Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 6/2023 tuổi Canh Ngọ 1990

Tóm tắt nhanh

  • 9/30 ngày tốt cho tuổi Canh Ngọ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 4 ngày rất tốt: Thứ 3 6/6 (điểm 9/10), Thứ 3 13/6 (điểm 9/10), Thứ 7 17/6 (điểm 8/10), Thứ 4 21/6 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Canh Ngọ: 17 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Mậu Ngọ với tuổi Canh Ngọ: điểm 7/10 — Thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 6/2023 tuổi Canh Ngọ có bao nhiêu ngày tốt?

Có 9/30 ngày tốt cho tuổi Canh Ngọ (từ điểm 6/10): 6, 7, 13, 16, 17, 19, 21, 25 và 29/6, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 6, 13, 17 và 21/6.

Tháng 6/2023 dương lịch phần lớn là tháng Mậu Ngọ (từ tiết Mang Chủng ngày 6/6; 1–5/6 còn thuộc tháng Đinh Tỵ). Với tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990 (Lộ Bàng Thổ), tháng Ngọ tự hình với tuổi Ngọ — tránh dồn nhiều việc lớn vào cùng một tuần; can Mậu là Thiên Ấn của can Canh — tháng hợp chuẩn bị hơn khởi sự — việc chưa gấp nên dồn về cuối tháng hoặc sang tháng sau. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).

Lọc riêng cho tuổi Canh Ngọ: đã loại 17 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (8 ngày), ít nhất là cưới hỏi (1 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 17/6 (Thứ 7), 25/6 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Canh thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 13/6 (Trực Thành), 25/6 (Trực Thành). Năm 2023 tuổi Canh Ngọ (tuổi mụ 34) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 6/2023 cho tuổi Canh Ngọ

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
06/06 Thứ 3 Âm lịch: 19/04Ất Mùi · Trực TrừVĩ (cát) · Câu Trận (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtMùi lục hợp Ngọkhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmDần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
07/06 Thứ 4 Âm lịch: 20/04Bính Thân · Trực MãnCơ (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; Hỏa sinh Thổkhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
13/06 Thứ 3 Âm lịch: 26/04Nhâm Dần · Trực ThànhThất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtDần tam hợp Ngọkhai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
16/06 Thứ 6 Âm lịch: 29/04Ất Tỵ · Trực BếLâu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)6 điểm — Tốtbình hòa; Hỏa sinh ThổViệc thường ngày (Trực Bế)Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
17/06 Thứ 7 Âm lịch: 30/04Bính Ngọ · Trực KiếnVị (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtNgọ tự hình (trùng chi tuổi)khai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmThân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
19/06 Thứ 2 Âm lịch: 02/05Mậu Thân · Trực MãnTất (cát) · Thanh Long (hoàng đạo)7 điểm — Tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
21/06 Thứ 4 Âm lịch: 04/05Canh Tuất · Trực ĐịnhSâm (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtTuất tam hợp Ngọkhai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmDần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
25/06 Chủ nhật Âm lịch: 08/05Giáp Dần · Trực ThànhTinh (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)7 điểm — TốtDần tam hợp Ngọkhai trương 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Thìn (7h–9h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Tử vi ngày
29/06 Thứ 5 Âm lịch: 12/05Mậu Ngọ · Trực KiếnGiác (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)7 điểm — TốtNgọ tự hình (trùng chi tuổi); Hỏa sinh Thổkhai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểmThân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Canh Ngọ đều thuộc tháng Mậu Ngọ (từ tiết Mang Chủng 05:18 ngày 6/6).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 6/2023 cho tuổi Canh Ngọ?

Thứ 3 6/6/2023 (Ất Mùi, âm 19/4) và Thứ 3 13/6/2023 (Nhâm Dần, âm 26/4) và Thứ 4 21/6/2023 (Canh Tuất, âm 4/5) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 17/6 (điểm 8/10).

Tháng 6/2023 tuổi Canh Ngọ nên tránh những ngày nào?

Có 21/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Canh Ngọ — nặng nhất là 11 và 23/6 (ngày Tý xung tuổi Ngọ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Tý): 11/6 (Canh Tý, còn phạm Bách Kỵ), 23/6 (Nhâm Tý, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 17 ngày[2]:
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 1, 10, 22/6
    • Thọ Tử (tháng Tỵ, ngày Tỵ; tháng Ngọ, ngày Tý): 4, 11, 23/6
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 5, 9, 14, 20, 24, 30/6
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Ngọ, ngày Đinh): 8, 18, 28/6
    • Sát Chủ (tháng Ngọ, ngày Thìn): 15, 27/6
    • Dương Công Kỵ (ngày 5 tháng 5 âm): 22/6
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 26/6 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/6 (điểm 4/10 — Mão phá Ngọ, nạp âm Tùng Bách Mộc khắc mệnh); 3/6 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 12/6 (điểm 4/10 — Sửu hại Ngọ).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 6/2023 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.