Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 1/2020 tuổi Canh Thân 1980

Tóm tắt nhanh

  • 9/31 ngày tốt cho tuổi Canh Thân (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 1 ngày rất tốt: Thứ 4 15/1 (điểm 10/10).
  • Đã loại cho tuổi Canh Thân: 15 ngày Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 3 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Đinh Sửu với tuổi Canh Thân: điểm 9/10 — Rất thuận.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 1/2020 tuổi Canh Thân có bao nhiêu ngày tốt?

Có 9/31 ngày tốt cho tuổi Canh Thân (từ điểm 6/10): 2, 3, 6, 9, 10, 15, 18, 22 và 28/1, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 15/1.

Tháng 1/2020 dương lịch phần lớn là tháng Đinh Sửu (từ tiết Tiểu Hàn ngày 6/1; 1–5/1 còn thuộc tháng Bính Tý). Với tuổi Canh Thân sinh năm 1980 (Thạch Lựu Mộc), chi tháng Sửu bình hòa với tuổi Thân — chọn ngày chủ yếu theo cát hung của từng ngày; can Đinh là Chính Quan của can Canh — tháng thuận giấy tờ, ký kết và cưới hỏi — những việc cần sự chính thức. Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Canh: việc cần người đỡ đầu (xin phép, ký kết) thuận hơn thường lệ. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 9/10 (rất thuận).

Lọc riêng cho tuổi Canh Thân: đã loại 15 ngày phạm Bách Kỵ, 1 ngày xung tuổi (ngày Dần), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 3 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (5 ngày). Ngày tốt rơi vào cuối tuần: 18/1 (Thứ 7) — tiện cho cưới hỏi, tiệc tân gia.

Can Canh thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 9/1 (Trực Khai). Năm 2019 tuổi Canh Thân (tuổi mụ 40) không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai — việc lớn chỉ cần chọn đúng ngày giờ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 1/2020 cho tuổi Canh Thân

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
02/01 Thứ 5 Âm lịch: 08/12Giáp Thìn · Trực ĐịnhKhuê (hung) · Thiên Lao (hắc đạo)7 điểm — TốtThìn tam hợp Thânkhai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmThìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h)Tử vi ngày
03/01 Thứ 6 Âm lịch: 09/12Ất Tỵ · Trực ChấpLâu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)7 điểm — TốtTỵ lục hợp, hình, phá Thânkhai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmThìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
06/01 Thứ 2 Âm lịch: 12/12Mậu Thân · Trực NguyTất (cát) · Tư Mệnh (hoàng đạo)7 điểm — Tốttrùng chi tuổiViệc thường ngày (Trực Nguy)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
09/01 Thứ 5 Âm lịch: 15/12Tân Hợi · Trực KhaiTỉnh (cát) · Minh Đường (hoàng đạo)7 điểm — TốtHợi hại Thânkhai trương 9 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểmThìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
10/01 Thứ 6 Âm lịch: 16/12Nhâm Tý · Trực BếQuỷ (hung) · Thiên Hình (hắc đạo)6 điểm — TốtTý tam hợp Thân; cùng hành MộcViệc thường ngày (Trực Bế)Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
15/01 Thứ 4 Âm lịch: 21/12Đinh Tỵ · Trực ĐịnhChẩn (cát) · Ngọc Đường (hoàng đạo)10 điểm — Rất tốtTỵ lục hợp, hình, phá Thânkhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmThìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
18/01 Thứ 7 Âm lịch: 24/12Canh Thân · Trực NguyĐê (hung) · Tư Mệnh (hoàng đạo)7 điểm — Tốttrùng chi tuổi; cùng hành MộcViệc thường ngày (Trực Nguy)Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h)Tử vi ngày
22/01 Thứ 4 Âm lịch: 28/12Giáp Tý · Trực BếCơ (cát) · Thiên Hình (hắc đạo)6 điểm — TốtTý tam hợp ThânViệc thường ngày (Trực Bế)Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
28/01 Thứ 3 Âm lịch: 04/01Canh Ngọ · Trực ChấpThất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo)7 điểm — Tốtbình hòakhai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày

Trong bảng của tuổi Canh Thân, ngày 2/1, 3/1 còn thuộc tháng Bính Tý (trước tiết Tiểu Hàn 04:30 phút ngày 6/1)[5]; các ngày khác thuộc tháng Đinh Sửu. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 1/2020 cho tuổi Canh Thân?

Thứ 4 15/1/2020 (Đinh Tỵ, âm 21/12) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 2, 3, 6 và 9/1 (điểm 7/10).

Tháng 1/2020 tuổi Canh Thân nên tránh những ngày nào?

Có 22/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Canh Thân — nặng nhất là 12 và 24/1 (ngày Dần xung tuổi Thân); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dần): 12/1 (Giáp Dần, còn phạm Bách Kỵ), 24/1 (Bính Dần).[4]
  • Bách Kỵ — 15 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 7, 12, 16, 21, 27, 31/1
    • Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão; tháng Sửu, ngày Dậu): 1, 7, 19, 31/1
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Tý, ngày Quý; tháng Sửu, ngày Kỷ): 1, 7, 17, 27/1
    • Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi; tháng Sửu, ngày Thìn): 5, 14, 26/1
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 8, 17, 29/1
    • Dương Công Kỵ (ngày 19 tháng 12 âm): 13/1
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/1 (Nguyệt Phá); 11/1 (Vãng Vong); 23/1 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 20/1 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 3); 25/1 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4); 30/1 (điểm 4/10 — nạp âm Kiếm Phong Kim khắc mệnh).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Canh Thân sinh năm 1980. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 1/2020 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.