Ngày tốt tháng 12/2024 tuổi Canh Thân 1980
Tóm tắt nhanh
- 8/31 ngày tốt cho tuổi Canh Thân (từ điểm 6/10 trở lên), trong đó 2 ngày rất tốt: Thứ 3 10/12 (điểm 8/10), Thứ 2 30/12 (điểm 10/10).
- Đã loại cho tuổi Canh Thân: 16 ngày Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi, 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong, 1 ngày điểm thấp.
- Điểm tháng Bính Tý với tuổi Canh Thân: điểm 7/10 — Thuận.
Xem nhanh: Có bao nhiêu ngày tốt · Bảng ngày tốt · Ngày đẹp nhất · Ngày cần tránh
Tháng 12/2024 tuổi Canh Thân có bao nhiêu ngày tốt?
Có 8/31 ngày tốt cho tuổi Canh Thân (từ điểm 6/10): 2, 6, 10, 11, 19, 26, 30 và 31/12, trong đó rất tốt (từ điểm 8/10): 10 và 30/12.
Tháng 12/2024 dương lịch phần lớn là tháng Bính Tý (từ tiết Đại Tuyết ngày 6/12; 1–5/12 còn thuộc tháng Ất Hợi). Với tuổi Canh Thân sinh năm 1980 (Thạch Lựu Mộc), chi tháng Tý tam hợp với tuổi Thân nên nền tháng thuận, việc lớn dễ tìm được ngày hợp; can Bính là Thất Sát của can Canh — tháng nhiều sức ép — động thổ, sửa nhà, việc có rủi ro nên chọn ngày thật kỹ, đừng làm gấp. Điểm tháng cho việc lớn: điểm 7/10 (thuận).
Lọc riêng cho tuổi Canh Thân: đã loại 16 ngày phạm Bách Kỵ, 2 ngày xung tuổi (ngày Dần), 4 ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong và 1 ngày điểm thấp. Việc có nhiều ngày đẹp nhất là khai trương (7 ngày), ít nhất là cưới hỏi (4 ngày). Không có ngày tốt nào rơi vào cuối tuần — việc cần đông người nên thu xếp nghỉ giữa tuần.
Can Canh thuộc dương nên hợp ngày Trực Khai, Thành: trong các ngày tốt tháng này có 10/12 (Trực Thành). Năm 2024 tuổi Canh Thân (tuổi mụ 45) phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — động thổ, nhập trạch nên mượn tuổi; đang Tam Tai năm thứ 3 — khởi sự lớn nên chọn ngày thật kỹ.
Cách chấm — dùng chung cho bài này, bài Tử vi hôm nay và bài Tử vi tháng
- Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): điểm nền 5 điểm; ngày hoàng đạo +1 điểm, hắc đạo −1 điểm[1]; cát tú +1 điểm, hung tú −1 điểm (nhị thập bát tú)[2]; Trực cát +1 điểm, Trực hung −1 điểm, Trực bình 0 điểm[1]; thần sát ngày cộng trừ, tối đa ±2 điểm.[1]
- Tầng 2 — điểm theo tuổi: quan hệ chi ngày với chi tuổi — lục hợp, tam hợp +1 điểm; hình, hại, phá −1 điểm[3][4]; nạp âm ngày với mệnh — sinh nhập, bình hòa +1 điểm; ngày khắc mệnh −1 điểm; còn lại 0 điểm.[3]
- Tầng 3 — điểm theo việc: cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc đó (tối đa điểm 10/10). Ngày bị loại cho một việc nếu Trực kỵ việc ấy hoặc có sao kỵ riêng việc ấy (ví dụ Quả Tú kỵ cưới hỏi, Thổ Cấm kỵ động thổ).
- Loại khỏi việc lớn ở mọi tầng: ngày Bách Kỵ, ngày xung tuổi, ngày Nguyệt Phá / Vãng Vong. Ngày tốt là ngày đạt từ điểm 6/10 ở tầng 2.
Bảng ngày tốt tháng 12/2024 cho tuổi Canh Thân
| Ngày | Can chi · Trực | Sao 28 · Thần trực ngày | Điểm | Với tuổi | Việc lớn hợp (điểm theo việc) | Giờ tốt | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/12 Thứ 2 Âm lịch: 02/11 | Canh Tý · Trực Trừ | Tất (cát) · Bạch Hổ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Tý tam hợp Thân | khai trương 7 điểm · động thổ 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 06/12 Thứ 6 Âm lịch: 06/11 | Giáp Thìn · Trực Định | Quỷ (hung) · Thiên Lao (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Thìn tam hợp Thân | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 9 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 9 điểm · ký hợp đồng 9 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 10/12 Thứ 3 Âm lịch: 10/11 | Mậu Thân · Trực Thành | Dực (hung) · Thanh Long (hoàng đạo) | 8 điểm — Rất tốt | trùng chi tuổi | khai trương 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm (không cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h) | Tử vi ngày |
| 11/12 Thứ 4 Âm lịch: 11/11 | Kỷ Dậu · Trực Thu | Chẩn (cát) · Minh Đường (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | bình hòa | động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm (không cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi) | Tý (23h–1h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h) | Tử vi ngày |
| 19/12 Thứ 5 Âm lịch: 19/11 | Đinh Tỵ · Trực Chấp | Đẩu (cát) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 7 điểm — Tốt | Tỵ lục hợp, hình, phá Thân | khai trương 7 điểm · cưới hỏi 7 điểm · động thổ 7 điểm · nhập trạch 7 điểm · ký hợp đồng 7 điểm | Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
| 26/12 Thứ 5 Âm lịch: 26/11 | Giáp Tý · Trực Kiến | Khuê (hung) · Kim Quỹ (hoàng đạo) | 7 điểm — Tốt | Tý tam hợp Thân | khai trương 7 điểm · nhập trạch 7 điểm | Tý (23h–1h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Tử vi ngày |
| 30/12 Thứ 2 Âm lịch: 30/11 | Mậu Thìn · Trực Định | Tất (cát) · Thiên Lao (hắc đạo) | 10 điểm — Rất tốt | Thìn tam hợp Thân; cùng hành Mộc | khai trương 10 điểm · cưới hỏi 10 điểm · động thổ 10 điểm · nhập trạch 10 điểm · ký hợp đồng 10 điểm | Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h) | Tử vi ngày |
| 31/12 Thứ 3 Âm lịch: 01/12 | Kỷ Tỵ · Trực Chấp | Chủy (hung) · Nguyên Vũ (hắc đạo) | 6 điểm — Tốt | Tỵ lục hợp, hình, phá Thân; cùng hành Mộc | khai trương 6 điểm · cưới hỏi 6 điểm · động thổ 6 điểm · nhập trạch 6 điểm · ký hợp đồng 6 điểm | Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h) | Tử vi ngày |
Trong bảng của tuổi Canh Thân, ngày 2/12 còn thuộc tháng Ất Hợi (trước tiết Đại Tuyết 22:16 ngày 6/12)[5]; các ngày khác thuộc tháng Bính Tý. Trực và thần sát được tra theo tháng tiết của từng ngày. Cột âm lịch tính theo giờ Việt Nam (UTC+7).[6][7]
Ngày nào đẹp nhất tháng 12/2024 cho tuổi Canh Thân?
Thứ 2 30/12/2024 (Mậu Thìn, âm 30/11) — điểm 10/10 — Rất tốt. Tiếp theo: 10/12 (điểm 8/10).
Tháng 12/2024 tuổi Canh Thân nên tránh những ngày nào?
Có 23/31 ngày không dùng cho việc lớn của tuổi Canh Thân — nặng nhất là 4, 16 và 28/12 (ngày Dần xung tuổi Thân); còn lại là ngày Bách Kỵ, Nguyệt Phá / Vãng Vong và ngày điểm thấp, liệt kê dưới đây.
- Xung tuổi (ngày Dần): 4/12 (Nhâm Dần, còn phạm Bách Kỵ), 16/12 (Giáp Dần), 28/12 (Bính Dần).[4]
- Bách Kỵ — 16 ngày[2]:
- Tam Nương (âm lịch ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27): 3, 7, 13, 18, 22, 27/12
- Trùng Tang (theo can ngày và tháng tiết — tháng Hợi, ngày Nhâm; tháng Tý, ngày Quý): 4, 15, 25/12
- Nguyệt Kỵ (âm lịch ngày 5, 14, 23): 5, 14, 23/12
- Sát Chủ (tháng Tý, ngày Mùi): 9, 21/12
- Thọ Tử (tháng Tý, ngày Mão): 17, 29/12
- Dương Công Kỵ (ngày 21 tháng 11 âm): 21/12
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/12 (Nguyệt Phá); 12/12 (Vãng Vong); 20/12 (Nguyệt Phá); 24/12 (Vãng Vong).[1]
- Điểm thấp (dưới điểm 6/10): 1/12 (điểm 5/10 — Hợi hại Thân).
Về các bản khác nhau của ngày kỵ
- Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ tra theo ngày âm lịch.
- Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang và các thần sát ngày tra theo tháng tiết (nguyệt kiến), như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.[1] Một số lịch Việt tra các sao này theo tháng âm, nên ở vài ngày gần giao tiết hai cách có thể cho kết quả khác nhau.
- Sách ngày kỵ dân gian (dòng Ngọc Hạp) có nhiều bản khác nhau.[2] Bảng này dùng bản Sát Chủ “tháng Giêng Tý; tháng 2, 3, 7, 9 Sửu; tháng 4 Tuất; tháng 11 Mùi; các tháng còn lại Thìn”.
Bảng xét theo tuổi, đúng chung cho người tuổi Canh Thân sinh năm 1980. Việc trọng đại nên xét thêm dụng thần trong lá số của người đứng ra làm việc.
Ngày tốt tháng 12/2024 cho các tuổi khác
- Ngày tốt tháng 12/2024 tuổi Tân Dậu 1981
- Ngày tốt tháng 12/2024 tuổi Nhâm Tuất 1982
- Ngày tốt tháng 12/2024 tuổi Quý Hợi 1983
- Ngày tốt tháng 12/2024 tuổi Giáp Tý 1984
- Ngày tốt tháng 12/2024 tuổi Ất Sửu 1985
- Ngày tốt tháng 12/2024 tuổi Bính Dần 1986
Tài liệu tham khảo
- [1] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [2] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [3] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [4] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [5] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [6] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [7] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.