Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Ngày tốt tháng 11/2023 tuổi Canh Thân 1980

Tóm tắt nhanh

  • 4/30 ngày tốt cho tuổi Canh Thân (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 3 ngày rất tốt: Thứ 2 13/11 (điểm 8/10), Thứ 5 23/11 (điểm 9/10), Thứ 4 29/11 (điểm 9/10).
  • Đã loại cho tuổi Canh Thân: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 5 ngày điểm thấp.
  • Điểm tháng Quý Hợi với tuổi Canh Thân: điểm 5/10 — Trung bình.

Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh

Tháng 11/2023 tuổi Canh Thân có bao nhiêu ngày tốt?

Có 4/30 ngày tốt cho tuổi Canh Thân (từ điểm 6/10): 13, 14, 23 và 29/11, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 13, 23 và 29/11.

Tháng 11/2023 dương lịch phần lớn là tháng Quý Hợi (từ tiết Lập Đông ngày 7/11; 1–6/11 còn thuộc tháng Nhâm Tuất). Với tuổi Canh Thân sinh năm 1980 (Thạch Lựu Mộc), tháng Hợi hại tuổi Thân — việc nhiều người cùng tham gia dễ trục trặc, nên chốt rõ phân công; can Quý là Thương Quan của can Canh — tháng dễ va chạm lời nói — ký kết, làm việc với cơ quan nên đọc kỹ giấy tờ và ưu tiên ngày Trực Định. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 5/10 (trung bình).

Lọc riêng cho tuổi Canh Thân: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Dần), 3 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 5 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (4 ngày), ít nhất là cưới hỏi (2 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.

Can Canh thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 23/11 (Trực Khai). Năm 2023 tuổi Canh Thân (tuổi mụ 44) phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — cưới hỏi (tính theo tuổi cô dâu) nên cân nhắc; đang Tam Tai năm thứ 2 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng

  • Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
  • Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
  • Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.

Bảng ngày tốt tháng 11/2023 cho tuổi Canh Thân

NgàyCan chi · TrựcSao 28 · Thần trực ngàyĐiểmVới tuổiViệc lớn hợp (điểm theo việc)Giờ tốtXem thêm
13/11 Thứ 2 Âm lịch: 01/10Ất Hợi · Trực KiếnTrương (cát) · Thiên Đức (hoàng đạo)8 điểm — Rất tốtHợi hại Thânkhai trương 8 điểm · nhập trạch 8 điểmThìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h)Tử vi ngày
14/11 Thứ 3 Âm lịch: 02/10Bính Tý · Trực TrừDực (hung) · Bạch Hổ (hắc đạo)6 điểm — TốtTý tam hợp Thân; Thủy sinh Mộckhai trương 6 điểm · động thổ 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểmTý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Tử vi ngày
23/11 Thứ 5 Âm lịch: 11/10Ất Dậu · Trực KhaiĐẩu (cát) · Chu Tước (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; Thủy sinh Mộckhai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày
29/11 Thứ 4 Âm lịch: 17/10Tân Mão · Trực ĐịnhBích (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo)9 điểm — Rất tốtbình hòa; cùng hành Mộckhai trương 9 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 9 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểmTý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h)Tử vi ngày

Các ngày trong bảng của tuổi Canh Thân đều thuộc tháng Quý Hợi (từ tiết Lập Đông 23:35 ngày 7/11).[5] Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]

Ngày nào đẹp nhất tháng 11/2023 cho tuổi Canh Thân?

Thứ 5 23/11/2023 (Ất Dậu, âm 11/10) và Thứ 4 29/11/2023 (Tân Mão, âm 17/10) — điểm 9/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 13/11 (điểm 8/10).

Tháng 11/2023 tuổi Canh Thân nên tránh những ngày nào?

Có 26/30 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Canh Thân — nặng nhất là 4, 16 và 28/11 (ngày Dần xung tuổi Thân); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.

  • Xung tuổi (ngày Dần): 4/11 (Bính Dần, còn phạm Bách Kỵ), 16/11 (Mậu Dần), 28/11 (Canh Dần).[4]
  • Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
    • Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 1, 5, 10, 15, 19, 25, 30/11
    • Sát Chủ (tháng Tuất, ngày Sửu; tháng Hợi, ngày Thìn): 3, 18, 30/11
    • Thọ Tử (tháng Tuất, ngày Dần; tháng Hợi, ngày Thân): 4, 10, 22/11
    • Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 6, 17, 26/11
    • Dương Công Kỵ (ngày 25 tháng 9 âm): 8/11
    • Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm): 10, 20, 30/11
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7/11 (Nguyệt Phá); 9/11 (Vãng Vong); 21/11 (Vãng Vong).[1]
  • Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 2/11 (điểm 2/10 — nạp âm Hải Trung Kim khắc mệnh); 11/11 (điểm 5/10 — nạp âm Kiếm Phong Kim khắc mệnh); 12/11 (điểm 5/10 — điểm ngày chung 5); 24/11 (điểm 3/10 — điểm ngày chung 3); 27/11 (điểm 4/10 — điểm ngày chung 4).

Về các bản khác nhau của ngày kỵ

  • Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
  • Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
  • Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.

Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Canh Thân sinh năm 1980. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.

Ngày tốt tháng 11/2023 cho các tuổi khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  2. [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  3. [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  4. [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  5. [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  6. [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  7. [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.