Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 8/2023 tuổi Canh Ngọ 1990

Tóm tắt nhanh

  • 8/31 ngày tốt cho tuổi Canh Ngọ (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 6 ngày rất tốt: Thứ 3 1/8 (điểm 8/10), Thứ 5 3/8 (điểm 8/10), Thứ 2 14/8 (điểm 10/10), Thứ 3 15/8 (điểm 8/10), Thứ 7 26/8 (điểm 9/10), Chủ nhật 27/8 (điểm 10/10).
  • Đã loại cho tuổi Canh Ngọ: 14 ngày Bách Kỵ, 0 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Canh Thân với tuổi Canh Ngọ: điểm 5/10 — Trung bình.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 8/2023 tuổi Canh Ngọ có bao nhiêu ngày tốt?

Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Canh Ngọ (từ điểm 6/10): 1, 3, 14, 15, 16, 17, 26 và 27/8, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 1, 3, 14, 15, 26 và 27/8.

Tháng 8/2023 dương lịch phần lớn là tháng Canh Thân (từ tiết Lập Thu ngày 8/8; 1–7/8 còn thuộc tháng Kỷ Mùi). Với tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990 (Lộ Bàng Thổ), chi tháng Thân bình hòa với tuổi Ngọ — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Canh là Tỷ Kiên của can Canh — tháng hợp việc làm chung, góp sức cùng người thân quen; việc đứng tên một mình nên chọn ngày thật chắc. Chi Thân là Lộc của can Canh: hợp các việc sinh lời như khai trương, mua bán. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).

Lọc riêng cho tuổi Canh Ngọ: đã loại 14 ngày phạm Bách Kỵ, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là nhập trạch (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 26/8 (Thứ 7), 27/8 (Chủ nhật) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Canh thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 1/8 (Trực Thành), 3/8 (Trực Khai), 14/8 (Trực Thành), 16/8 (Trực Khai), 26/8 (Trực Thành). Năm 2023 tuổi Canh Ngọ (tuổi mụ 34) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 8/2023 cho tuổi Canh Ngọ

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
01/08 Thứ 3 Âm lịch: 15/06Tân Mão · Trực ThànhVĩ (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtMão phá Ngọkhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
03/08 Thứ 5 Âm lịch: 17/06Quý Tỵ · Trực KhaiĐẩu (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòakhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
14/08 Thứ 2 Âm lịch: 28/06Giáp Thìn · Trực ThànhTất (cát) · Kim Quỹ (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtbình hòa; Hỏa sinh Thổkhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
15/08 Thứ 3 Âm lịch: 29/06Ất Tỵ · Trực ThuChủy (hung) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtbình hòa; Hỏa sinh Thổcưới hỏi 8 điểm · nhập trạch 8 điểm · ký hợp đồng 8 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
16/08 Thứ 4 Âm lịch: 01/07Bính Ngọ · Trực KhaiSâm (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo)7 điểm — TốtNgọ tự hình (trùng chi tuổi)khai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmThân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
17/08 Thứ 5 Âm lịch: 02/07Đinh Mùi · Trực BếTỉnh (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)7 điểm — TốtMùi lục hợp NgọViệc thường ngày (Trực Bế)Dần (3h–5h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày
26/08 Thứ 7 Âm lịch: 11/07Bính Thìn · Trực ThànhĐê (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thổkhai trương 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi)Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
27/08 Chủ nhật Âm lịch: 12/07Đinh Tỵ · Trực ThuPhòng (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Thổcưới hỏi 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmMùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Canh Ngọ, ngày 1/8, 3/8 còn thuộc tháng Kỷ Mùi (trước tiết Lập Thu 01:22 ngày 8/8)[5]; các ngày khác thuộc tháng Canh Thân. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 8/2023 cho tuổi Canh Ngọ?

Thứ 2 14/8/2023 (Giáp Thìn, âm 28/6) và Chủ nhật 27/8/2023 (Đinh Tỵ, âm 12/7) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 26/8 (điểm 9/10).

Tháng 8/2023 tuổi Canh Ngọ nên tránh những ngày nào?

Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Canh Ngọ — nặng nhất là 10 và 22/8 (ngày Tý xung tuổi Ngọ); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Tý): 10/8 (Canh Tý, còn phạm Bách Kỵ), 22/8 (Nhâm Tý, còn phạm Bách Kỵ).[4]
  • Bách Kỵ — 14 ngày[2]:
    • Sát Chủ (tháng Mùi, ngày Thìn; tháng Thân, ngày Sửu): 2, 11, 23/8
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 4, 8, 13, 18, 22, 28/8
    • Thọ Tử (tháng Mùi, ngày Ngọ; tháng Thân, ngày Sửu): 4, 11, 23/8
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 9, 20, 29/8
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Thân, ngày Canh): 10, 20, 30/8
    • Dương Công Kỵ (ngày 8 tháng 7 âm): 23/8
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12/8 (Nguyệt Phá); 19/8 (Vãng Vong); 24/8 (Nguyệt Phá); 31/8 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 5/8 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 6/8 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 4); 7/8 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 2); 21/8 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 25/8 (điểm 0/10 — Mão phá Ngọ).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 8/2023 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.