểm — Tốttrùng chi tuổi; cùng hành MộcViệc thường ngày (Trực Bế)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
05/04 Thứ 4 Âm lịch: 15/02Quý Tỵ · Trực TrừChẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)7 điểm — TốtTỵ hình, hại Dần; Thủy sinh Mộckhai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmNgọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
09/04 Chủ nhật Âm lịch: 19/02Đinh Dậu · Trực ChấpPhòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
14/04 Thứ 6 Âm lịch: 24/02Nhâm Dần · Trực KhaiNgưu (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)7 điểm — Tốttrùng chi tuổikhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
18/04 Thứ 3 Âm lịch: 28/02Bính Ngọ · Trực MãnThất (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)6 điểm — TốtNgọ tam hợp Dần; Thủy sinh Mộckhai trương 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Tý (23h–1h), Ngọ (11h–13h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
19/04 Thứ 4 Âm lịch: 29/02Đinh Mùi · Trực BìnhBích (cát) · Chu Tước (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; Thủy sinh Mộckhai trương 8 điểm · cưới hỏi 8 điểm · động thổ 8 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
27/04 Thứ 5 Âm lịch: 08/03Ất Mão · Trực BếTỉnh (cát) · Câu Trận (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; Thủy sinh MộcViệc thường ngày (Trực Bế)Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Canh Dần, ngày 2/4 còn thuộc tháng Ất Mão (trước tiết Thanh Minh 08:13 ngày 5/4)[5]; các ngày khác thuộc tháng Bính Thìn. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 4/2023 cho tuổi Canh Dần?

Thứ 4 5/4/2023 (Quý Tỵ, âm 15/2) và Chủ nhật 9/4/2023 (Đinh Dậu, âm 19/2) và Thứ 6 14/4/2023 (Nhâm Dần, âm 24/2) — điểm 7/10 — Tốt. Tiếp theo: 2, 18, 19 và 27/4 (điểm 6/10).

Tháng 4/2023 tuổi Canh Dần nên tránh những ngày nào?

Có 23/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Canh Dần — nặng nhất là 8 và 20/4 (ngày Thân xung tuổi Dần); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Thân): 8/4 (Bính Thân, còn phạm Bách Kỵ), 20/4 (Mậu Thân).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Dương Công Kỵ (ngày 11 tháng 2 âm; ngày 9 tháng 3 âm): 1, 28/4
    • Sát Chủ (tháng Mão, ngày Sửu; tháng Thìn, ngày Sửu): 1, 13, 25/4
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 8, 12, 17, 22, 26/4
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 4, 13, 24/4
    • Thọ Tử (tháng Mão, ngày Thìn; tháng Thìn, ngày Hợi): 4, 11, 23/4
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thìn, ngày Kỷ): 11, 21/4
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/4 (Nguyệt Phá).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 6/4 (điểm 4/10 — nạp âm Sa Trung Kim khắc mệnh); 7/4 (điểm 2/10 — nạp âm Sa Trung Kim khắc mệnh); 15/4 (điểm 2/10 — nạp âm Kim Bạch Kim khắc mệnh); 16/4 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 29/4 (điểm 4/10 — Tỵ hình, hại Dần); 30/4 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Canh Dần sinh năm 1950. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 4/2023 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.